{ lopHocViTinh.vn }
Tiện ích
(current)
Lập trình
Quản trị mạng
Tin học văn phòng
Tin công nghệ
Trò chơi
SITEMAP
Liên hệ
Search
Tiện ích
Playlist
SHOPPING
Sửa chữa thiết bị
Máy tính
Điện thoại
Thiết bị khác...
Hệ sinh thái Google
Trò chơi
Ngân hàng Câu Hỏi Trắc Nghiệm
Trợ lý BẾP
Âm lịch
Thần học Phương Tây
Kiểm tra tốc độ Internet-Speed Test
Xem múi giờ
Tỷ giá Ngoại Tệ-Vàng
Tài chính
Kết quả xổ số
Thời tiết
Phim chiếu rạp
Lịch cúp điện
Lịch cúp nước
Whois
Chia IP
Kiểm tra số CONTAINER
Nén ảnh
drM on Cloud
Menu TIỆN ÍCH
Tỉ giá ngoại tệ - Vàng
Bây giờ là: 2026-04-29 23:04:11 pm
Tỷ giá NGOẠI TỆ từ VCB
Mã NT
Tên ngoại tệ
Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán
Tỷ giá VÀNG từ SJC
Thành phố
Type
Sell
Buy
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L
55.480
55.100
Vàng SJC 1L - 10L
55.480
55.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
52.300
51.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ
52.400
51.700
Vàng nữ trang 99,99%
52.000
51.300
Vàng nữ trang 99%
51.485
50.485
Vàng nữ trang 75%
39.154
37.154
Vàng nữ trang 58,3%
30.469
28.469
Vàng nữ trang 41,7%
21.836
19.836
Hà Nội
Vàng SJC
55.500
55.100
Đà Nẵng
Vàng SJC
55.500
55.100
Nha Trang
Vàng SJC
55.500
55.100
Cà Mau
Vàng SJC
55.500
55.100
Huế
Vàng SJC
55.510
55.070
Bình Phước
Vàng SJC
55.500
55.080
Miền Tây
Vàng SJC
55.480
55.100
Biên Hòa
Vàng SJC
55.480
55.100
Quãng Ngãi
Vàng SJC
55.480
55.100
Long Xuyên
Vàng SJC
55.530
55.120
Bạc Liêu
Vàng SJC
55.500
55.100
Quy Nhơn
Vàng SJC
55.500
55.080
Phan Rang
Vàng SJC
55.500
55.080
Hạ Long
Vàng SJC
55.500
55.080
Quảng Nam
Vàng SJC
55.500
55.080
754307
lượt truy cập
41
likes
2016
năm bắt đầu