Trong các bài trước, chúng ta đã làm việc trực tiếp với Eloquent:
$user = User::create([
'name' => 'Nguyễn Văn A',
'email' => 'a@gmail.com',
'password' => bcrypt('123456'),
]);
Hoặc:
$user->update([
'name' => 'Trần Văn B',
]);
Nhưng sẽ có trường hợp:
Mỗi khi User được tạo, cập nhật hoặc xóa thì ứng dụng phải tự động thực hiện thêm một công việc nào đó.
Ví dụ:
User mới được tạo → ghi Log.
Post mới được tạo → tự tạo slug.
Post bị xóa → xóa luôn ảnh liên quan.
User được cập nhật → ghi lại lịch sử thay đổi.
Post được publish → thực hiện một xử lý bổ sung.
Nếu viết tất cả những logic này trong Controller, code sẽ rất nhanh trở nên khó quản lý.
Đây là lúc Observer phát huy tác dụng.
Observer là một class dùng để theo dõi các sự kiện xảy ra trên một Eloquent Model.
Thay vì viết:
$user = User::create([
// ...
]);
// xử lý thêm
ở nhiều Controller khác nhau, chúng ta có thể tập trung các xử lý liên quan đến User vào một Observer.
Mô hình:
User Model
│
├── creating
├── created
├── updating
├── updated
├── deleting
├── deleted
└── ...
│
▼
UserObserver
│
├── Ghi Log
├── Xử lý dữ liệu
├── Xóa file
└── Các tác vụ liên quan
Laravel cho phép tạo Observer bằng Artisan và đăng ký Observer trực tiếp với Model.
Observer đặc biệt hữu ích khi một Model có nhiều hành động tự động đi kèm.
Ví dụ với Post:
Tạo Post
│
├── Tạo slug
├── Ghi log
└── Xử lý dữ liệu liên quan
Cập nhật Post
│
├── Kiểm tra thay đổi
└── Ghi log
Xóa Post
│
└── Xóa ảnh
Nếu đặt toàn bộ logic này trong PostController, Controller sẽ ngày càng lớn.
Observer giúp tách phần logic này ra:
PostController
│
│ CRUD
▼
Post Model
│
▼
PostObserver
│
├── created()
├── updated()
└── deleted()
Laravel cung cấp Artisan command:
php artisan make:observer UserObserver --model=User
Observer sẽ được tạo trong:
app/
└── Observers/
└── UserObserver.php
Laravel hỗ trợ make:observer để tạo Observer và có thể chỉ định Model bằng --model.
Sau khi tạo:
<?php
namespace App\Observers;
use App\Models\User;
class UserObserver
{
public function created(User $user): void
{
//
}
public function updated(User $user): void
{
//
}
public function deleted(User $user): void
{
//
}
public function restored(User $user): void
{
//
}
public function forceDeleted(User $user): void
{
//
}
}
Mỗi method tương ứng với một Eloquent Model Event.
Ví dụ:
public function created(User $user): void
{
//
}
method này được gọi sau khi User được tạo thành công.
Một Observer có thể theo dõi nhiều Eloquent event.
Một số event quan trọng:
| Event | Thời điểm |
|---|---|
retrieved | Model được lấy từ database |
creating | Trước khi tạo |
created | Sau khi tạo |
updating | Trước khi cập nhật |
updated | Sau khi cập nhật |
saving | Trước khi save |
saved | Sau khi save |
deleting | Trước khi xóa |
deleted | Sau khi xóa |
restoring | Trước khi restore |
restored | Sau khi restore |
forceDeleted | Sau khi force delete |
Laravel cho phép Observer lắng nghe nhiều Eloquent event khác nhau, không chỉ created, updated và deleted.
creating và createdĐây là hai event rất dễ nhầm.
creatingChạy trước khi record được lưu vào database.
public function creating(User $user): void
{
//
}
createdChạy sau khi record đã được tạo.
public function created(User $user): void
{
//
}
Có thể hình dung:
User::create()
│
▼
creating
│
▼
INSERT DATABASE
│
▼
created
Ví dụ:
public function created(User $user): void
{
logger("User {$user->id} đã được tạo");
}
Khi User được tạo:
User::create([
'name' => 'Nguyễn Văn A',
'email' => 'a@gmail.com',
'password' => bcrypt('123456'),
]);
Observer sẽ tự động chạy:
created()
updating và updatedTương tự:
public function updating(User $user): void
{
//
}
chạy trước khi cập nhật.
Còn:
public function updated(User $user): void
{
//
}
chạy sau khi cập nhật thành công.
Luồng:
$user->update(...)
│
▼
updating
│
▼
UPDATE DATABASE
│
▼
updated
Ví dụ:
public function updated(User $user): void
{
logger("User {$user->id} đã được cập nhật");
}
deleting và deletedKhi xóa Model:
$user->delete();
Laravel có thể kích hoạt:
deleting()
trước khi xóa và:
deleted()
sau khi xóa.
Ví dụ:
public function deleted(User $user): void
{
logger("User {$user->id} đã bị xóa");
}
Điều này đặc biệt hữu ích khi cần xử lý dữ liệu liên quan.
Trong bài 30 chúng ta đã học:
$user->delete();
với Soft Delete.
Khi sử dụng:
use SoftDeletes;
thì:
$user->delete();
không nhất thiết xóa record khỏi database.
Record sẽ được đánh dấu bằng:
deleted_at
Observer vẫn có thể theo dõi các event liên quan đến Model.
Ví dụ:
public function deleted(User $user): void
{
logger("User {$user->id} đã được soft delete");
}
Khi restore:
$user->restore();
có thể xử lý:
public function restored(User $user): void
{
logger("User {$user->id} đã được khôi phục");
}
ObservedByMột cách hiện đại là sử dụng attribute:
#[ObservedBy([UserObserver::class])]
Trong Model:
<?php
namespace App\Models;
use App\Observers\UserObserver;
use Illuminate\Database\Eloquent\Attributes\ObservedBy;
use Illuminate\Foundation\Auth\User as Authenticatable;
#[ObservedBy([UserObserver::class])]
class User extends Authenticatable
{
//
}
Cách này giúp mối quan hệ giữa:
User
↓
UserObserver
được thể hiện ngay trên Model.
Laravel hỗ trợ ObservedBy để đăng ký Observer trực tiếp trên Model.
observe()Một cách khác là đăng ký bằng:
User::observe(UserObserver::class);
Ví dụ trong AppServiceProvider:
<?php
namespace App\Providers;
use App\Models\User;
use App\Observers\UserObserver;
use Illuminate\Support\ServiceProvider;
class AppServiceProvider extends ServiceProvider
{
public function boot(): void
{
User::observe(UserObserver::class);
}
}
Laravel cũng hỗ trợ cách đăng ký Observer thông qua phương thức observe().
Trong Laravel hiện đại, có thể dùng:
#[ObservedBy([UserObserver::class])]
hoặc:
User::observe(UserObserver::class);
Với project học tập và Blog CMS của chúng ta, ObservedBy khá dễ hiểu vì Model thể hiện trực tiếp Observer của nó.
Ví dụ:
app/
├── Models/
│ └── User.php
│
└── Observers/
└── UserObserver.php
Trong User.php:
#[ObservedBy([UserObserver::class])]
class User extends Authenticatable
{
//
}
Trong Blog CMS của chúng ta có Model:
Post
Tạo Observer:
php artisan make:observer PostObserver --model=Post
Sau đó:
app/
├── Models/
│ └── Post.php
│
└── Observers/
└── PostObserver.php
Observer:
<?php
namespace App\Observers;
use App\Models\Post;
class PostObserver
{
public function created(Post $post): void
{
logger("Post {$post->id} đã được tạo");
}
public function updated(Post $post): void
{
logger("Post {$post->id} đã được cập nhật");
}
public function deleted(Post $post): void
{
logger("Post {$post->id} đã bị xóa");
}
}
Đăng ký:
<?php
namespace App\Models;
use App\Observers\PostObserver;
use Illuminate\Database\Eloquent\Attributes\ObservedBy;
use Illuminate\Database\Eloquent\Model;
#[ObservedBy([PostObserver::class])]
class Post extends Model
{
//
}
Bây giờ Controller chỉ cần:
$post = Post::create([
'title' => 'Laravel Observer',
'content' => 'Nội dung bài viết',
]);
Không cần gọi:
$postObserver->created($post);
Laravel tự xử lý Observer.
Không dùng Observer:
public function store(Request $request)
{
$post = Post::create($request->validated());
logger("Post {$post->id} đã được tạo");
// xử lý thêm...
return redirect()->route('posts.index');
}
Controller phải biết rất nhiều việc.
Có Observer:
public function store(Request $request)
{
$post = Post::create($request->validated());
return redirect()->route('posts.index');
}
Còn:
public function created(Post $post): void
{
logger("Post {$post->id} đã được tạo");
}
được đưa vào:
PostObserver
Kết quả:
Controller
│
└── Xử lý Request + CRUD
Observer
│
└── Xử lý các phản ứng sau Model Event
Đây chính là một trong những lợi ích lớn nhất của Observer.
Hai thành phần này có vai trò khác nhau.
Nhận HTTP Request:
Browser
↓
Route
↓
Controller
↓
Model
Phản ứng với sự kiện của Model:
Model
↓
Eloquent Event
↓
Observer
Ví dụ:
POST /posts
│
▼
PostController
│
▼
Post::create()
│
▼
Post created event
│
▼
PostObserver::created()
Observer hoạt động với các thao tác Eloquent Model thông thường.
Ví dụ:
$post = Post::find(1);
$post->update([
'title' => 'Tiêu đề mới',
]);
Observer của Model có thể nhận event tương ứng.
Nhưng khi thực hiện các thao tác query hàng loạt như:
Post::where('status', 'draft')
->update([
'status' => 'published',
]);
không nên mặc định nghĩ rằng Observer sẽ nhận được từng Model như khi bạn gọi:
$post->update();
Lý do là thao tác mass update trực tiếp trên query không hydrate từng Model.
Vì vậy, khi cần Observer xử lý từng record, cần thiết kế thao tác dữ liệu phù hợp.
Trong những ứng dụng thực tế, Observer đôi khi thực hiện công việc liên quan đến database.
Ví dụ:
Tạo Order
│
├── Order Observer
│
└── Tạo dữ liệu liên quan
Nếu ứng dụng sử dụng database transaction, có trường hợp chúng ta muốn Observer chỉ thực hiện handler sau khi transaction commit thành công.
Laravel hỗ trợ ShouldHandleEventsAfterCommit cho Observer.
Ví dụ:
<?php
namespace App\Observers;
use App\Models\User;
use Illuminate\Contracts\Events\ShouldHandleEventsAfterCommit;
class UserObserver implements ShouldHandleEventsAfterCommit
{
public function created(User $user): void
{
//
}
}
Khi đó, nếu đang nằm trong transaction, event handler sẽ được xử lý sau khi transaction commit. Nếu không có transaction, handler thực hiện bình thường.
Đây là phần nâng cao; khi mới học Observer, chỉ cần hiểu nguyên tắc này là đủ.
Observer phù hợp khi:
Model Event
│
▼
Một hành động tự động
Ví dụ:
created
↓
Ghi log
created
↓
Xử lý dữ liệu liên quan
deleted
↓
Xử lý file ảnh
updated
↓
Ghi lịch sử thay đổi
Observer đặc biệt hữu ích khi logic này có thể xảy ra từ nhiều nơi khác nhau trong ứng dụng.
Không nên biến Observer thành nơi chứa toàn bộ business logic của ứng dụng.
Ví dụ không nên có một Observer khổng lồ:
class PostObserver
{
public function created(Post $post)
{
// 200 dòng code...
}
public function updated(Post $post)
{
// 300 dòng code...
}
public function deleted(Post $post)
{
// 250 dòng code...
}
}
Khi logic quá phức tạp, nên tách sang:
Service
Job
Event / Listener
Đặc biệt, các tác vụ nặng như gửi email, xử lý ảnh lớn hoặc gọi API bên ngoài thường không nên nhét trực tiếp vào Observer.
Những nội dung này sẽ liên quan đến các bài sau trong khóa học:
Bài 34 — Event & Listener
Bài 35 — Queue
Bài 36 — Mail
Bài 37 — Notification
Với Blog CMS mà chúng ta đang xây dựng, có thể tổ chức:
Post
│
└── PostObserver
│
├── created()
├── updated()
├── deleted()
└── restored()
Ví dụ:
Tạo Post
↓
PostObserver
↓
Ghi Log
Xóa Post:
Xóa Post
↓
PostObserver
↓
Xử lý dữ liệu/file liên quan
Restore Post:
Restore Post
↓
PostObserver
↓
Xử lý sau khi khôi phục
Như vậy Controller không cần biết toàn bộ những việc phụ xảy ra sau mỗi thao tác.
Observer là cơ chế giúp chúng ta theo dõi các Eloquent Model Event và đưa những xử lý tự động ra khỏi Controller.
Tạo Observer:
php artisan make:observer UserObserver --model=User
Các event thường gặp:
creating
created
updating
updated
deleting
deleted
restoring
restored
forceDeleted
Đăng ký bằng Attribute:
use App\Observers\UserObserver;
use Illuminate\Database\Eloquent\Attributes\ObservedBy;
#[ObservedBy([UserObserver::class])]
class User extends Authenticatable
{
//
}
Hoặc:
User::observe(UserObserver::class);
Mô hình cần nhớ:
Controller
│
▼
Eloquent Model
│
▼
Model Event
│
▼
Observer
│
▼
Xử lý tự động
Observer không thay thế Controller.
Observer giúp chúng ta tách những hành động cần tự động thực hiện khi Model được tạo, cập nhật, xóa hoặc khôi phục.
Đây là bước quan trọng để Blog CMS bắt đầu có kiến trúc sạch hơn trước khi chuyển sang Bài 34 — Event & Listener.
Controller thực hiện hành động.
Model lưu trữ và thao tác dữ liệu.
Observer phản ứng khi Model xảy ra sự kiện.
Laravel 12 hỗ trợ cả cách đăng ký Observer bằng ObservedBy và observe().
x0
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-27T07:34:00.170+07:00
Trong các bài trước, chúng ta thường viết Query trực tiếp trong Controller:
$users = User::where('is_active', true)
->where('role', 'user')
->latest()
->paginate(10);
Cách này hoàn toàn đúng.
Nhưng khi dự án lớn lên, những điều kiện truy vấn giống nhau sẽ xuất hiện ở rất nhiều Controller.
Ví dụ:
User::where('is_active', true)->get();
User::where('is_active', true)->latest()->get();
User::where('is_active', true)->paginate(10);
Lúc này chúng ta có thể đưa các điều kiện truy vấn thường dùng vào Scope.
Laravel 13 hỗ trợ hai loại chính:
Local Scope
Global Scope
Local Scope chỉ được sử dụng khi chúng ta chủ động gọi nó.
Global Scope tự động được áp dụng vào các query của Model. Laravel cũng sử dụng cơ chế Global Scope cho Soft Delete.
#[Scope]?Có thể hiểu đơn giản:
Scope
│
├── Local Scope
│ ↓
│ Chủ động gọi
│
└── Global Scope
↓
Tự động áp dụng
Scope giúp chúng ta đóng gói những điều kiện truy vấn thường xuyên sử dụng vào Model.
Thay vì viết:
User::where('is_active', true)->get();
nhiều lần, chúng ta có thể tạo:
User::active()->get();
Code sẽ ngắn và dễ đọc hơn.
Local Scope là một nhóm điều kiện Query được định nghĩa trong Model và chỉ được áp dụng khi chúng ta gọi Scope đó.
Ví dụ:
User::active()->get();
Ở đây:
active()
↓
Local Scope
↓
where('is_active', true)
Nếu không gọi:
User::active()
thì điều kiện đó không được áp dụng.
Laravel 13 định nghĩa Local Scope bằng attribute #[Scope].
Mở:
app/Models/User.php
Thêm:
use Illuminate\Database\Eloquent\Attributes\Scope;
use Illuminate\Database\Eloquent\Builder;
Sau đó tạo Scope:
#[Scope]
protected function active(Builder $query): void
{
$query->where('is_active', true);
}
Bây giờ có thể sử dụng:
$users = User::active()->get();
Laravel sẽ thêm điều kiện:
where is_active = 1
vào Query.
#[Scope]?Đây là điểm quan trọng khi học Laravel 13.
Cách hiện đại:
#[Scope]
protected function active(Builder $query): void
{
$query->where('is_active', true);
}
Laravel 13 sử dụng Illuminate\Database\Eloquent\Attributes\Scope để đánh dấu method là Local Scope.
Trong các phiên bản Laravel cũ, chúng ta thường gặp cú pháp:
public function scopeActive($query)
{
return $query->where('is_active', true);
}
Cú pháp cũ có thể xuất hiện trong nhiều tutorial trên Internet, nhưng trong khóa học Laravel 13 này, chúng ta ưu tiên cú pháp hiện đại.
Sau khi có:
#[Scope]
protected function active(Builder $query): void
{
$query->where('is_active', true);
}
Controller có thể viết:
$users = User::active()->get();
Thay vì:
$users = User::where('is_active', true)->get();
Hai cách cho cùng mục đích.
Nhưng Scope có ưu điểm là điều kiện:
where('is_active', true)
được đặt trong Model và có thể tái sử dụng.
Ví dụ chúng ta thường xuyên cần User:
role = user
is_active = true
Có thể tạo:
#[Scope]
protected function normalUsers(Builder $query): void
{
$query
->where('role', 'user')
->where('is_active', true);
}
Sau đó:
$users = User::normalUsers()->get();
Controller không cần biết chi tiết điều kiện bên trong.
Đây là điểm rất mạnh của Local Scope.
Tạo:
#[Scope]
protected function active(Builder $query): void
{
$query->where('is_active', true);
}
và:
#[Scope]
protected function admin(Builder $query): void
{
$query->where('role', 'admin');
}
Có thể viết:
$users = User::active()
->admin()
->get();
Laravel sẽ kết hợp các điều kiện.
Có thể hình dung:
User
│
├── active()
│ ↓
│ is_active = 1
│
└── admin()
↓
role = admin
Kết quả tương đương:
where is_active = 1
and role = 'admin'
Laravel cho phép chain nhiều Local Scope với nhau.
Trong dự án Blog CMS của khóa học, chúng ta có:
users
────────────────────────────
id
name
email
role
is_active
created_at
updated_at
Chúng ta có thể tạo các Scope:
active()
inactive()
admin()
editor()
user()
Sau đó Controller rất dễ đọc.
Ví dụ:
$users = User::active()
->latest()
->paginate(10);
Hoặc:
$users = User::admin()
->latest()
->paginate(10);
Hoặc:
$users = User::active()
->admin()
->latest()
->paginate(10);
Không phải Scope nào cũng cố định.
Ví dụ chúng ta muốn tìm User theo Role.
Thay vì tạo:
admin()
editor()
user()
chúng ta có thể tạo một Scope nhận tham số.
#[Scope]
protected function role(Builder $query, string $role): void
{
$query->where('role', $role);
}
Sử dụng:
User::role('admin')->get();
hoặc:
User::role('editor')->get();
hoặc:
User::role('user')->get();
Laravel gọi đây là Dynamic Scopes. Các tham số của Scope được khai báo sau $query.
Ví dụ:
#[Scope]
protected function role(Builder $query, string $role): void
{
$query->where('role', $role);
}
Trong Controller:
$users = User::role($request->role)
->latest()
->paginate(10);
Chúng ta có thể xây dựng:
Dashboard
│
▼
Filter Role
│
├── admin
├── editor
└── user
│
▼
User::role()
│
▼
Database
Đây là cách rất phù hợp cho chức năng Filter Users.
Không chỉ User.
Ví dụ Model Post.
Bảng:
posts
────────────────────────
id
title
content
status
category_id
user_id
created_at
updated_at
Chúng ta thường xuyên cần:
published
draft
hidden
Có thể tạo:
#[Scope]
protected function published(Builder $query): void
{
$query->where('status', 'published');
}
và:
#[Scope]
protected function draft(Builder $query): void
{
$query->where('status', 'draft');
}
Sau đó:
Post::published()->latest()->get();
hoặc:
Post::draft()->latest()->get();
Chú ý: nếu dùng Datatables để phân trang thì không dùng được.
Trang chủ Blog chỉ cần bài viết đã Published.
Thay vì:
$posts = Post::where('status', 'published')
->latest()
->paginate(10);
Có thể viết:
$posts = Post::published()
->latest()
->paginate(10);
Nhìn vào Controller, chúng ta lập tức hiểu:
Lấy những bài viết đã xuất bản.
Ví dụ chúng ta có:
categories
────────────────────
id
name
is_active
Tạo:
#[Scope]
protected function active(Builder $query): void
{
$query->where('is_active', true);
}
Sau đó:
$categories = Category::active()->get();
Rất dễ đọc.
Không có Scope:
$posts = Post::where('status', 'published')
->whereNotNull('category_id')
->latest()
->paginate(10);
Có Scope:
$posts = Post::published()
->withCategory()
->latest()
->paginate(10);
Controller trở thành nơi điều phối nghiệp vụ, thay vì chứa quá nhiều điều kiện Query.
Khác với Local Scope.
Local Scope:
Chỉ chạy khi gọi
Global Scope:
Tự động chạy
Ví dụ:
User::all()
bình thường lấy tất cả User.
Nếu User có Global Scope:
User::all()
│
▼
Global Scope
│
▼
Tự động thêm điều kiện
Laravel sẽ tự động áp dụng điều kiện đó vào Query.
Giả sử chúng ta muốn hệ thống luôn luôn chỉ lấy User đang hoạt động.
Điều kiện:
where('is_active', true)
Nếu dùng Local Scope:
User::active()->get();
thì chúng ta phải nhớ gọi:
active()
Nhưng nếu dùng Global Scope:
User::all();
Laravel tự động thêm:
is_active = true
Đây chính là khác biệt quan trọng nhất.
Laravel 13 có thể tạo Scope class bằng Artisan:
php artisan make:scope ActiveUserScope
Laravel sẽ tạo Scope trong:
app/Models/Scopes
Đây là vị trí mặc định được Laravel sử dụng khi tạo Global Scope bằng Artisan.
File:
app/Models/Scopes/ActiveUserScope.php
Nội dung:
<?php
namespace App\Models\Scopes;
use Illuminate\Database\Eloquent\Builder;
use Illuminate\Database\Eloquent\Model;
use Illuminate\Database\Eloquent\Scope;
class ActiveUserScope implements Scope
{
public function apply(
Builder $builder,
Model $model
): void {
$builder->where('is_active', true);
}
}
Scope class cần triển khai:
Illuminate\Database\Eloquent\Scope
và phương thức:
apply()
sẽ thêm điều kiện vào Query.
Laravel 13 hỗ trợ attribute #[ScopedBy].
Trong:
app/Models/User.php
thêm:
use App\Models\Scopes\ActiveUserScope;
use Illuminate\Database\Eloquent\Attributes\ScopedBy;
Sau đó:
#[ScopedBy([ActiveUserScope::class])]
class User extends Authenticatable
{
//
}
Bây giờ:
User::all();
sẽ tự động áp dụng:
is_active = true
Laravel 13 hỗ trợ ScopedBy để khai báo Global Scope trực tiếp trên Model.
Giả sử database:
users
────────────────────────────
id | name | is_active
────────────────────────────
1 | A | 1
2 | B | 0
3 | C | 1
4 | D | 0
Khi:
User::all();
Global Scope sẽ tự động thêm:
is_active = true
Kết quả:
1 | A | 1
3 | C | 1
User:
2 | B | 0
4 | D | 0
không xuất hiện.
Đây là ví dụ rất dễ hiểu vì chúng ta vừa học Soft Delete ở Bài 30.
Khi Model sử dụng:
use SoftDeletes;
Laravel không đơn giản chỉ thay đổi cách delete() hoạt động.
Laravel còn sử dụng Global Scope để mặc định loại các record đã Soft Delete khỏi kết quả Query.
Ví dụ:
users
────────────────────────────
id | name | deleted_at
────────────────────────────
1 | A | NULL
2 | B | 2026-08-20
3 | C | NULL
Khi:
User::all();
kết quả mặc định:
A
C
User B không xuất hiện.
Đôi khi chúng ta cần lấy cả dữ liệu bị Global Scope loại bỏ.
Laravel cung cấp:
withoutGlobalScope()
Ví dụ:
User::withoutGlobalScope(
ActiveUserScope::class
)->get();
Lúc này Global Scope:
ActiveUserScope
sẽ không được áp dụng cho Query đó.
Nếu muốn bỏ toàn bộ Global Scope:
User::withoutGlobalScopes()->get();
Có thể hiểu:
User::all()
│
▼
Global Scopes
│
▼
Áp dụng
User::withoutGlobalScopes()
│
▼
Bỏ Global Scopes
Laravel 13 cũng hỗ trợ withoutGlobalScopes([...]) để chỉ bỏ một số Scope cụ thể.
Nếu Scope rất đơn giản, không nhất thiết phải tạo một class riêng.
Có thể khai báo trực tiếp trong Model:
protected static function booted(): void
{
static::addGlobalScope('active', function (Builder $builder) {
$builder->where('is_active', true);
});
}
Khi đó:
User::all();
vẫn tự động thêm:
is_active = true
Laravel hỗ trợ Anonymous Global Scope thông qua Closure.
Vì chúng ta đặt tên:
active
nên có thể bỏ Scope bằng:
User::withoutGlobalScope('active')->get();
Tên:
active
phải giống tên đã đăng ký trong:
addGlobalScope()
| Đặc điểm | Local Scope | Global Scope |
|---|---|---|
| Kích hoạt | Chủ động gọi | Tự động |
| Phạm vi | Query cụ thể | Mọi Query của Model |
| Mục đích | Tái sử dụng điều kiện | Luôn áp dụng một quy tắc |
| Có thể bỏ | Không cần bỏ | Có thể withoutGlobalScope() |
| Ví dụ | active() | Soft Delete |
Có thể nhớ:
LOCAL
↓
Tôi muốn thì tôi gọi
GLOBAL
↓
Laravel tự động gọi
Local Scope phù hợp khi điều kiện:
Được sử dụng nhiều lần.
Không phải Query nào cũng cần.
Có ý nghĩa rõ ràng.
Giúp Controller dễ đọc.
Ví dụ:
active()
published()
draft()
admin()
editor()
popular()
recent()
role()
Đây là trường hợp sử dụng phổ biến nhất.
Global Scope phù hợp với những quy tắc mà Model gần như luôn luôn phải tuân thủ.
Ví dụ:
Chỉ lấy dữ liệu active
Chỉ lấy dữ liệu thuộc tenant hiện tại
Chỉ lấy dữ liệu của một cửa hàng
Soft Delete
Nhưng cần cẩn thận.
Global Scope có thể khiến Developer mới khó hiểu:
User::all();
nhưng database không trả về tất cả record.
Lý do là phía sau Query đang có Global Scope.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Nếu chúng ta tạo quá nhiều Global Scope:
User
├── ActiveScope
├── RoleScope
├── CountryScope
├── DepartmentScope
├── PermissionScope
└── ...
một Query đơn giản:
User::all();
có thể trở nên rất khó đoán.
Vì vậy:
Local Scope nên là lựa chọn mặc định khi chỉ muốn tái sử dụng Query.
Global Scope chỉ nên dùng khi quy tắc đó thực sự cần áp dụng mặc định.
Với dự án chúng ta đang xây dựng, có thể tổ chức như sau:
User
├── active()
├── role()
└── admin()
Post
├── published()
├── draft()
├── hidden()
└── category()
Category
└── active()
Ví dụ trang quản trị:
$users = User::active()
->latest()
->paginate(10);
Trang Blog:
$posts = Post::published()
->latest()
->paginate(10);
Trang Draft:
$posts = Post::draft()
->latest()
->paginate(10);
Code rất dễ đọc.
Ví dụ trang Users có:
Search
Role
Status
Pagination
Chúng ta có thể xây dựng:
$users = User::query()
->active()
->role($request->role)
->latest()
->paginate(10);
Nếu cần thêm Search:
$users = User::query()
->active()
->role($request->role)
->search($request->search)
->latest()
->paginate(10);
Khi đó Model trở thành nơi chứa những Query có thể tái sử dụng.
So sánh:
$posts = Post::where('status', 'published')
->whereNotNull('category_id')
->where('is_active', true)
->orderByDesc('created_at')
->paginate(10);
với:
$posts = Post::published()
->withCategory()
->active()
->latest()
->paginate(10);
Cách thứ hai gần giống ngôn ngữ tự nhiên hơn:
Lấy Post
→ đã Published
→ có Category
→ đang Active
→ mới nhất
→ phân trang
Đó chính là giá trị lớn của Scope.
Ví dụ:
<?php
namespace App\Models;
use Illuminate\Database\Eloquent\Attributes\Scope;
use Illuminate\Database\Eloquent\Builder;
use Illuminate\Foundation\Auth\User as Authenticatable;
class User extends Authenticatable
{
#[Scope]
protected function active(Builder $query): void
{
$query->where('is_active', true);
}
#[Scope]
protected function role(
Builder $query,
string $role
): void {
$query->where('role', $role);
}
#[Scope]
protected function admin(Builder $query): void
{
$query->where('role', 'admin');
}
}
Controller:
$users = User::active()
->role('editor')
->latest()
->paginate(10);
Hoặc:
$admins = User::active()
->admin()
->latest()
->paginate(10);
Scope chỉ là cách đóng gói Query thường dùng.
Chúng ta vẫn có thể sử dụng:
where()
orderBy()
latest()
with()
paginate()
Ví dụ:
Post::published()
->where('category_id', 5)
->with('user')
->latest()
->paginate(10);
Scope và Query Builder có thể kết hợp với nhau.
Một nguyên tắc tốt:
MODEL
↓
Quy tắc truy vấn có thể tái sử dụng
CONTROLLER
↓
Điều phối Request → Query → View
Không nên biến Controller thành một nơi chứa hàng trăm dòng:
where()
where()
where()
where()
where()
nếu những điều kiện đó được sử dụng lặp lại nhiều lần.
Đưa chúng vào Scope sẽ giúp source dễ bảo trì hơn.
Local Scope:
#[Scope]
protected function active(Builder $query): void
{
$query->where('is_active', true);
}
Sử dụng:
User::active()->get();
Dynamic Scope:
#[Scope]
protected function role(
Builder $query,
string $role
): void {
$query->where('role', $role);
}
Sử dụng:
User::role('admin')->get();
Tạo:
php artisan make:scope ActiveUserScope
Scope:
class ActiveUserScope implements Scope
{
public function apply(
Builder $builder,
Model $model
): void {
$builder->where('is_active', true);
}
}
Gắn vào Model:
#[ScopedBy([ActiveUserScope::class])]
class User extends Authenticatable
{
//
}
Bây giờ:
User::all();
tự động áp dụng Scope.
Muốn bỏ:
User::withoutGlobalScope(
ActiveUserScope::class
)->get();
Tạo Local Scope:
active()
để lấy User:
is_active = 1
Sau đó sử dụng:
User::active()->get();
Tạo Dynamic Scope:
role()
Sử dụng:
User::role('admin')->get();
và:
User::role('editor')->get();
Trong Post Model tạo:
published()
để lấy:
status = published
Sau đó:
Post::published()
->latest()
->paginate(10);
Tạo:
draft()
để lấy:
status = draft
Sử dụng:
Post::draft()->get();
Viết Query:
User
→ active
→ role = editor
→ mới nhất
→ paginate 10
Kết quả mong muốn:
User::active()
->role('editor')
->latest()
->paginate(10);
SCOPE
│
├── LOCAL SCOPE
│ │
│ ├── #[Scope]
│ ├── Chủ động gọi
│ ├── Có thể chain
│ └── Có thể nhận tham số
│
└── GLOBAL SCOPE
│
├── Tự động áp dụng
├── #[ScopedBy]
├── Có thể dùng Scope class
└── Có thể bỏ bằng withoutGlobalScope()
Cách nhớ đơn giản nhất:
Local Scope
→ "Tôi gọi thì nó chạy."
Global Scope
→ "Nó tự chạy."
Accessor
→ "Đọc dữ liệu thì xử lý."
Mutator
→ "Ghi dữ liệu thì xử lý."
Scope
→ "Query thường dùng thì đóng gói."
Sau Bài 32, chúng ta đã có thể đưa những điều kiện Query lặp lại ra khỏi Controller và tổ chức chúng ngay trong Eloquent Model.
Đây là nền tảng rất quan trọng trước khi bước sang:
📘 Bài 33 — Observer
Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu cách Laravel tự động thực hiện một hành động khi Model xảy ra các sự kiện như:
creating
created
updating
updated
deleting
deleted
restored
và xây dựng UserObserver / PostObserver cho dự án Blog CMS.
x0
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-28T12:16:42.693+07:00
Trong các bài CRUD trước, chúng ta đã làm việc trực tiếp với dữ liệu:
$user->name
$user->email
$user->role
Nhưng trong dự án thực tế, đôi khi chúng ta muốn biến đổi dữ liệu trước khi hiển thị hoặc xử lý dữ liệu trước khi lưu vào database.
Ví dụ:
Database lưu nguyen van a
Website muốn hiển thị Nguyen Van A
Hoặc:
Người dùng nhập NGUYEN VAN A
Database chỉ lưu nguyen van a
Đây chính là lúc Accessor và Mutator phát huy tác dụng.
Laravel 13 sử dụng cách khai báo hiện đại thông qua Illuminate\Database\Eloquent\Casts\Attribute.
Có thể hiểu đơn giản:
ELOQUENT MODEL
│
┌────────────┴────────────┐
│ │
ACCESSOR MUTATOR
│ │
Database → PHP PHP → Database
│ │
Khi đọc dữ liệu Khi ghi dữ liệu
│ │
▼ ▼
Biến đổi để hiển thị Biến đổi trước khi lưu
Accessor dùng để thay đổi giá trị khi chúng ta lấy dữ liệu ra.
Database
↓
Accessor
↓
PHP / Blade
Mutator dùng để thay đổi giá trị khi chúng ta gán dữ liệu vào Model.
PHP / Form
↓
Mutator
↓
Database
Giả sử bảng users có:
id | name
1 | nguyen van a
2 | tran van b
3 | le van c
Khi hiển thị trên website, chúng ta muốn:
Nguyen Van A
Tran Van B
Le Van C
Thay vì phải viết:
ucwords($user->name)
ở rất nhiều nơi:
{{ ucwords($user->name) }}
Chúng ta có thể xử lý ngay trong Model bằng Accessor.
Khi đó Blade chỉ cần:
{{ $user->name }}
Eloquent sẽ tự động xử lý giá trị khi đọc thuộc tính.
Trong Laravel hiện đại, chúng ta sử dụng:
use Illuminate\Database\Eloquent\Casts\Attribute;
Sau đó định nghĩa một method trong Model:
protected function name(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn (string $value) => ucwords($value),
);
}
Đây là cách khai báo Accessor hiện đại được Laravel hỗ trợ.
Mở:
app/Models/User.php
Ví dụ:
<?php
namespace App\Models;
use Illuminate\Database\Eloquent\Casts\Attribute;
use Illuminate\Foundation\Auth\User as Authenticatable;
class User extends Authenticatable
{
protected function name(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn (string $value) => ucwords($value),
);
}
}
Bây giờ database có:
nguyen van a
Nhưng:
$user->name
sẽ trả về:
Nguyen Van A
Trong Blade:
{{ $user->name }}
cũng sẽ hiển thị:
Nguyen Van A
Khi chúng ta viết:
$user->name
Eloquent nhìn thấy Accessor:
protected function name(): Attribute
và thực hiện phần:
get: fn (string $value) => ucwords($value)
Có thể hình dung:
Database
────────────────────
name = "nguyen van a"
│
▼
Accessor
│
▼
ucwords()
│
▼
"Nguyen Van A"
Điều quan trọng:
Accessor không thay đổi dữ liệu trong database.
Database vẫn là:
nguyen van a
Chỉ khi lấy dữ liệu ra thì nó mới được biến đổi.
Mutator hoạt động theo chiều ngược lại.
Ví dụ người dùng nhập:
NGUYEN VAN A
Chúng ta muốn database lưu:
nguyen van a
Có thể sử dụng:
protected function name(): Attribute
{
return Attribute::make(
set: fn (string $value) => strtolower(trim($value)),
);
}
Khi thực hiện:
$user->name = ' NGUYEN VAN A ';
Mutator sẽ xử lý:
" NGUYEN VAN A "
│
▼
trim()
│
▼
"NGUYEN VAN A"
│
▼
strtolower()
│
▼
"nguyen van a"
│
▼
Database
Laravel gọi Mutator khi giá trị thuộc tính được gán.
Đây mới là cách sử dụng rất hay.
Chúng ta có thể vừa xử lý khi ghi vừa xử lý khi đọc.
protected function name(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn (string $value) => ucwords($value),
set: fn (string $value) => strtolower(trim($value)),
);
}
Khi lưu:
$user->name = ' NGUYEN VAN A ';
Database:
nguyen van a
Khi đọc:
$user->name
Kết quả:
Nguyen Van A
Như vậy:
User nhập dữ liệu
│
▼
MUTATOR
│
▼
Database
"nguyen van a"
│
▼
ACCESSOR
│
▼
"Nguyen Van A"
│
▼
Website
Một trường hợp rất thực tế là email.
Người dùng có thể nhập:
ADMIN@GMAIL.COM
Chúng ta muốn database lưu:
admin@gmail.com
Có thể viết:
protected function email(): Attribute
{
return Attribute::make(
set: fn (string $value) => strtolower(trim($value)),
);
}
Khi:
$user->email = ' ADMIN@GMAIL.COM ';
Database sẽ nhận:
admin@gmail.com
Điều này giúp dữ liệu trong hệ thống thống nhất hơn.
Accessor không nhất thiết phải xử lý một column có sẵn.
Chúng ta có thể tạo ra một thuộc tính ảo.
Ví dụ User có:
first_name
last_name
Database:
first_name = Nguyễn
last_name = Văn A
Chúng ta muốn:
$user->full_name
trả về:
Nguyễn Văn A
Có thể viết:
protected function fullName(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn ($value, array $attributes) =>
$attributes['first_name'] . ' ' . $attributes['last_name'],
);
}
Sau đó:
{{ $user->full_name }}
Laravel sẽ trả về:
Nguyễn Văn A
full_name không cần tồn tại trong database.
$attributes?Trong Accessor:
get: fn ($value, array $attributes) => ...
Laravel cung cấp:
$attributes
chứa các giá trị gốc của Model.
Ví dụ:
$attributes['first_name']
$attributes['last_name']
Do đó chúng ta có thể tạo dữ liệu mới từ nhiều column.
Ví dụ:
protected function fullName(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn ($value, array $attributes) =>
trim(
$attributes['first_name'] . ' ' .
$attributes['last_name']
),
);
}
Sau khi định nghĩa:
protected function fullName(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn ($value, array $attributes) =>
$attributes['first_name'] . ' ' .
$attributes['last_name'],
);
}
Trong Blade:
<h2>{{ $user->full_name }}</h2>
Không cần:
<h2>
{{ $user->first_name }}
{{ $user->last_name }}
</h2>
Model sẽ chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu.
Ví dụ:
protected function fullName(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn ($value, array $attributes) =>
$attributes['first_name'] . ' ' .
$attributes['last_name'],
);
}
Chúng ta có:
$user->full_name
nhưng bảng users không nhất thiết phải có:
full_name
Đây là computed attribute.
Database
──────────────────────
first_name
last_name
│
▼
Accessor
│
▼
full_name
Rất hữu ích khi xây dựng API hoặc giao diện.
Mặc định, một Accessor tính toán không nhất thiết xuất hiện trong kết quả toArray() hoặc JSON.
Ví dụ:
return $user->toArray();
Nếu muốn thêm thuộc tính:
full_name
vào dữ liệu JSON/array, Laravel 13 hỗ trợ khai báo #[Appends(...)].
Ví dụ:
use Illuminate\Database\Eloquent\Attributes\Appends;
#[Appends(['full_name'])]
class User extends Authenticatable
{
protected function fullName(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn ($value, array $attributes) =>
$attributes['first_name'] . ' ' .
$attributes['last_name'],
);
}
}
Khi chuyển Model sang JSON, full_name sẽ được thêm vào.
Giả sử users có:
name
email
role
is_active
Chúng ta có thể tạo Accessor cho trạng thái:
protected function statusText(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn ($value, array $attributes) =>
$attributes['is_active']
? 'Đang hoạt động'
: 'Đã khóa',
);
}
Trong Blade:
{{ $user->status_text }}
Nếu:
is_active = 1
sẽ hiển thị:
Đang hoạt động
Nếu:
is_active = 0
sẽ hiển thị:
Đã khóa
Chúng ta cũng có thể biến:
admin
user
editor
thành:
Quản trị viên
Người dùng
Biên tập viên
Ví dụ:
protected function roleText(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn ($value, array $attributes) => match ($attributes['role']) {
'admin' => 'Quản trị viên',
'editor' => 'Biên tập viên',
'user' => 'Người dùng',
default => 'Không xác định',
},
);
}
Blade:
{{ $user->role_text }}
Kết quả:
admin → Quản trị viên
editor → Biên tập viên
user → Người dùng
$casts như thế nào?Đây là điểm rất quan trọng.
Laravel có một cơ chế khác là Attribute Casting.
Ví dụ:
protected function casts(): array
{
return [
'is_active' => 'boolean',
];
}
Khi đó:
$user->is_active
sẽ được chuyển thành kiểu:
true
hoặc:
false
Laravel cung cấp rất nhiều kiểu cast như:
boolean
integer
string
array
json
date
datetime
decimal
encrypted
hashed
enum
và nhiều kiểu khác.
Dùng Accessor khi cần:
Database
↓
Biến đổi
↓
Hiển thị / sử dụng
Ví dụ:
name
full_name
role_text
status_text
price_formatted
avatar_url
Ví dụ:
$user->status_text
hoặc:
$post->formatted_price
Dùng Mutator khi muốn chuẩn hóa dữ liệu trước khi lưu.
Ví dụ:
trim()
strtolower()
strtoupper()
chuẩn hóa dữ liệu
Ví dụ:
protected function email(): Attribute
{
return Attribute::make(
set: fn (string $value) => strtolower(trim($value)),
);
}
Khi người dùng nhập:
ADMIN@GMAIL.COM
Database lưu:
admin@gmail.com
Trong CRUD Users ở Bài 28, Controller có thể vẫn rất đơn giản:
$user->update($request->validated());
Không cần xử lý:
trim()
strtolower()
ucwords()
trong Controller nếu những quy tắc đó thuộc về Model.
Ví dụ:
$user->email = $request->email;
Mutator tự xử lý:
trim()
strtolower()
Sau đó:
$user->save();
Điều này giúp Controller sạch hơn.
Accessor rất tiện nhưng không nên lạm dụng.
Ví dụ không nên đưa những logic quá nặng:
protected function something(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn () => DB::table(...)->get(...),
);
}
Nếu Accessor thực hiện query database phức tạp, khi hiển thị danh sách hàng trăm User có thể gây ra vấn đề hiệu năng.
Accessor nên ưu tiên:
Xử lý đơn giản
Tính toán đơn giản
Format dữ liệu
Tạo giá trị hiển thị
Trong Laravel hiện đại, chúng ta ưu tiên:
protected function name(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn (string $value) => ucwords($value),
set: fn (string $value) => strtolower(trim($value)),
);
}
Thay vì kiểu cú pháp cũ:
public function getNameAttribute($value)
{
return ucwords($value);
}
public function setNameAttribute($value)
{
$this->attributes['name'] = strtolower(trim($value));
}
Cú pháp Attribute::make() rõ ràng hơn và phù hợp với Laravel hiện đại.
Một Model có thể viết:
<?php
namespace App\Models;
use Illuminate\Database\Eloquent\Casts\Attribute;
use Illuminate\Foundation\Auth\User as Authenticatable;
class User extends Authenticatable
{
protected $fillable = [
'name',
'email',
'role',
'is_active',
];
protected function name(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn (string $value) => ucwords($value),
set: fn (string $value) =>
strtolower(trim($value)),
);
}
protected function email(): Attribute
{
return Attribute::make(
set: fn (string $value) =>
strtolower(trim($value)),
);
}
protected function roleText(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn ($value, array $attributes) => match ($attributes['role']) {
'admin' => 'Quản trị viên',
'editor' => 'Biên tập viên',
'user' => 'Người dùng',
default => 'Không xác định',
},
);
}
protected function statusText(): Attribute
{
return Attribute::make(
get: fn ($value, array $attributes) =>
$attributes['is_active']
? 'Đang hoạt động'
: 'Đã khóa',
);
}
}
Trong Blade:
{{ $user->name }}
{{ $user->email }}
{{ $user->role_text }}
{{ $user->status_text }}
Giả sử database:
name = "nguyen van a"
email = " ADMIN@GMAIL.COM "
role = "admin"
is_active = 1
Khi đọc:
$user->name
Kết quả:
Nguyen Van A
Khi đọc:
$user->email
Kết quả:
ADMIN@GMAIL.COM
Nếu chỉ khai báo Mutator cho email thì dữ liệu sẽ được chuẩn hóa khi lưu. Sau khi lưu, giá trị database sẽ là:
admin@gmail.com
Role:
$user->role_text
Kết quả:
Quản trị viên
Status:
$user->status_text
Kết quả:
Đang hoạt động
Có thể nhớ Accessor và Mutator bằng một câu:
ACCESSOR = Đọc dữ liệu → biến đổi → sử dụng
MUTATOR = Ghi dữ liệu → biến đổi → lưu
| Thành phần | Thời điểm | Mục đích |
|---|---|---|
| Accessor | Khi đọc | Format / tính toán dữ liệu |
| Mutator | Khi ghi | Chuẩn hóa dữ liệu |
| Cast | Khi đọc/ghi | Chuyển đổi kiểu dữ liệu |
Ví dụ:
MODEL
│
┌───────────┴───────────┐
│ │
ACCESSOR MUTATOR
│ │
▼ ▼
Khi đọc Khi ghi
│ │
▼ ▼
Format dữ liệu Chuẩn hóa dữ liệu
│ │
▼ ▼
Blade Database
Trong Model User, hãy tạo:
Mutator cho email:
ADMIN@GMAIL.COM
→
admin@gmail.com
Accessor cho name:
nguyen van a
→
Nguyen Van A
Accessor:
$user->role_text
Hiển thị:
admin → Quản trị viên
user → Người dùng
editor → Biên tập viên
Accessor:
$user->status_text
Hiển thị:
is_active = 1 → Đang hoạt động
is_active = 0 → Đã khóa
Tạo Accessor:
$user->display_name
Nếu name có dữ liệu thì hiển thị name, nếu không thì hiển thị:
Chưa cập nhật tên
Accessor
↓
Xử lý khi lấy dữ liệu
Mutator
↓
Xử lý khi gán dữ liệu
Attribute::make()
↓
Cú pháp hiện đại trong Laravel
$casts
↓
Chuyển đổi kiểu dữ liệu
Model
↓
Có thể chịu trách nhiệm format
và chuẩn hóa dữ liệu
Sau Bài 31, chúng ta đã biết cách để đưa logic xử lý thuộc tính vào Eloquent Model thay vì nhồi tất cả vào Controller hoặc Blade.
Đây là một bước quan trọng để source Laravel bắt đầu sạch và có cấu trúc hơn.
Bài tiếp theo — Bài 32: Local Scope & Global Scope.
x1
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-25T20:30:07.395+07:00
Tổng quan về Microsoft Excel và chứng chỉ MOS
Làm quen với giao diện Excel
Workbook, Worksheet, Row, Column và Cell
Nhập và chỉnh sửa dữ liệu
Lưu, mở và quản lý Workbook
Các kiểu dữ liệu trong Excel
Định dạng ô và dữ liệu cơ bản
Sao chép, di chuyển và xóa dữ liệu
AutoFill và Flash Fill
Quản lý Worksheet
Định dạng Font, Size, Color
Căn chỉnh dữ liệu
Merge & Center
Border và màu nền
Number Format
Định dạng ngày tháng và tiền tệ
Format Painter
Row Height và Column Width
Hide và Unhide
Find & Replace
Công thức trong Excel
Thứ tự ưu tiên phép tính
Tham chiếu tương đối
Tham chiếu tuyệt đối
Tham chiếu hỗn hợp
SUM
AVERAGE
MIN và MAX
COUNT, COUNTA và COUNTBLANK
ROUND, ROUNDUP và ROUNDDOWN
IF
IFS
AND
OR
NOT
SUMIF và SUMIFS
COUNTIF và COUNTIFS
AVERAGEIF và AVERAGEIFS
Kết hợp nhiều hàm điều kiện
LEFT, RIGHT và MID
LEN
TRIM
UPPER, LOWER và PROPER
CONCAT và TEXTJOIN
TEXT
FIND và SEARCH
SUBSTITUTE và REPLACE
TODAY và NOW
DATE
DAY, MONTH và YEAR
WEEKDAY và WEEKNUM
DATEDIF
EDATE và EOMONTH
Tính tuổi và thời gian
Tính ngày hết hạn và thời hạn
VLOOKUP
HLOOKUP
XLOOKUP
INDEX
MATCH
Kết hợp INDEX + MATCH
Tra cứu nhiều điều kiện
Xử lý lỗi khi tra cứu
Sort dữ liệu
Filter dữ liệu
Advanced Filter
Excel Table
Structured References
Remove Duplicates
Data Validation
Drop-down List
Conditional Formatting
Highlight Cells Rules
Top/Bottom Rules
Data Bars, Color Scales và Icon Sets
Tạo biểu đồ
Column và Bar Chart
Line Chart
Pie và Doughnut Chart
Combo Chart
Chỉnh sửa biểu đồ
Chart Elements
Data Labels
Sparklines
In-cell Charts và trình bày dữ liệu trực quan
Tổng quan về PivotTable
Tạo PivotTable
Rows, Columns, Values và Filters
Group dữ liệu
Calculated Fields
PivotChart
Slicer
Timeline
Làm mới PivotTable
Phân tích dữ liệu bằng PivotTable
Page Layout
Margins
Orientation và Paper Size
Print Area
Page Break
Header và Footer
Repeat Rows và Columns khi in
Scaling
Print Preview
Thiết lập trang tính chuyên nghiệp
Freeze Panes
Split Window
Protect Worksheet
Protect Workbook
Comments và Notes
Hyperlink
Named Ranges
Formula Auditing
Trace Precedents và Dependents
Error Checking
Cấu trúc bài thi MOS Excel
Các dạng câu hỏi thường gặp
Kỹ thuật đọc và phân tích yêu cầu
Thực hành theo thời gian
Các lỗi dễ mất điểm
Phím tắt quan trọng khi thi MOS
Kỹ thuật làm bài nhanh
Bài thi thử MOS Excel — Đề 01
Bài thi thử MOS Excel — Đề 02
Bài thi thử MOS Excel — Đề 03
Bài thi thử MOS Excel — Đề 04
Bài thi thử MOS Excel — Đề 05
Tổng ôn trước ngày thi
Chiến thuật đạt điểm cao
Thi thử MOS Excel hoàn chỉnh
1800599982-
Cập nhật: 2026-08-26T10:45:57.312+07:00
Giới thiệu chứng chỉ MOS Word
Microsoft Word là gì?
Giao diện Microsoft Word
Tạo, mở và lưu tài liệu
Các thao tác cơ bản với văn bản
Nhập và chỉnh sửa văn bản
Chọn, sao chép, cắt và dán nội dung
Undo, Redo và các thao tác nhanh
Phím tắt quan trọng trong Word
Tùy chỉnh giao diện và thanh công cụ
Định dạng Font chữ
Cỡ chữ và kiểu chữ
Bold, Italic, Underline
Màu chữ và Highlight
Chỉ số trên và chỉ số dưới
Change Case
Text Effects
Format Painter
Xóa định dạng với Clear Formatting
Tìm kiếm và thay thế văn bản
Căn lề đoạn văn
Line Spacing
Paragraph Spacing
Thụt đầu dòng
Indent và Tab
Tab Stops
Bullets
Numbering
Multilevel List
Borders và Shading
Khổ giấy và Page Size
Page Margins
Orientation
Columns
Page Break
Section Break
Header và Footer
Page Number
Watermark
Page Color và Page Border
Styles là gì?
Sử dụng Heading Styles
Tạo và chỉnh sửa Style
Modify Styles
Create New Style
Themes
Document Formatting
Navigation Pane
Quản lý cấu trúc tài liệu bằng Heading
Tạo mục lục tự động
Tạo Table
Nhập dữ liệu vào Table
Chọn dòng, cột và ô
Thêm và xóa dòng, cột
Merge và Split Cells
Thay đổi kích thước Table
Căn chỉnh nội dung trong Table
Borders và Shading cho Table
Table Styles
Sort dữ liệu trong Table
Repeat Header Rows
Chuyển đổi Text ↔ Table
Chèn hình ảnh
Resize và Crop hình ảnh
Picture Styles
Wrap Text
Position và Align
Remove Background
Shapes
Icons
SmartArt
Text Box
WordArt
Group và Ungroup Objects
Align và Distribute Objects
Chèn biểu đồ
Các loại Chart
Chỉnh sửa dữ liệu Chart
Chart Elements
Chart Styles
Định dạng biểu đồ
Tạo biểu đồ từ dữ liệu trong Word
Footnote và Endnote
Citations
Sources
Bibliography
Captions
Cross-reference
Table of Figures
Table of Authorities
Mail Merge là gì?
Tạo Mail Merge
Chọn danh sách người nhận
Insert Merge Field
Preview Results
Finish & Merge
Mail Merge với Excel
Tạo thư hàng loạt
Tạo phong bì hàng loạt
Tạo nhãn hàng loạt
Spelling & Grammar
Word Count
Thesaurus
Translate
Comments
Track Changes
Accept và Reject Changes
Compare Documents
Protect Document
Restrict Editing
AutoCorrect
AutoFormat
Quick Parts
Building Blocks
Templates
Create Template
Document Properties
Inspect Document
Accessibility Checker
Macro cơ bản trong Word
Print Preview
Thiết lập máy in
In toàn bộ tài liệu
In một phần tài liệu
In nhiều bản
Print Selection
Save As PDF
Export tài liệu
Các thiết lập in quan trọng
Kiểm tra tài liệu trước khi in
Bài thực hành định dạng văn bản
Bài thực hành định dạng đoạn văn
Bài thực hành Page Layout
Bài thực hành Styles và Heading
Bài thực hành tạo mục lục
Bài thực hành Tables
Bài thực hành Pictures và Shapes
Bài thực hành References
Bài thực hành Mail Merge
Bài thực hành Review
Bài thực hành tổng hợp
Cấu trúc bài thi MOS Word
Các dạng câu hỏi trong bài thi
Cách đọc yêu cầu bài thi
Kỹ thuật xử lý Task nhanh
Các lỗi thường gặp khi làm bài
Kỹ thuật quản lý thời gian
Các phím tắt giúp làm bài nhanh
Những tính năng thường xuất hiện trong đề thi
Chiến thuật đạt điểm cao
Đề thi MOS Word Mock Test 01
Đề thi MOS Word Mock Test 02
Đề thi MOS Word Mock Test 03
Đề thi MOS Word Mock Test 04
Đề thi MOS Word Mock Test 05
Đề thi MOS Word Mock Test 06
Đề thi MOS Word Mock Test 07
Đề thi MOS Word Mock Test 08
Đề thi MOS Word Mock Test 09
Đề thi MOS Word Mock Test 10
Tổng ôn nhóm kỹ năng Formatting
Tổng ôn nhóm kỹ năng Paragraph
Tổng ôn nhóm kỹ năng Tables
Tổng ôn nhóm kỹ năng Page Layout
Tổng ôn nhóm kỹ năng Objects
Tổng ôn nhóm kỹ năng References
Tổng ôn nhóm kỹ năng Mail Merge
Tổng ôn nhóm kỹ năng Review
Tổng ôn các phím tắt quan trọng
Kiểm tra cuối khóa — MOS Word
Sau khi hoàn thành khóa học, học viên có thể:
Sử dụng Microsoft Word thành thạo.
Soạn thảo và định dạng tài liệu chuyên nghiệp.
Làm việc với Tables, Pictures, Shapes, SmartArt và Charts.
Tạo mục lục, chú thích, tài liệu tham khảo.
Sử dụng Mail Merge.
Theo dõi và quản lý thay đổi trong tài liệu.
Chuẩn bị tài liệu đúng yêu cầu bài thi MOS.
Thực hiện các bài thi mô phỏng và rèn tốc độ làm bài.
Sẵn sàng tham gia kỳ thi Microsoft Office Specialist — Word.
Cập nhật: 2026-08-26T16:14:31.312+07:00
Phần 17 là phần tổng ôn cuối khóa, gồm đúng 10 nội dung từ bài 161 đến bài 170.
Nhóm Formatting tập trung vào các kỹ năng định dạng văn bản trong Microsoft Word.
Có thể thay đổi:
Font chữ.
Font Size.
Font Color.
Text Highlight Color.
Các kiểu định dạng cơ bản:
Bold
Italic
Underline
Sử dụng:
Superscript.
Subscript.
Ví dụ:
X²
H₂OCó thể thay đổi kiểu chữ bằng:
Home → Change Case
Các lựa chọn thường gặp:
Sentence case.
lowercase.
UPPERCASE.
Capitalize Each Word.
tOGGLE cASE.
Có thể áp dụng hiệu ứng cho văn bản thông qua:
Home → Text Effects and Typography
Dùng để sao chép định dạng từ một nội dung sang nội dung khác.
Nội dung A
↓
Format Painter
↓
Nội dung BDùng:
Home → Clear All Formatting
để loại bỏ các định dạng trực tiếp khỏi nội dung được chọn.
Sử dụng:
Home → Find
hoặc:
Ctrl + F
Để tìm và thay thế:
Ctrl + H
Khi làm bài MOS, cần phân biệt:
Font Formatting
↓
Font / Size / Bold / Italic / Underline
↓
Color / Highlight / EffectsNhóm Paragraph tập trung vào cách trình bày và bố trí các đoạn văn.
Có 4 kiểu căn chỉnh cơ bản:
Align Left.
Center.
Align Right.
Justify.
Phím tắt:
Ctrl + L → Align Left
Ctrl + E → Center
Ctrl + R → Align Right
Ctrl + J → JustifyThiết lập khoảng cách giữa các dòng.
Ví dụ:
1.0
1.15
1.5
2.0
Thiết lập khoảng cách:
Before.
After.
Có thể thiết lập:
Left Indent.
Right Indent.
First Line.
Hanging.
Tab được sử dụng để căn chỉnh nội dung theo các vị trí xác định.
Tạo danh sách dạng ký hiệu:
• Nội dung 1
• Nội dung 2
• Nội dung 3Tạo danh sách đánh số:
1. Nội dung 1
2. Nội dung 2
3. Nội dung 3Tạo danh sách nhiều cấp:
1. Phần chính
1.1. Nội dung
1.2. Nội dung
2. Phần chính
2.1. Nội dung
2.2. Nội dungCó thể sử dụng Borders và Shading để tạo khung và màu nền cho đoạn văn.
Khi gặp yêu cầu Paragraph, cần xác định rõ:
Paragraph
↓
Alignment
↓
Spacing
↓
Indent
↓
Tabs
↓
Bullets / Numbering
↓
Borders / ShadingNhóm Tables là một trong những kỹ năng quan trọng khi làm việc với Word.
Có thể sử dụng:
Insert → Table
để tạo bảng.
Nhập dữ liệu trực tiếp vào từng Cell.
Có thể di chuyển giữa các ô bằng phím:
Tab
Có thể chọn:
Cell.
Row.
Column.
Entire Table.
Có thể:
Insert Rows.
Delete Rows.
Insert Columns.
Delete Columns.
Gộp nhiều ô thành một ô.
┌────┬────┐
│ A │ B │
└────┴────┘
↓ Merge
┌─────────┐
│ A B │
└─────────┘Chia một ô thành nhiều ô.
Có thể thay đổi:
Chiều rộng cột.
Chiều cao dòng.
Kích thước toàn bộ Table.
Căn chỉnh nội dung trong Cell theo:
Trái.
Giữa.
Phải.
Trên.
Giữa theo chiều dọc.
Dưới.
Thiết lập đường viền và màu nền cho Table.
Sử dụng:
Table Design → Table Styles
để áp dụng kiểu định dạng cho Table.
Có thể sắp xếp dữ liệu trong Table.
Ví dụ:
Tên sản phẩm
↓
Sort
↓
A → ZCho phép dòng tiêu đề lặp lại khi Table kéo dài qua nhiều trang.
Có thể:
Convert Text to Table
và:
Convert Table to Text
Khi làm Task về Table, cần xác định chính xác:
Table
↓
Row
↓
Column
↓
CellNhóm Page Layout quyết định cách tài liệu được trình bày trên trang.
Thiết lập khổ giấy:
Layout → Size
Ví dụ:
A4
Thiết lập:
Layout → Margins
Các loại lề gồm:
Top.
Bottom.
Left.
Right.
Có hai hướng chính:
Portrait.
Landscape.
Chia văn bản thành nhiều cột:
Layout → Columns
Ví dụ:
┌──────────┬──────────┐
│ Cột 1 │ Cột 2 │
│ │ │
│ Nội dung │ Nội dung │
└──────────┴──────────┘Dùng để bắt đầu một trang mới.
Dùng để chia tài liệu thành các Section có thiết lập riêng.
Một Section có thể có thiết lập khác về:
Orientation.
Columns.
Header.
Footer.
Page Number.
Dùng để đặt thông tin ở đầu và cuối trang.
Chèn số trang bằng:
Insert → Page Number
Chèn Watermark như:
DRAFTThiết lập màu nền của trang.
Tạo đường viền xung quanh trang.
Page Layout
↓
Size
↓
Margins
↓
Orientation
↓
Columns
↓
Breaks
↓
Header / Footer
↓
Page NumberNhóm Objects gồm các đối tượng đồ họa được chèn vào tài liệu.
Có thể:
Insert Picture.
Resize.
Crop.
Picture Styles.
Position.
Wrap Text.
Cho phép xác định cách văn bản bao quanh hình ảnh.
Các lựa chọn phổ biến gồm:
In Line with Text.
Square.
Tight.
Through.
Top and Bottom.
Behind Text.
In Front of Text.
Có thể chèn:
Rectangle.
Circle.
Arrow.
Line.
Flowchart.
Các Shape khác.
Chèn biểu tượng bằng:
Insert → Icons
Dùng để trình bày thông tin dưới dạng trực quan.
Ví dụ:
Bước 1
↓
Bước 2
↓
Bước 3Tạo vùng chứa văn bản có thể di chuyển độc lập.
Tạo văn bản có hiệu ứng trình bày.
Group dùng để nhóm nhiều đối tượng thành một nhóm.
Ungroup dùng để tách nhóm.
Căn chỉnh các đối tượng theo:
Left.
Center.
Right.
Top.
Middle.
Bottom.
Phân bố đều khoảng cách giữa các đối tượng.
Objects
↓
Picture
Shape
Icon
SmartArt
Text Box
WordArt
↓
Resize / Crop
↓
Wrap Text
↓
Position
↓
Align / Distribute
↓
Group / UngroupNhóm References giúp tạo tài liệu có chú thích, trích dẫn và tham chiếu.
Chèn chú thích ở cuối trang.
Chèn chú thích ở cuối tài liệu hoặc phần tương ứng.
Dùng để chèn thông tin trích dẫn vào tài liệu.
Quản lý nguồn tài liệu được sử dụng trong Citations.
Tạo danh mục tài liệu tham khảo.
Tạo chú thích cho:
Picture.
Table.
Figure.
Các đối tượng khác.
Ví dụ:
Hình 1. Giao diện Microsoft WordTạo liên kết tham chiếu đến một thành phần khác trong tài liệu.
Ví dụ:
Xem Hình 1.Tạo danh sách các hình ảnh hoặc đối tượng có Caption.
Tạo danh sách các trích dẫn pháp lý trong tài liệu pháp lý.
References
↓
Footnote / Endnote
↓
Citations / Sources
↓
Bibliography
↓
Captions
↓
Cross-reference
↓
Table of Figures
↓
Table of AuthoritiesMail Merge dùng để tạo nhiều tài liệu có nội dung giống nhau nhưng thông tin người nhận khác nhau.
Mail Merge thường gồm:
Main Document
+
Recipient List
↓
Merge Fields
↓
Merged DocumentsVào:
Mailings → Start Mail Merge
Chọn nguồn dữ liệu người nhận.
Nguồn dữ liệu có thể là danh sách được tạo hoặc dữ liệu từ Excel.
Chèn các trường dữ liệu.
Ví dụ:
«Họ tên»
«Địa chỉ»
«Điện thoại»Kiểm tra kết quả trước khi hoàn thành.
Có thể chuyển qua từng bản ghi để kiểm tra.
Hoàn tất quá trình Mail Merge.
Có thể tạo tài liệu riêng cho từng bản ghi hoặc thực hiện theo lựa chọn được cung cấp trong Word.
Quy trình tổng quát:
Excel
↓
Danh sách người nhận
↓
Word Mail Merge
↓
Select Recipients
↓
Insert Merge Field
↓
Preview Results
↓
Finish & MergeKhi gặp Mail Merge, cần xác định:
Main Document.
Recipient List.
Merge Field.
Preview Results.
Finish & Merge.
Nhóm Review giúp kiểm tra và quản lý quá trình chỉnh sửa tài liệu.
Kiểm tra:
Chính tả.
Ngữ pháp.
Kiểm tra số lượng từ và các thông tin liên quan đến nội dung.
Tìm các từ đồng nghĩa hoặc từ liên quan.
Hỗ trợ dịch nội dung sang ngôn ngữ khác.
Thêm nhận xét vào tài liệu.
Có thể:
Add Comment.
Reply.
Resolve.
Delete.
Theo dõi các thay đổi được thực hiện trên tài liệu.
Ví dụ:
Tài liệu gốc
↓
Track Changes
↓
Chỉnh sửa
↓
Hiển thị thay đổiSau khi xem xét thay đổi:
Accept để chấp nhận.
Reject để từ chối.
Dùng để so sánh hai phiên bản tài liệu.
Bảo vệ tài liệu bằng các tùy chọn bảo mật được Word cung cấp.
Giới hạn loại chỉnh sửa mà người dùng có thể thực hiện.
Review
↓
Spelling & Grammar
↓
Word Count
↓
Comments
↓
Track Changes
↓
Accept / Reject
↓
Compare
↓
Protect / Restrict EditingPhím tắt giúp thực hiện nhanh các thao tác thường xuyên trong Word.
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + C | Copy |
| Ctrl + X | Cut |
| Ctrl + V | Paste |
| Ctrl + Z | Undo |
| Ctrl + Y | Redo |
| Ctrl + A | Select All |
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + F | Find |
| Ctrl + H | Replace |
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + N | New Document |
| Ctrl + O | Open |
| Ctrl + S | Save |
| Ctrl + P |
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + B | Bold |
| Ctrl + I | Italic |
| Ctrl + U | Underline |
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + L | Align Left |
| Ctrl + E | Center |
| Ctrl + R | Align Right |
| Ctrl + J | Justify |
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + Home | Về đầu tài liệu |
| Ctrl + End | Đến cuối tài liệu |
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| F4 | Lặp lại thao tác gần nhất |
| F5 | Go To / Navigation |
| F7 | Spelling & Grammar |
| F9 | Cập nhật Field |
Không cần cố gắng sử dụng phím tắt cho mọi Task. Với những tính năng chuyên biệt, cần sử dụng đúng Ribbon hoặc hộp thoại của Word.
Đây là bài kiểm tra cuối khóa nhằm tổng hợp các nhóm kỹ năng đã học từ đầu chương trình.
Thực hiện:
Font.
Font Size.
Bold.
Italic.
Underline.
Font Color.
Highlight.
Change Case.
Text Effects.
Format Painter.
Clear Formatting.
Thực hiện:
Alignment.
Line Spacing.
Paragraph Spacing.
Indent.
Tab.
Tab Stops.
Bullets.
Numbering.
Multilevel List.
Borders.
Shading.
Tạo và định dạng Table.
Thực hiện:
Nhập dữ liệu.
Chọn Row.
Chọn Column.
Chọn Cell.
Insert Row.
Delete Row.
Insert Column.
Delete Column.
Merge Cells.
Split Cells.
Resize Table.
Alignment.
Borders.
Shading.
Table Styles.
Sort.
Repeat Header Rows.
Convert Text ↔ Table.
Thực hiện:
Page Size.
Margins.
Orientation.
Columns.
Page Break.
Section Break.
Header.
Footer.
Page Number.
Watermark.
Page Color.
Page Border.
Thực hiện:
Heading Styles.
Modify Styles.
Create New Style.
Navigation Pane.
Quản lý cấu trúc tài liệu.
Tạo mục lục tự động.
Cập nhật mục lục.
Thực hiện:
Pictures.
Resize.
Crop.
Picture Styles.
Wrap Text.
Position.
Align.
Shapes.
Icons.
SmartArt.
Text Box.
WordArt.
Group.
Ungroup.
Distribute.
Thực hiện:
Footnote.
Endnote.
Citations.
Sources.
Bibliography.
Captions.
Cross-reference.
Table of Figures.
Table of Authorities.
Thực hiện:
Start Mail Merge.
Select Recipients.
Insert Merge Field.
Preview Results.
Finish & Merge.
Mail Merge với dữ liệu Excel.
Tạo thư hàng loạt.
Tạo phong bì hàng loạt.
Tạo nhãn hàng loạt.
Thực hiện:
Spelling & Grammar.
Word Count.
Thesaurus.
Translate.
Comments.
Track Changes.
Accept.
Reject.
Compare Documents.
Protect Document.
Restrict Editing.
Trước khi kết thúc bài kiểm tra, kiểm tra:
Formatting
↓
Paragraph
↓
Tables
↓
Page Layout
↓
Styles
↓
Objects
↓
References
↓
Mail Merge
↓
Review
↓
Print PreviewKiểm tra lại các yêu cầu đã thực hiện và đảm bảo tài liệu được lưu đúng theo yêu cầu.
Trong PHẦN 17 — TỔNG ÔN MOS WORD, chúng ta đã học đúng 10 nội dung từ bài 161 đến bài 170:
161. Tổng ôn nhóm kỹ năng Formatting
162. Tổng ôn nhóm kỹ năng Paragraph
163. Tổng ôn nhóm kỹ năng Tables
164. Tổng ôn nhóm kỹ năng Page Layout
165. Tổng ôn nhóm kỹ năng Objects
166. Tổng ôn nhóm kỹ năng References
167. Tổng ôn nhóm kỹ năng Mail Merge
168. Tổng ôn nhóm kỹ năng Review
169. Tổng ôn các phím tắt quan trọng
170. Kiểm tra cuối khóa — MOS Word
Đây là toàn bộ PHẦN 17 và cũng là phần cuối của khóa học, đúng số thứ tự 161 → 170 theo mục lục ban đầu.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:46:21.255+07:00
Mở một tài liệu Word mới và thực hiện các yêu cầu sau.
Nhập nội dung:
MICROSOFT WORD
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản được sử dụng
rộng rãi trong học tập và công việc văn phòng.
Word cung cấp nhiều công cụ giúp người dùng tạo,
chỉnh sửa và trình bày tài liệu chuyên nghiệp.Thực hiện:
Định dạng tiêu đề MICROSOFT WORD bằng Bold.
Đặt cỡ chữ tiêu đề là 18 pt.
Căn giữa tiêu đề.
Định dạng phần nội dung với cỡ chữ 12 pt.
Căn đều hai bên phần nội dung.
Thiết lập:
Line Spacing: 1.5.
Paragraph Spacing After: 6 pt.
Thụt đầu dòng dòng đầu tiên của các đoạn văn.
Thiết lập:
Paper Size: A4.
Orientation: Portrait.
Margins: Normal.
Tạo Header:
KHÓA HỌC MICROSOFT WORDChèn Page Number ở Footer.
Tạo bảng:
| STT | Họ và tên | Lớp | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn A | Word 01 | 85 |
| 2 | Trần Văn B | Word 01 | 90 |
| 3 | Lê Văn C | Word 02 | 78 |
| 4 | Phạm Văn D | Word 02 | 92 |
Thực hiện:
Định dạng dòng tiêu đề bằng Bold.
Căn giữa dữ liệu số.
Áp dụng Table Style.
Thêm Borders.
Sử dụng Print Preview để kiểm tra tài liệu.
Tạo tài liệu có tiêu đề:
BÁO CÁO HỌC TẬPÁp dụng:
BÁO CÁO HỌC TẬP → Heading 1
Nội dung chính → Heading 2
Kết quả học tập → Heading 2
Đánh giá → Heading 2Mở:
View → Navigation Pane
Kiểm tra cấu trúc tài liệu dựa trên Heading.
Tại đầu tài liệu, tạo mục lục tự động bằng:
References → Table of Contents
Sau đó thay đổi nội dung tài liệu và cập nhật mục lục.
Tạo danh sách:
• Microsoft Word
• Microsoft Excel
• Microsoft PowerPoint
• Microsoft OutlookTạo danh sách đánh số:
1. Soạn thảo
2. Định dạng
3. Trình bày
4. In ấnChèn số trang vào Footer.
Kiểm tra:
Heading.
Navigation Pane.
Table of Contents.
Page Number.
Tạo tài liệu có chủ đề:
QUẢN LÝ DỮ LIỆU VỚI TABLETạo bảng:
| Mã SP | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| SP01 | Bàn phím | 10 | 250000 |
| SP02 | Chuột | 15 | 150000 |
| SP03 | Màn hình | 5 | 3500000 |
| SP04 | USB | 20 | 180000 |
Thực hiện:
Bold dòng tiêu đề.
Shading dòng tiêu đề.
Căn giữa cột Mã SP.
Căn phải các cột số.
Thay đổi kích thước cột.
Áp dụng Table Style.
Thêm một dòng phía trên Table.
Merge các ô của dòng mới thành một ô và nhập:
DANH SÁCH SẢN PHẨMSắp xếp dữ liệu theo Tên sản phẩm.
Thiết lập dòng tiêu đề của Table lặp lại khi bảng kéo dài sang trang khác.
Tạo một bản sao của bảng và chuyển bảng thành văn bản bằng:
Layout → Convert to Text
Tạo một trang giới thiệu có tiêu đề:
GIỚI THIỆU SẢN PHẨMChèn một hình ảnh vào tài liệu.
Thực hiện:
Resize.
Crop.
Picture Style.
Position.
Thiết lập Wrap Text để văn bản bao quanh hình ảnh.
Thử các tùy chọn phù hợp trong:
Picture Format → Wrap Text
Chèn một Shape và nhập:
SẢN PHẨM MỚITạo Text Box chứa:
Thông tin sản phẩm
Chất lượng cao
Thiết kế hiện đạiTạo WordArt cho tiêu đề.
Thực hiện:
Chọn các đối tượng.
Align.
Group các đối tượng.
Di chuyển nhóm đối tượng.
Sau đó thực hiện Ungroup.
Tạo tài liệu có tiêu đề:
TÀI LIỆU THAM KHẢOChèn Footnote vào một đoạn văn.
Nội dung Footnote:
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản của Microsoft.Chèn một Endnote cho một nội dung khác.
Tạo một Source mới.
Nhập các thông tin cần thiết của nguồn tài liệu.
Sau đó chèn Citation vào nội dung.
Tại cuối tài liệu, chèn:
Bibliography
Chèn một hình ảnh và tạo Caption:
Hình 1. Giao diện Microsoft WordTạo Cross-reference tới hình ảnh đã tạo Caption.
Tạo Table of Figures dựa trên Caption.
Tạo tài liệu Mail Merge với nội dung:
THƯ MỜI THAM DỰ KHÓA HỌC
Kính gửi «Họ tên»,
Chúng tôi trân trọng kính mời bạn tham dự khóa học
Microsoft Word.
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Điện thoại: «Điện thoại»
Trân trọng.Vào:
Mailings → Start Mail Merge
Chọn loại tài liệu phù hợp.
Tạo hoặc chọn danh sách người nhận gồm:
| Họ tên | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn A | 10 Nguyễn Trãi | 0900000001 |
| Trần Văn B | 20 Lê Lợi | 0900000002 |
| Lê Văn C | 30 Hai Bà Trưng | 0900000003 |
Chèn:
Họ tên.
Địa chỉ.
Điện thoại.
Sử dụng:
Preview Results
để kiểm tra từng bản ghi.
Sử dụng:
Finish & Merge
để hoàn thành Mail Merge.
Tạo một tài liệu và thực hiện các thao tác Review.
Kiểm tra chính tả và ngữ pháp bằng:
Review → Spelling & Grammar
Sử dụng:
Review → Word Count
để kiểm tra số lượng từ.
Chọn một từ trong tài liệu và sử dụng:
Review → Thesaurus
Thêm Comment cho một đoạn văn.
Ví dụ:
Kiểm tra lại nội dung đoạn này.Bật:
Review → Track Changes
Sau đó thực hiện một số thay đổi trong tài liệu.
Thực hiện:
Accept một thay đổi.
Reject một thay đổi.
Sử dụng:
Review → Compare
để so sánh hai phiên bản tài liệu.
Tạo một tài liệu báo cáo có nhiều phần.
Thiết lập:
A4.
Portrait.
Margins phù hợp.
Tạo ít nhất hai Section.
Thiết lập một Section theo:
Portrait
và Section khác theo:
Landscape
Tại một Section, chia nội dung thành:
2 Columns
Tạo Header cho tài liệu.
Thêm Page Number vào Footer.
Thêm Watermark:
DRAFTThiết lập Page Border cho trang tài liệu.
Thiết lập Page Color theo yêu cầu.
Sử dụng Print Preview để kiểm tra:
Section.
Orientation.
Columns.
Header.
Footer.
Page Number.
Watermark.
Page Border.
Tạo tài liệu tổng hợp có tiêu đề:
BÁO CÁO KẾT QUẢ KHÓA HỌCÁp dụng:
BÁO CÁO KẾT QUẢ KHÓA HỌC → Title
1. Tổng quan → Heading 1
2. Kết quả → Heading 1
3. Đánh giá → Heading 1Tạo bảng:
| STT | Học viên | Kết quả |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn A | Đạt |
| 2 | Trần Văn B | Đạt |
| 3 | Lê Văn C | Chưa đạt |
| 4 | Phạm Văn D | Đạt |
Định dạng Table bằng Table Style.
Chèn một hình ảnh minh họa.
Thực hiện:
Resize.
Crop.
Wrap Text.
Position.
Thêm:
Caption.
Cross-reference.
Footnote.
Tạo mục lục tự động dựa trên Heading.
Thực hiện:
Comment.
Track Changes.
Accept.
Reject.
Kiểm tra tài liệu bằng:
File → Print
Đây là đề thi mô phỏng tổng hợp các kỹ năng Microsoft Word đã học.
Tạo tài liệu với tiêu đề:
BÁO CÁO TỔNG HỢP
MICROSOFT WORDThực hiện:
Font.
Font Size.
Bold.
Italic.
Underline.
Font Color.
Highlight.
Định dạng tiêu đề và nội dung theo yêu cầu.
Thiết lập:
Alignment.
Line Spacing.
Paragraph Spacing.
Indent.
Bullets.
Numbering.
Thiết lập:
A4.
Margins.
Orientation.
Page Break.
Section Break.
Columns.
Tạo:
Header
BÁO CÁO TỔNG HỢPTạo Footer và chèn Page Number.
Sử dụng:
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
Mở Navigation Pane để kiểm tra cấu trúc.
Tạo mục lục tự động bằng:
References → Table of Contents
Tạo bảng dữ liệu:
| STT | Họ và tên | Lớp | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn A | Word 01 | 85 |
| 2 | Trần Văn B | Word 01 | 90 |
| 3 | Lê Văn C | Word 02 | 78 |
| 4 | Phạm Văn D | Word 02 | 92 |
Thực hiện:
Merge Cells.
Table Style.
Borders.
Shading.
Sort.
Repeat Header Rows.
Thực hiện:
Insert Picture.
Resize.
Crop.
Picture Styles.
Wrap Text.
Position.
Insert Shape.
Text Box.
WordArt.
Align.
Group.
Thực hiện:
Footnote.
Citation.
Source.
Bibliography.
Caption.
Cross-reference.
Table of Figures.
Tạo Mail Merge với danh sách người nhận.
Chèn các trường:
Họ tên
Địa chỉ
Điện thoạiSau đó:
Preview Results.
Finish & Merge.
Thực hiện:
Spelling & Grammar.
Word Count.
Thesaurus.
Comments.
Track Changes.
Accept.
Reject.
Compare Documents.
Trước khi hoàn thành:
Kiểm tra nội dung.
Kiểm tra Formatting.
Kiểm tra Paragraph.
Kiểm tra Table.
Kiểm tra Picture.
Kiểm tra Heading.
Kiểm tra Table of Contents.
Kiểm tra References.
Kiểm tra Header và Footer.
Kiểm tra Page Number.
Kiểm tra Print Preview.
Trong PHẦN 16 — ĐỀ THI MOS WORD MÔ PHỎNG, chúng ta có đúng 10 đề thi từ bài 151 đến bài 160:
151. Đề thi MOS Word Mock Test 01
152. Đề thi MOS Word Mock Test 02
153. Đề thi MOS Word Mock Test 03
154. Đề thi MOS Word Mock Test 04
155. Đề thi MOS Word Mock Test 05
156. Đề thi MOS Word Mock Test 06
157. Đề thi MOS Word Mock Test 07
158. Đề thi MOS Word Mock Test 08
159. Đề thi MOS Word Mock Test 09
160. Đề thi MOS Word Mock Test 10
PHẦN 16 kết thúc tại bài 160, đúng theo mục lục ban đầu.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:46:55.894+07:00
Phần này tập trung vào kỹ năng làm bài thi Microsoft Office Specialist — Word, cách xử lý Task, quản lý thời gian và các kỹ thuật giúp hoàn thành bài thi hiệu quả.
Phần 15 gồm đúng 10 nội dung từ bài 142 đến bài 150 theo mục lục ban đầu.
Bài thi MOS Word đánh giá khả năng sử dụng Microsoft Word thông qua các nhiệm vụ thực hành trực tiếp trên phần mềm.
Thay vì chỉ trả lời câu hỏi lý thuyết, thí sinh phải thực hiện các yêu cầu được đưa ra trong bài thi.
Các nhóm kỹ năng có thể liên quan đến:
Quản lý tài liệu.
Định dạng văn bản.
Định dạng đoạn văn.
Page Layout.
Tables.
Pictures và Objects.
References.
Mail Merge.
Review.
Các tính năng khác của Word.
Một yêu cầu có thể có dạng:
Mở tài liệu được cung cấp.
Thực hiện các yêu cầu:
1. Định dạng tiêu đề.
2. Thay đổi lề trang.
3. Chèn bảng.
4. Áp dụng Style.
5. Lưu tài liệu.Thí sinh cần đọc yêu cầu và thực hiện trực tiếp trong Word.
Đọc yêu cầu
↓
Xác định đối tượng cần thao tác
↓
Thực hiện Task
↓
Kiểm tra kết quả
↓
Chuyển sang Task tiếp theoMục tiêu của bài thi không chỉ là biết tính năng mà còn phải thực hiện chính xác yêu cầu.
Trong bài thi MOS Word, yêu cầu thường tập trung vào việc thực hiện các thao tác cụ thể trên tài liệu.
Một Task có thể yêu cầu:
Ví dụ:
Apply Bold to the title.
Change the font size to 16 pt.Ví dụ:
Center the paragraph.
Set line spacing to 1.5.Ví dụ:
Set the page orientation to Landscape.
Set the margins to Narrow.Ví dụ:
Insert a 4 × 5 table.
Merge the cells in the first row.
Apply a table style.Ví dụ:
Insert the picture.
Crop the picture.
Apply a Picture Style.Ví dụ:
Insert a Footnote.
Add a Caption.
Create a Table of Figures.Ví dụ:
Turn on Track Changes.
Add a Comment.
Accept the change.Thí sinh cần thực hiện đúng thao tác được yêu cầu thay vì chỉ đạt được kết quả gần giống.
Đọc yêu cầu chính xác là một kỹ năng rất quan trọng khi làm bài MOS Word.
Một yêu cầu có thể chứa nhiều thông tin.
Ví dụ:
Apply Heading 1 to the title,
change the font size to 18 pt,
and center the paragraph.Có thể tách thành:
1. Chọn title.
2. Apply Heading 1.
3. Đặt Font Size = 18 pt.
4. Căn giữa paragraph.Trước khi thao tác, cần xác định rõ yêu cầu đang nói đến:
Text.
Paragraph.
Table.
Cell.
Picture.
Shape.
Section.
Page.
Document.
Ví dụ:
Format the paragraphkhác với:
Format the selected textĐặc biệt chú ý:
Font.
Font Size.
Alignment.
Spacing.
Indent.
Margins.
Page Size.
Orientation.
Style.
Color.
Numbering.
Không nên tự thay đổi những thiết lập không được yêu cầu.
Trong bài thi MOS, tốc độ thực hiện Task rất quan trọng.
Trước khi thao tác, xác định chính xác đối tượng cần chỉnh sửa.
Ví dụ:
Table
↓
Chọn Table
↓
Table Design
↓
Chọn StyleKhông nên mở nhiều menu khi chưa xác định đối tượng.
Ví dụ:
Font
→ Home
Paragraph
→ Home
Table
→ Table Design / Layout
Page Setup
→ Layout
References
→ References
Review
→ ReviewCác thao tác thường xuyên có thể thực hiện bằng phím tắt.
Ví dụ:
Ctrl + C
Ctrl + V
Ctrl + X
Ctrl + Z
Ctrl + F
Ctrl + HNếu yêu cầu chỉ cần thay đổi Font Size thì không cần thay đổi thêm Font, Color hoặc Style nếu đề không yêu cầu.
Sau khi hoàn thành một yêu cầu, nên kiểm tra nhanh kết quả trước khi chuyển sang Task tiếp theo.
Một số lỗi có thể khiến kết quả không đúng yêu cầu.
Ví dụ cần định dạng một đoạn nhưng lại chọn một phần văn bản.
Yêu cầu:
Format the paragraph.
Sai:
Chỉ chọn một câu.Ví dụ yêu cầu:
Heading 1nhưng lại chọn:
Heading 2Ví dụ yêu cầu:
Font Size: 14 ptnhưng đặt:
Font Size: 16 ptVí dụ yêu cầu:
Justifynhưng chọn:
Left AlignCác lỗi thường gặp:
Sai Margins.
Sai Orientation.
Sai Page Size.
Chèn sai loại Break.
Có thể gặp:
Merge sai ô.
Xóa nhầm dòng.
Thêm sai cột.
Chọn sai Table Style.
Sau khi hoàn thành, cần đảm bảo tài liệu được lưu đúng theo yêu cầu của bài thi.
Thời gian là yếu tố quan trọng trong bài thi MOS.
Không nên dành quá nhiều thời gian cho một Task khó.
Có thể áp dụng nguyên tắc:
Task dễ
↓
Làm nhanh
Task trung bình
↓
Thực hiện bình thường
Task khó
↓
Đánh dấu / xử lý sau nếu cầnNếu một Task mất quá nhiều thời gian:
Đọc lại yêu cầu.
Xác định đối tượng.
Kiểm tra Ribbon liên quan.
Nếu vẫn chưa xử lý được, chuyển sang Task khác nếu cấu trúc bài thi cho phép.
Quay lại xử lý sau.
Không nên sử dụng toàn bộ thời gian cho việc thao tác mà không kiểm tra kết quả.
Cuối bài nên dành thời gian để:
Kiểm tra các Task.
Kiểm tra tài liệu.
Kiểm tra định dạng.
Kiểm tra những yêu cầu chưa hoàn thành.
Phím tắt giúp thực hiện nhiều thao tác nhanh hơn.
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + C | Sao chép |
| Ctrl + X | Cắt |
| Ctrl + V | Dán |
| Ctrl + Z | Undo |
| Ctrl + Y | Redo |
| Ctrl + A | Chọn tất cả |
| Ctrl + F | Tìm kiếm |
| Ctrl + H | Find and Replace |
| Ctrl + S | Lưu |
| Ctrl + P | In |
| Ctrl + N | Tạo tài liệu mới |
| Ctrl + O | Mở tài liệu |
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + B | Bold |
| Ctrl + I | Italic |
| Ctrl + U | Underline |
| Ctrl + E | Căn giữa |
| Ctrl + L | Căn trái |
| Ctrl + R | Căn phải |
| Ctrl + J | Justify |
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| F4 | Lặp lại thao tác gần nhất |
| F5 | Mở Navigation/Go To |
| F7 | Kiểm tra Spelling & Grammar |
| F9 | Cập nhật Field |
| Ctrl + Home | Về đầu tài liệu |
| Ctrl + End | Đến cuối tài liệu |
Không phải mọi Task trong MOS đều có thể thực hiện nhanh hơn bằng phím tắt. Với các tính năng chuyên biệt, cần sử dụng đúng Ribbon hoặc hộp thoại được yêu cầu.
Khi luyện thi MOS Word, cần thành thạo các nhóm tính năng quan trọng trong chương trình.
Font.
Font Size.
Bold.
Italic.
Underline.
Font Color.
Highlight.
Format Painter.
Alignment.
Line Spacing.
Paragraph Spacing.
Indent.
Tab.
Bullets.
Numbering.
Multilevel List.
Page Size.
Margins.
Orientation.
Columns.
Page Break.
Section Break.
Header.
Footer.
Page Number.
Heading Styles.
Modify Style.
Navigation Pane.
Table of Contents.
Create Table.
Insert/Delete Rows and Columns.
Merge Cells.
Split Cells.
Table Styles.
Sort.
Repeat Header Rows.
Pictures.
Shapes.
Icons.
SmartArt.
Text Box.
WordArt.
Wrap Text.
Align.
Group/Ungroup.
Footnote.
Endnote.
Citations.
Bibliography.
Captions.
Cross-reference.
Table of Figures.
Select Recipients.
Insert Merge Field.
Preview Results.
Finish & Merge.
Spelling & Grammar.
Word Count.
Comments.
Track Changes.
Accept/Reject.
Compare.
Protect Document.
Restrict Editing.
Để đạt kết quả tốt trong bài thi MOS Word, cần kết hợp kiến thức + tốc độ + độ chính xác.
Biết vị trí của các nhóm công cụ:
Home
Insert
Draw
Design
Layout
References
Mailings
Review
ViewGiúp tìm công cụ nhanh hơn.
Không thực hiện theo suy đoán.
Nếu yêu cầu nói:
Apply Heading 1thì phải áp dụng đúng Heading 1.
Nếu yêu cầu:
Set the font size to 14 ptthì phải đặt đúng 14 pt.
Không nên thao tác quá nhanh dẫn đến:
Chọn sai đối tượng.
Nhập sai thông số.
Định dạng nhầm.
Xóa nhầm nội dung.
Những thao tác quen thuộc như:
Ctrl + C
Ctrl + V
Ctrl + X
Ctrl + Z
Ctrl + F
Ctrl + Scó thể giúp tiết kiệm thời gian.
Nếu gặp một yêu cầu khó, cần bình tĩnh xác định:
Yêu cầu
↓
Đối tượng
↓
Công cụ
↓
Thiết lập
↓
Kiểm traKiểm tra các Task đã thực hiện và những yêu cầu còn thiếu.
Đặc biệt chú ý:
Formatting.
Paragraph.
Tables.
Page Layout.
Styles.
Objects.
References.
Mail Merge.
Review.
MOS Word là bài thi thực hành, vì vậy chỉ đọc lý thuyết là chưa đủ.
Nên luyện:
Đọc yêu cầu
↓
Thực hiện trên Word
↓
Kiểm tra
↓
Làm lại
↓
Tăng tốc độTrong PHẦN 15 — LUYỆN THI MOS WORD, chúng ta đã học đúng 9 nội dung từ bài 142 đến bài 150:
142. Cấu trúc bài thi MOS Word
143. Các dạng câu hỏi trong bài thi
144. Cách đọc yêu cầu bài thi
145. Kỹ thuật xử lý Task nhanh
146. Các lỗi thường gặp khi làm bài
147. Kỹ thuật quản lý thời gian
148. Các phím tắt giúp làm bài nhanh
149. Những tính năng thường xuất hiện trong đề thi
150. Chiến thuật đạt điểm cao
Đây là toàn bộ PHẦN 15, đúng theo mục lục ban đầu và đúng số thứ tự 142 → 150.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:47:19.690+07:00
Trong bài thực hành này, học viên luyện tập các kỹ năng định dạng văn bản đã học.
Cho đoạn văn bản:
MICROSOFT WORD
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản được sử dụng
rộng rãi trong học tập, công việc và văn phòng.
Người dùng có thể tạo tài liệu, chỉnh sửa nội dung,
định dạng văn bản và trình bày tài liệu chuyên nghiệp.Thực hiện các yêu cầu:
Chọn tiêu đề MICROSOFT WORD.
Định dạng tiêu đề bằng Bold.
Thay đổi Font chữ.
Thay đổi cỡ chữ.
Căn giữa tiêu đề.
Định dạng nội dung văn bản phù hợp.
Thay đổi màu chữ cho tiêu đề.
Highlight một phần nội dung.
Sử dụng Format Painter để sao chép định dạng.
Xóa định dạng bằng Clear Formatting khi cần.
Học viên thực hành thành thạo các thao tác định dạng văn bản cơ bản và có thể áp dụng chúng nhanh chóng trong tài liệu.
Bài thực hành tập trung vào các thao tác định dạng Paragraph.
Cho nội dung:
Microsoft Word cung cấp nhiều công cụ để định dạng
và trình bày văn bản.
Việc định dạng đoạn văn giúp tài liệu dễ đọc,
rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.Thực hiện:
Căn trái đoạn văn.
Căn giữa một đoạn văn.
Căn phải một đoạn văn.
Căn đều hai bên bằng Justify.
Thiết lập Line Spacing.
Thiết lập Paragraph Spacing.
Thụt đầu dòng.
Thiết lập Indent.
Thiết lập Tab.
Tạo danh sách bằng Bullets.
Tạo danh sách bằng Numbering.
Tạo Multilevel List.
Áp dụng Borders.
Áp dụng Shading.
Học viên có thể định dạng đoạn văn theo đúng yêu cầu trình bày của tài liệu.
Bài thực hành này tập trung vào việc thiết lập bố cục trang.
Tạo một tài liệu gồm nhiều trang và thực hiện:
Chọn Page Size.
Thiết lập khổ giấy A4.
Thiết lập Margins.
Chọn Orientation.
Tạo trang Portrait.
Tạo trang Landscape.
Chèn Page Break.
Chèn Section Break.
Tạo Header.
Tạo Footer.
Chèn Page Number.
Tạo Columns.
Thêm Watermark.
Thiết lập Page Color.
Thiết lập Page Border.
Học viên biết cách kiểm soát bố cục trang và xử lý các tài liệu có nhiều phần với thiết lập trang khác nhau.
Bài thực hành này sử dụng Styles và Heading để xây dựng cấu trúc tài liệu.
Tạo tài liệu có cấu trúc:
TÀI LIỆU HỌC MICROSOFT WORD
1. Giới thiệu
1.1. Microsoft Word
1.2. Các tính năng chính
2. Định dạng văn bản
2.1. Font chữ
2.2. Paragraph
3. Làm việc với bảng
3.1. Tạo Table
3.2. Định dạng TableThực hiện:
Áp dụng Heading 1 cho các phần chính.
Áp dụng Heading 2 cho các phần phụ.
Chỉnh sửa Style.
Modify Style.
Tạo Style mới.
Áp dụng Style cho nội dung.
Mở Navigation Pane.
Kiểm tra cấu trúc tài liệu bằng Navigation Pane.
Di chuyển các phần bằng Navigation Pane.
Học viên biết cách sử dụng Heading và Styles để quản lý tài liệu có cấu trúc.
Bài thực hành sử dụng Heading Styles để tạo mục lục tự động.
Sử dụng tài liệu ở bài 134.
Đảm bảo:
Heading 1
↓
Heading 2
↓
Heading 3được áp dụng đúng cho các tiêu đề.
Sau đó:
Đặt con trỏ tại vị trí muốn tạo mục lục.
Vào:
References → Table of Contents
Chọn một kiểu mục lục tự động.
Kiểm tra số trang.
Thay đổi nội dung tài liệu.
Cập nhật mục lục.
Chọn Update Table.
Cập nhật toàn bộ mục lục.
Ví dụ:
MỤC LỤC
1. Giới thiệu ............................ 1
1.1. Microsoft Word .................. 2
1.2. Các tính năng chính ............. 3
2. Định dạng văn bản .................... 5
2.1. Font chữ ........................ 6
2.2. Paragraph ....................... 7Học viên có thể tạo và cập nhật mục lục tự động dựa trên Heading Styles.
Bài thực hành này tập trung vào kỹ năng làm việc với Table.
Tạo bảng:
┌────┬────────────────┬──────────┬─────────┐
│ STT│ Họ và tên │ Lớp │ Điểm │
├────┼────────────────┼──────────┼─────────┤
│ 1 │ Nguyễn Văn A │ Word 01 │ 85 │
│ 2 │ Trần Văn B │ Word 01 │ 90 │
│ 3 │ Lê Văn C │ Word 02 │ 78 │
│ 4 │ Phạm Văn D │ Word 02 │ 92 │
└────┴────────────────┴──────────┴─────────┘Thực hiện:
Tạo Table.
Nhập dữ liệu.
Chọn dòng.
Chọn cột.
Chọn ô.
Thêm dòng.
Xóa dòng.
Thêm cột.
Xóa cột.
Merge Cells.
Split Cells.
Thay đổi kích thước Table.
Căn chỉnh nội dung.
Thiết lập Borders.
Thiết lập Shading.
Áp dụng Table Style.
Sort dữ liệu.
Repeat Header Rows.
Chuyển Text thành Table.
Chuyển Table thành Text.
Học viên thành thạo các thao tác cơ bản và quan trọng khi làm việc với Tables.
Bài thực hành tập trung vào hình ảnh và các đối tượng đồ họa.
Tạo một trang giới thiệu sản phẩm hoặc chủ đề bất kỳ.
Thực hiện:
Chèn Picture.
Resize hình ảnh.
Crop hình ảnh.
Áp dụng Picture Styles.
Thiết lập Wrap Text.
Thiết lập Position.
Căn chỉnh hình ảnh bằng Align.
Chèn Shapes.
Chèn Icons.
Chèn SmartArt.
Chèn Text Box.
Chèn WordArt.
Group các đối tượng.
Ungroup các đối tượng.
Align các đối tượng.
Distribute các đối tượng.
Ví dụ bố cục:
┌──────────────────────────────────────┐
│ TÊN SẢN PHẨM │
│ │
│ ┌──────────────┐ │
│ │ IMAGE │ ■ Shape │
│ │ │ │
│ └──────────────┘ │
│ │
│ WordArt / Text Box │
└──────────────────────────────────────┘Học viên biết cách kết hợp hình ảnh và đối tượng để tạo bố cục trực quan.
Bài thực hành này tổng hợp các công cụ trong nhóm References.
Tạo một tài liệu có nội dung và hình ảnh minh họa.
Thực hiện:
Chèn Footnote.
Chèn Endnote.
Tạo Citation.
Thêm Source.
Quản lý Sources.
Tạo Bibliography.
Chèn Caption cho hình ảnh.
Chèn Caption cho Table.
Tạo Cross-reference.
Tạo Table of Figures.
Thực hành Table of Authorities.
Ví dụ:
Hình 1. Giao diện Microsoft Word
Trong nội dung:
Xem Hình 1 để biết thêm thông tin.Học viên có thể sử dụng nhóm References để xây dựng tài liệu có chú thích, trích dẫn và tham chiếu.
Bài thực hành này sử dụng Mail Merge để tạo tài liệu hàng loạt.
Tạo bảng dữ liệu:
┌────────────────┬──────────────────┬──────────────┐
│ Họ tên │ Địa chỉ │ Điện thoại │
├────────────────┼──────────────────┼──────────────┤
│ Nguyễn Văn A │ 10 Nguyễn Trãi │ 0900000001 │
│ Trần Văn B │ 20 Lê Lợi │ 0900000002 │
│ Lê Văn C │ 30 Hai Bà Trưng │ 0900000003 │
└────────────────┴──────────────────┴──────────────┘Tạo Mail Merge.
Chọn danh sách người nhận.
Chèn Merge Field.
Chèn thông tin người nhận.
Chèn Greeting Line.
Sử dụng Preview Results.
Kiểm tra từng người nhận.
Sử dụng Finish & Merge.
Tạo thư hàng loạt.
Thực hành với dữ liệu từ Excel.
Học viên có thể tạo tài liệu cá nhân hóa hàng loạt từ một nguồn dữ liệu.
Bài thực hành tổng hợp các công cụ kiểm tra và cộng tác.
Sử dụng một tài liệu có nội dung cần chỉnh sửa.
Thực hiện:
Kiểm tra Spelling & Grammar.
Kiểm tra Word Count.
Sử dụng Thesaurus.
Sử dụng Translate.
Thêm Comments.
Trả lời Comment.
Sử dụng Track Changes.
Thực hiện một số thay đổi trong tài liệu.
Accept một thay đổi.
Reject một thay đổi.
So sánh hai tài liệu bằng Compare Documents.
Thực hành Protect Document.
Thực hành Restrict Editing.
Ví dụ quy trình:
Tài liệu gốc
↓
Track Changes
↓
Chỉnh sửa
↓
Comments
↓
Review
↓
Accept / Reject
↓
Tài liệu hoàn chỉnhHọc viên có thể kiểm tra, chỉnh sửa và cộng tác trên tài liệu một cách có kiểm soát.
Đây là bài thực hành tổng hợp các kỹ năng đã học trong khóa học đến thời điểm này.
Tạo một tài liệu hoàn chỉnh với chủ đề:
BÁO CÁO TỔNG HỢP
Tài liệu gồm:
TRANG BÌA
MỤC LỤC
1. GIỚI THIỆU
2. NỘI DUNG
3. BẢNG DỮ LIỆU
4. HÌNH ẢNH
5. TÀI LIỆU THAM KHẢOBước 1 — Định dạng văn bản
Font chữ.
Cỡ chữ.
Bold.
Italic.
Underline.
Font Color.
Highlight.
Bước 2 — Định dạng Paragraph
Alignment.
Line Spacing.
Paragraph Spacing.
Indent.
Tab.
Bullets.
Numbering.
Bước 3 — Page Layout
Page Size.
Margins.
Orientation.
Page Break.
Section Break.
Header.
Footer.
Page Number.
Bước 4 — Styles
Heading 1.
Heading 2.
Styles.
Navigation Pane.
Bước 5 — Table
Tạo bảng dữ liệu và định dạng:
Borders.
Shading.
Table Styles.
Alignment.
Bước 6 — Pictures và Objects
Chèn:
Picture.
Shape.
Text Box.
WordArt.
Thực hiện:
Resize.
Crop.
Wrap Text.
Align.
Group.
Bước 7 — References
Thêm:
Footnote.
Citation.
Source.
Bibliography.
Caption.
Cross-reference.
Table of Figures.
Bước 8 — Table of Contents
Tạo mục lục tự động từ Heading.
Bước 9 — Review
Thực hiện:
Spelling & Grammar.
Word Count.
Comments.
Track Changes.
Bước 10 — Kiểm tra
Sử dụng:
Print Preview
để kiểm tra toàn bộ tài liệu trước khi xuất hoặc in.
Sau bài thực hành tổng hợp, học viên có thể kết hợp nhiều nhóm kỹ năng Microsoft Word để tạo một tài liệu hoàn chỉnh, có cấu trúc và trình bày chuyên nghiệp.
Trong PHẦN 14 — KỸ NĂNG THỰC HÀNH MOS WORD, chúng ta đã học đúng 11 nội dung từ bài 131 đến bài 141:
131. Bài thực hành định dạng văn bản
132. Bài thực hành định dạng đoạn văn
133. Bài thực hành Page Layout
134. Bài thực hành Styles và Heading
135. Bài thực hành tạo mục lục
136. Bài thực hành Tables
137. Bài thực hành Pictures và Shapes
138. Bài thực hành References
139. Bài thực hành Mail Merge
140. Bài thực hành Review
141. Bài thực hành tổng hợp
Đây là toàn bộ PHẦN 14, đúng theo mục lục ban đầu và đúng số thứ tự 131 → 141.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:47:35.952+07:00
Print Preview cho phép xem trước tài liệu trước khi in.
Để mở Print Preview, vào:
File → Print
Word sẽ hiển thị khu vực xem trước tài liệu.
Có thể kiểm tra:
Nội dung từng trang.
Số trang.
Bố cục trang.
Lề trang.
Header và Footer.
Page Number.
Vị trí hình ảnh.
Bảng.
Các đối tượng trên trang.
Ví dụ:
┌─────────────────────────────┐
│ │
│ TÀI LIỆU WORD │
│ │
│ Nội dung tài liệu... │
│ │
│ │
│ Trang 1 │
└─────────────────────────────┘Có thể sử dụng các nút điều hướng để xem:
Trang trước.
Trang tiếp theo.
Hoặc nhập số trang cần xem.
Print Preview giúp phát hiện những lỗi như:
Nội dung bị tràn sang trang khác.
Bảng bị chia không mong muốn.
Hình ảnh nằm sai vị trí.
Header hoặc Footer không đúng.
Page Number không đúng.
Trang trắng xuất hiện.
Sau khi kiểm tra xong, có thể tiến hành thiết lập máy in và in tài liệu.
Microsoft Word cho phép lựa chọn máy in và thiết lập các tùy chọn in trước khi thực hiện lệnh Print.
Vào:
File → Print
Trong khu vực Printer, chọn máy in cần sử dụng.
Ví dụ:
Printer:
┌──────────────────────────┐
│ HP LaserJet │
│ Microsoft Print to PDF │
└──────────────────────────┘Tùy hệ thống, danh sách máy in có thể khác nhau.
Có thể mở:
Printer Properties
để thiết lập các tùy chọn do driver máy in cung cấp.
Ví dụ:
Khổ giấy.
Chất lượng in.
Khay giấy.
In màu hoặc đen trắng.
Một số thiết lập khác.
Các tùy chọn phụ thuộc vào loại máy in đang sử dụng.
Trong Word, khu vực Print cũng cho phép thiết lập:
Số bản in.
Trang cần in.
In một mặt hoặc hai mặt nếu máy in hỗ trợ.
Collated.
Orientation.
Paper Size.
Margins.
Pages per Sheet.
Để in toàn bộ tài liệu, vào:
File → Print
Sau đó chọn máy in.
Tại phần thiết lập trang, chọn:
Print All Pages
Word sẽ in toàn bộ tài liệu.
Ví dụ tài liệu có:
Trang 1
Trang 2
Trang 3
Trang 4
Trang 5Khi chọn Print All Pages, Word sẽ gửi toàn bộ 5 trang tới máy in.
Bước 1: Mở tài liệu.
Bước 2: Chọn:
File → Print
Bước 3: Chọn máy in.
Bước 4: Kiểm tra Print Preview.
Bước 5: Chọn số bản cần in.
Bước 6: Chọn:
Không nhất thiết phải in toàn bộ tài liệu. Word cho phép chỉ định phần tài liệu cần in.
Trong:
File → Print
có thể chọn phạm vi trang.
Ví dụ:
Pages: 3-7Word sẽ chỉ in từ trang 3 đến trang 7.
Tài liệu có 20 trang:
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20Nếu nhập:
3-7Word sẽ in:
3
4
5
6
7Có thể nhập nhiều phạm vi trang tùy phiên bản Word và giao diện in.
Ví dụ:
1-3, 8, 12-15Word cho phép in nhiều bản của cùng một tài liệu.
Trong:
File → Print
tại mục Copies, nhập số lượng bản cần in.
Ví dụ:
Copies: 5Word sẽ in 5 bản của tài liệu.
Khi in nhiều bản, có thể sử dụng tùy chọn Collated.
Ví dụ tài liệu có 3 trang và cần in 2 bản.
Collated:
Bản 1:
Trang 1
Trang 2
Trang 3
Bản 2:
Trang 1
Trang 2
Trang 3Uncollated:
Trang 1
Trang 1
Trang 2
Trang 2
Trang 3
Trang 3Tùy chọn này rất hữu ích khi in nhiều bản tài liệu nhiều trang.
Print Selection cho phép in riêng phần nội dung đã được chọn trong tài liệu.
Bước 1: Chọn phần văn bản muốn in.
Ví dụ:
Đoạn văn 1
Đoạn văn 2
Đoạn văn 3Chỉ chọn:
Đoạn văn 2Bước 2: Chọn:
File → Print
Bước 3: Trong phần thiết lập trang, chọn:
Print Selection
Bước 4: Kiểm tra Print Preview.
Bước 5: Chọn:
Word sẽ chỉ in phần nội dung đang được chọn.
Print Selection khác với việc nhập số trang.
Print Selection dựa trên vùng nội dung đang được chọn, không chỉ dựa vào số trang.
Microsoft Word cho phép lưu tài liệu dưới định dạng PDF.
PDF phù hợp khi cần chia sẻ tài liệu mà muốn giữ bố cục tương đối ổn định trên các thiết bị.
Có thể chọn:
File → Save As
Sau đó tại:
Save as type
chọn:
PDF (*.pdf)
Sau đó chọn:
Save
Có thể sử dụng:
File → Export → Create PDF/XPS
Sau đó chọn vị trí lưu và xuất tài liệu.
Sau khi tạo PDF, nên mở file PDF để kiểm tra:
Số trang.
Nội dung.
Hình ảnh.
Bảng.
Header.
Footer.
Page Number.
Font chữ.
Bố cục.
Ví dụ:
Word Document
│
▼
Save As PDF
│
▼
PDF DocumentExport cho phép xuất tài liệu Word sang một số định dạng khác tùy phiên bản và tính năng được hỗ trợ.
Trong Word có thể sử dụng:
File → Export
Một lựa chọn phổ biến là:
Create PDF/XPS
Sau đó chọn:
Create PDF/XPS
Word sẽ mở hộp thoại xuất tài liệu.
Có thể thiết lập:
File name.
Save location.
PDF.
XPS.
Một số tùy chọn xuất.
Trong quá trình xuất PDF, có thể có các tùy chọn liên quan đến:
Page range.
Document properties.
Accessibility.
PDF/A.
Open file after publishing.
Các tùy chọn có thể thay đổi tùy phiên bản Word.
Trước khi in tài liệu, cần kiểm tra các thiết lập quan trọng trong:
File → Print
Một số thiết lập thường được sử dụng gồm:
Chọn máy in cần sử dụng.
Printer → Chọn máy inXác định số lượng bản in.
Copies → 1 / 2 / 3 / ...Xác định phạm vi trang cần in.
Ví dụ:
All Pages
Current Page
Custom PrintIn một mặt.
Nếu máy in hỗ trợ, có thể có lựa chọn in hai mặt như:
Print on Both Sides
Sắp xếp các bản in theo từng bộ.
Thiết lập hướng giấy:
Portrait.
Landscape.
Chọn khổ giấy.
Ví dụ:
A4.
Letter.
Legal.
Tùy máy in và thiết lập hệ thống.
Có thể chọn các thiết lập lề được cung cấp trong giao diện Print hoặc sử dụng lề đã thiết lập trong tài liệu.
Cho phép in nhiều trang trên một tờ giấy.
Ví dụ:
1 Page Per Sheet
2 Pages Per Sheet
4 Pages Per SheetTùy chọn có thể phụ thuộc vào máy in và phiên bản Word.
Trước khi in tài liệu chính thức, cần kiểm tra toàn bộ tài liệu để tránh lỗi.
Có thể thực hiện kiểm tra theo trình tự:
Nội dung
↓
Định dạng
↓
Bố cục trang
↓
Header / Footer
↓
Page Number
↓
Hình ảnh / Bảng
↓
Print Preview
↓
InKiểm tra:
Chính tả.
Ngữ pháp.
Nội dung bị thiếu.
Nội dung bị lặp.
Số liệu.
Có thể sử dụng:
Review → Spelling & Grammar
và:
Review → Word Count
Kiểm tra:
Khổ giấy.
Orientation.
Margins.
Page Break.
Section Break.
Columns.
Kiểm tra:
Header.
Footer.
Page Number.
Nội dung ở đầu và cuối trang.
Đặc biệt chú ý:
Hình ảnh có bị tràn trang không.
Bảng có bị cắt không.
Nội dung trong bảng có bị mất không.
Caption có đúng không.
Cuối cùng vào:
File → Print
để xem trước toàn bộ tài liệu.
Kiểm tra từng trang trước khi nhấn:
Đối với tài liệu quan trọng, nên in thử một bản trước khi in số lượng lớn.
Trong PHẦN 13 — IN ẤN VÀ XUẤT TÀI LIỆU, chúng ta đã học đúng 10 nội dung từ bài 121 đến bài 130:
121. Print Preview
122. Thiết lập máy in
123. In toàn bộ tài liệu
124. In một phần tài liệu
125. In nhiều bản
126. Print Selection
127. Save As PDF
128. Export tài liệu
129. Các thiết lập in quan trọng
130. Kiểm tra tài liệu trước khi in
Đây là toàn bộ PHẦN 13, đúng theo mục lục ban đầu và đúng số thứ tự 121 → 130.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:48:10.728+07:00
Trong Microsoft Word, các công cụ tự động hóa và công cụ nâng cao giúp người dùng tiết kiệm thời gian, chuẩn hóa tài liệu và quản lý các thông tin liên quan đến Document.
AutoCorrect là tính năng tự động sửa một số lỗi khi nhập văn bản trong Word.
Ví dụ, khi người dùng nhập một lỗi chính tả phổ biến, Word có thể tự động thay thế bằng từ đúng.
Để thiết lập AutoCorrect, vào:
File → Options → Proofing → AutoCorrect Options
Hộp thoại AutoCorrect xuất hiện.
Có thể thiết lập các tùy chọn như:
Correct TWo INitial CApitals.
Capitalize first letter of sentences.
Capitalize first letter of table cells.
Capitalize names of days.
Correct accidental usage of cAPS LOCK key.
Trong hộp thoại AutoCorrect, có thể thêm cặp:
Replace: vl
With: Microsoft Word
Sau đó khi nhập:
vl
Word có thể tự động thay thế thành:
Microsoft Word
Chọn mục cần xóa rồi chọn:
Delete
AutoCorrect đặc biệt hữu ích khi thường xuyên nhập các cụm từ dài hoặc những từ dễ gõ sai.
AutoFormat là nhóm tính năng giúp Word tự động áp dụng một số định dạng trong quá trình nhập văn bản.
Một số chức năng tự động có thể liên quan đến:
Danh sách.
Dấu gạch ngang.
Đường kẻ.
Định dạng địa chỉ Internet.
Dấu ngoặc.
Một số kiểu văn bản.
Các thiết lập liên quan có thể được tìm thấy trong:
File → Options → Proofing → AutoCorrect Options
và các tùy chọn:
AutoFormat
hoặc:
AutoFormat As You Type
tùy phiên bản Word.
Tính năng này cho phép Word tự động định dạng khi người dùng đang nhập.
Ví dụ, khi nhập một danh sách có cấu trúc phù hợp, Word có thể tự động chuyển thành:
1. Nội dung thứ nhất
2. Nội dung thứ hai
3. Nội dung thứ ba
Thay vì phải tự định dạng từng dòng.
Người dùng có thể bật hoặc tắt các tùy chọn AutoFormat theo nhu cầu.
Quick Parts dùng để lưu và chèn nhanh những nội dung thường xuyên sử dụng.
Để truy cập:
Insert → Quick Parts
Quick Parts có thể lưu các nội dung như:
Văn bản.
Thuộc tính tài liệu.
Các nội dung được định dạng sẵn.
Chọn nội dung muốn lưu.
Vào:
Insert → Quick Parts → Save Selection to Quick Part Gallery
Word sẽ hiển thị hộp thoại:
Create New Building Block
Có thể thiết lập:
Name.
Gallery.
Category.
Description.
Save in.
Options.
Sau khi lưu, nội dung có thể được chèn lại từ:
Insert → Quick Parts
Một đoạn chữ thường xuyên sử dụng:
Trân trọng,
Lớp Học Vi Tính
Có thể lưu thành Quick Part.
Sau đó chỉ cần chọn Quick Part thay vì nhập lại toàn bộ nội dung.
Building Blocks là các thành phần nội dung được lưu để có thể sử dụng lại trong Word.
Building Blocks có thể bao gồm:
Quick Parts.
Headers.
Footers.
Cover Pages.
Text Boxes.
Một số nội dung định dạng sẵn khác.
Có thể quản lý Building Blocks thông qua:
Insert → Quick Parts → Building Blocks Organizer
Cửa sổ Building Blocks Organizer hiển thị các Building Blocks đã có.
Có thể:
Chèn.
Chỉnh sửa.
Xóa.
Xem thuộc tính.
Ví dụ:
Building Blocks
────────────────────────
Tên
Category
Gallery
Description
────────────────────────
Chọn nội dung cần lưu:
Insert → Quick Parts → Save Selection to Quick Part Gallery
Sau đó thiết lập thông tin Building Block.
Building Blocks giúp chuẩn hóa những nội dung được sử dụng lặp lại trong nhiều tài liệu.
Template là mẫu tài liệu được thiết kế sẵn để sử dụng làm cơ sở cho các tài liệu mới.
Template có thể chứa:
Nội dung mẫu.
Styles.
Themes.
Layout.
Header.
Footer.
Logo.
Định dạng văn bản.
Các thành phần thiết kế khác.
Khi tạo tài liệu mới:
File → New
Word cung cấp nhiều Template có sẵn.
Ví dụ:
Resume.
Letter.
Report.
Brochure.
Invoice.
Calendar.
Có thể tìm kiếm Template theo từ khóa.
Template giúp:
Tiết kiệm thời gian.
Chuẩn hóa tài liệu.
Giữ thống nhất về định dạng.
Tạo nhanh các tài liệu cùng loại.
Ngoài việc sử dụng Template có sẵn, Word cho phép người dùng tạo Template riêng.
Ví dụ có thể tạo một Template cho:
CÔNG TY ABC
Logo
Tên tài liệu
Header
Footer
Styles
Nội dung mẫu
Trước tiên tạo tài liệu với các thiết lập mong muốn:
Font.
Styles.
Margins.
Header.
Footer.
Logo.
Nội dung mẫu.
Sau đó chọn:
File → Save As
Tại loại file, chọn:
Word Template (*.dotx)
Sau đó đặt tên và lưu Template.
Nếu Template cần chứa Macro, có thể sử dụng định dạng:
Word Macro-Enabled Template (*.dotm)
Khi tạo tài liệu mới, có thể chọn Template đã lưu để tạo tài liệu dựa trên mẫu đó.
Document Properties chứa các thông tin mô tả tài liệu.
Các thông tin có thể bao gồm:
Title.
Author.
Subject.
Keywords.
Comments.
Category.
Một số thông tin có thể được quản lý tại:
File → Info
và khu vực:
Properties
Title: Khóa học Microsoft Word
Author: Lớp Học Vi Tính
Subject: MOS Word
Keywords: Word, MOS, Microsoft Office
Document Properties giúp:
Mô tả tài liệu.
Tìm kiếm tài liệu.
Quản lý tài liệu.
Cung cấp thông tin metadata.
Có thể chỉnh sửa các thuộc tính này trước khi lưu hoặc chia sẻ tài liệu.
Inspect Document dùng để kiểm tra tài liệu nhằm phát hiện các thông tin hoặc dữ liệu có thể không muốn chia sẻ.
Công cụ này nằm trong:
File → Info → Check for Issues → Inspect Document
Word sẽ mở:
Document Inspector
Có thể kiểm tra các loại nội dung như:
Comments.
Revisions.
Versions.
Document Properties.
Personal Information.
Headers and Footers.
Hidden Text.
Custom XML Data.
Một số nội dung khác tùy phiên bản Word.
Bước 1: Vào:
File → Info
Bước 2: Chọn:
Check for Issues
Bước 3: Chọn:
Inspect Document
Bước 4: Chọn các nội dung cần kiểm tra.
Bước 5: Chọn:
Inspect
Word sẽ đưa ra kết quả kiểm tra.
Nếu phát hiện nội dung cần loại bỏ, có thể sử dụng:
Remove All
tương ứng với loại thông tin đó.
Nên sử dụng Document Inspector trước khi chia sẻ tài liệu quan trọng, đặc biệt khi tài liệu đã trải qua nhiều lần chỉnh sửa hoặc cộng tác.
Accessibility Checker dùng để kiểm tra khả năng tiếp cận của tài liệu đối với người dùng có các nhu cầu hỗ trợ khác nhau.
Để sử dụng:
Review → Check Accessibility
Hoặc trong một số phiên bản:
File → Info → Check for Issues → Check Accessibility
Word sẽ mở khu vực:
Accessibility
và đưa ra các vấn đề cần kiểm tra.
Ví dụ:
Hình ảnh thiếu Alternative Text.
Cấu trúc Heading chưa phù hợp.
Một số thành phần khó tiếp cận.
Các vấn đề liên quan đến khả năng đọc nội dung.
Đối với hình ảnh, có thể thêm Alt Text để mô tả nội dung hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Alt Text
Sau đó nhập mô tả phù hợp.
Ví dụ:
Alt Text:
Biểu đồ doanh thu của công ty trong năm 2026.
Công cụ này giúp phát hiện các vấn đề về khả năng tiếp cận trước khi tài liệu được chia sẻ hoặc xuất bản.
Macro là một chuỗi thao tác có thể được ghi lại hoặc lập trình để tự động thực hiện các công việc trong Word.
Macro hữu ích khi một thao tác phải được thực hiện nhiều lần.
Để làm việc với Macro, có thể bật:
File → Options → Customize Ribbon
Sau đó đánh dấu:
Developer
Tab Developer sẽ xuất hiện trên Ribbon.
Có thể ghi lại thao tác bằng:
Developer → Record Macro
Word yêu cầu nhập:
Macro name
Ví dụ:
Macro name: FormatTitle
Có thể lựa chọn cách chạy Macro thông qua:
Button.
Keyboard.
Sau đó thực hiện các thao tác muốn ghi lại.
Khi hoàn thành:
Developer → Stop Recording
Macro đã được lưu.
Có thể chạy Macro từ:
Developer → Macros
Chọn Macro cần chạy rồi chọn:
Run
Khi tạo Macro, có thể gán Macro vào một tổ hợp phím hoặc nút lệnh để chạy nhanh.
Ví dụ:
Phím tắt
↓
Macro
↓
Thực hiện nhiều thao tác
↓
Hoàn thành
Nếu tài liệu chứa Macro, cần sử dụng định dạng hỗ trợ Macro như:
Word Macro-Enabled Document (*.docm)
Không nên bật hoặc chạy Macro từ các tài liệu không rõ nguồn gốc vì Macro có thể thực hiện các thao tác trên hệ thống.
Trong PHẦN 12 — TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CÔNG CỤ NÂNG CAO, chúng ta đã học đúng 10 nội dung từ bài 111 đến bài 120:
111. AutoCorrect
112. AutoFormat
113. Quick Parts
114. Building Blocks
115. Templates
116. Create Template
117. Document Properties
118. Inspect Document
119. Accessibility Checker
120. Macro cơ bản trong Word
Đây là toàn bộ nội dung của PHẦN 12, đúng theo mục lục ban đầu và đúng số thứ tự 111 → 120.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:48:21.860+07:00
Microsoft Word cung cấp nhóm công cụ Review để kiểm tra nội dung, phát hiện lỗi, đếm từ, tra cứu từ đồng nghĩa, dịch văn bản, thêm Comments, theo dõi thay đổi và so sánh tài liệu.
Spelling & Grammar dùng để kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trong tài liệu.
Trong Word, có thể kiểm tra lỗi bằng:
Review → Spelling & Grammar
Tùy phiên bản Word, công cụ này có thể hiển thị dưới tên:
Editor
Word sẽ kiểm tra nội dung và đưa ra các đề xuất sửa lỗi.
Khi phát hiện từ có khả năng sai chính tả, Word có thể đánh dấu từ đó bằng đường gạch chân.
Ví dụ:
Microsoft Wrod
~~~~Word có thể đề xuất:
WordWord cũng có thể phát hiện một số vấn đề về ngữ pháp và cách diễn đạt.
Có thể xem đề xuất bằng cách:
Click phải vào nội dung được đánh dấu.
Chọn đề xuất phù hợp.
Tùy trường hợp, Word có thể cung cấp:
Change.
Ignore Once.
Ignore All.
Add to Dictionary.
Công cụ kiểm tra phụ thuộc vào ngôn ngữ kiểm tra được thiết lập cho tài liệu.
Word Count dùng để đếm số lượng từ và các thông tin thống kê trong tài liệu.
Có thể truy cập:
Review → Word Count
Hoặc xem thông tin Word Count trên Status Bar ở phía dưới cửa sổ Word.
Word Count có thể hiển thị các thông tin như:
Pages.
Words.
Characters (with spaces).
Characters (without spaces).
Paragraphs.
Lines.
Ví dụ:
Pages: 10
Words: 2,350
Characters: 13,420
Paragraphs: 85
Lines: 420Nếu chọn một đoạn văn trước khi mở Word Count, Word có thể hiển thị số từ của phần được chọn bên cạnh tổng số từ của tài liệu.
Ví dụ:
Selection: 250 words
Document: 2,350 wordsTính năng này hữu ích khi tài liệu có yêu cầu giới hạn số lượng từ.
Thesaurus dùng để tìm các từ đồng nghĩa hoặc những từ có liên quan.
Để sử dụng:
Review → Thesaurus
Hoặc click phải vào một từ và chọn:
Synonyms
Ví dụ:
importantThesaurus có thể đưa ra những từ liên quan hoặc đồng nghĩa tùy theo ngữ cảnh và ngôn ngữ.
Bước 1: Chọn hoặc đặt con trỏ tại từ cần tra cứu.
Bước 2: Vào:
Review → Thesaurus
Bước 3: Xem danh sách từ được đề xuất.
Bước 4: Chọn từ phù hợp nếu muốn thay thế.
Thesaurus đặc biệt hữu ích khi muốn tránh lặp từ trong tài liệu.
Microsoft Word cung cấp công cụ Translate để dịch nội dung.
Vào:
Review → Translate
Có thể sử dụng các lựa chọn như:
Translate Selection.
Translate Document.
Dùng để dịch phần văn bản được chọn.
Ví dụ:
Microsoft Word is a word processor.Có thể dịch sang ngôn ngữ được lựa chọn.
Dùng để dịch toàn bộ tài liệu.
Word sẽ sử dụng dịch vụ dịch trực tuyến nếu tính năng này được hỗ trợ và thiết bị có kết nối Internet.
Có thể lựa chọn:
Ngôn ngữ nguồn.
Ngôn ngữ đích.
Cần kiểm tra lại bản dịch trước khi sử dụng chính thức vì kết quả dịch tự động có thể cần chỉnh sửa.
Comments cho phép thêm nhận xét vào tài liệu mà không cần thay đổi trực tiếp nội dung chính.
Comments thường được sử dụng khi nhiều người cùng kiểm tra hoặc chỉnh sửa tài liệu.
Chọn đoạn văn bản cần nhận xét.
Vào:
Review → New Comment
Sau đó nhập nội dung Comment.
Ví dụ:
Văn bản cần kiểm tra.
└── Comment:
Kiểm tra lại số liệu này.Trong một số phiên bản Word, có thể sử dụng:
Ctrl + Alt + M
để thêm Comment.
Có thể chọn:
Reply
để phản hồi một Comment.
Ví dụ:
Comment:
Kiểm tra lại tiêu đề.
Reply:
Đã kiểm tra và cập nhật.Sau khi xử lý xong Comment, có thể đánh dấu Comment là đã giải quyết bằng:
Resolve
Comment được giữ lại trong lịch sử nhưng được đánh dấu là đã xử lý.
Track Changes dùng để theo dõi những thay đổi được thực hiện trong tài liệu.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi nhiều người cùng chỉnh sửa một tài liệu.
Để bật:
Review → Track Changes
Khi bật Track Changes, Word sẽ ghi nhận các thay đổi như:
Nội dung được thêm.
Nội dung bị xóa.
Một số thay đổi định dạng.
Ví dụ:
Văn bản ban đầu:
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.
Sau khi chỉnh sửa:
Microsoft Word là phần mềm xử lý tài liệu.
^^^^^^^^^^^^^^^^^^
Nội dung thay đổiWord có thể hiển thị phần thay đổi bằng các dấu hiệu trực quan.
Vào:
Review → Track Changes
để tắt chế độ theo dõi.
Lưu ý: tắt Track Changes không tự động xóa các thay đổi đã được ghi nhận. Các thay đổi vẫn cần được Accept hoặc Reject.
Sau khi sử dụng Track Changes, người kiểm tra có thể quyết định giữ hoặc loại bỏ từng thay đổi.
Accept dùng để chấp nhận thay đổi.
Vào:
Review → Accept
Có thể lựa chọn:
Accept and Move to Next.
Accept This Change.
Accept All Changes.
Accept All Changes and Stop Tracking.
Ví dụ:
Bản gốc:
Microsoft Word là phần mềm văn bản.
Thay đổi:
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.Nếu chọn Accept, nội dung mới sẽ trở thành nội dung chính thức.
Reject dùng để từ chối thay đổi.
Vào:
Review → Reject
Có thể lựa chọn:
Reject and Move to Next.
Reject This Change.
Reject All Changes.
Reject All Changes and Stop Tracking.
Khi Reject, Word sẽ khôi phục nội dung theo trạng thái trước khi thay đổi.
Khi làm việc với tài liệu có Track Changes, cần kiểm tra kỹ từng thay đổi trước khi sử dụng:
Accept All Changes
hoặc:
Reject All Changes
Compare Documents dùng để so sánh hai phiên bản tài liệu và xác định những điểm khác nhau.
Vào:
Review → Compare → Compare
Word yêu cầu chọn:
Original document.
Revised document.
Ví dụ:
Tài liệu gốc
│
│
▼
COMPARE
▲
│
│
Tài liệu sửa đổiWord sẽ tạo một tài liệu so sánh và hiển thị những điểm khác nhau.
Có thể phát hiện:
Nội dung thêm.
Nội dung xóa.
Thay đổi định dạng.
Những thay đổi khác giữa hai phiên bản.
Tài liệu gốc:
Microsoft Word là phần mềm văn bản.Tài liệu sửa đổi:
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.Compare sẽ cho biết phần:
xử lýđã được thêm vào.
Tính năng này rất hữu ích khi cần kiểm tra sự khác biệt giữa hai phiên bản tài liệu.
Protect Document dùng để bảo vệ tài liệu và hạn chế những thay đổi không mong muốn.
Vào:
Review → Protect
Tùy phiên bản Word, có thể có các tùy chọn bảo vệ khác nhau.
Một trong những cách bảo vệ phổ biến là đặt mật khẩu để hạn chế việc chỉnh sửa.
Có thể sử dụng:
Review → Protect → Restrict Editing
Sau đó thiết lập những giới hạn phù hợp.
Ngoài ra, Word có thể hỗ trợ các hình thức bảo vệ bằng mật khẩu tùy loại tài liệu và phiên bản.
Protect Document có thể được sử dụng để:
Hạn chế chỉnh sửa.
Chỉ cho phép một số loại chỉnh sửa.
Bảo vệ nội dung tài liệu.
Yêu cầu mật khẩu khi thay đổi thiết lập bảo vệ.
Cần ghi nhớ mật khẩu đã đặt vì việc khôi phục quyền chỉnh sửa có thể phụ thuộc vào phương thức bảo vệ được sử dụng.
Restrict Editing cho phép giới hạn những gì người khác có thể chỉnh sửa trong tài liệu.
Vào:
Review → Restrict Editing
Word mở khu vực Restrict Editing.
Có thể thiết lập các tùy chọn liên quan đến:
Editing restrictions
Ví dụ có thể giới hạn người dùng:
No changes (Read only).
Tracked changes.
Comments.
Filling in forms.
Người dùng có thể đọc tài liệu nhưng không được chỉnh sửa nội dung thông thường.
Chỉ cho phép thay đổi dưới dạng Track Changes.
Cho phép người dùng thêm Comments thay vì sửa trực tiếp nội dung.
Cho phép người dùng điền vào các vùng biểu mẫu được thiết lập.
Sau khi thiết lập giới hạn, có thể chọn:
Yes, Start Enforcing Protection
Word có thể yêu cầu đặt mật khẩu để bảo vệ các thiết lập.
Ví dụ:
TÀI LIỆU
Nội dung chính
│
├── Chỉ đọc
├── Track Changes
├── Comments
└── Filling in formsRestrict Editing đặc biệt hữu ích khi tài liệu cần được phân phối cho nhiều người nhưng không muốn họ tự do thay đổi toàn bộ nội dung.
Trong PHẦN 11 — REVIEW VÀ CỘNG TÁC, chúng ta đã học đúng 10 nội dung từ bài 101 đến bài 110:
101. Spelling & Grammar
102. Word Count
103. Thesaurus
104. Translate
105. Comments
106. Track Changes
107. Accept và Reject Changes
108. Compare Documents
109. Protect Document
110. Restrict Editing
Đây là toàn bộ nội dung của PHẦN 11, đúng theo mục lục ban đầu và đúng số thứ tự 101 → 110.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:48:33.029+07:00
Microsoft Word cung cấp tính năng Mail Merge để tạo nhiều tài liệu có cùng nội dung nhưng khác nhau về thông tin người nhận.
Mail Merge thường được sử dụng để tạo thư hàng loạt, phong bì, nhãn và các tài liệu cá nhân hóa từ một danh sách dữ liệu.
Mail Merge là tính năng cho phép kết hợp:
Một tài liệu chính.
Một danh sách dữ liệu.
Các trường thông tin.
để tạo ra nhiều tài liệu có nội dung tương tự nhưng thông tin khác nhau.
Ví dụ có danh sách:
Họ tên Địa chỉ
Nguyễn Văn A 10 Nguyễn Trãi
Trần Văn B 20 Lê Lợi
Lê Văn C 30 Hai Bà Trưng
Có một mẫu thư:
Kính gửi: [Họ tên]
Địa chỉ: [Địa chỉ]
Nhà trường trân trọng thông báo...
Sau khi thực hiện Mail Merge, Word có thể tạo:
Kính gửi: Nguyễn Văn A
Địa chỉ: 10 Nguyễn Trãi
Nhà trường trân trọng thông báo...
và:
Kính gửi: Trần Văn B
Địa chỉ: 20 Lê Lợi
Nhà trường trân trọng thông báo...
Như vậy, chỉ cần tạo một mẫu nhưng có thể tạo ra nhiều tài liệu khác nhau.
Để bắt đầu Mail Merge, vào:
Mailings → Start Mail Merge
Word cung cấp các loại tài liệu có thể tạo bằng Mail Merge:
Letters.
E-mail Messages.
Envelopes.
Labels.
Directory.
Trong khóa học này, Mail Merge được sử dụng để tạo các tài liệu hàng loạt theo danh sách người nhận.
Tài liệu chính
↓
Chọn danh sách người nhận
↓
Chèn Merge Fields
↓
Preview Results
↓
Finish & Merge
↓
Tài liệu hàng loạt
Chọn:
Mailings → Start Mail Merge → Letters
Word sẽ sử dụng tài liệu hiện tại làm tài liệu chính.
Sau đó tiếp tục lựa chọn danh sách người nhận.
Sau khi tạo Mail Merge, cần xác định danh sách người nhận.
Vào:
Mailings → Select Recipients
Có thể lựa chọn:
Type a New List.
Use an Existing List.
Choose from Outlook Contacts.
Cho phép tạo một danh sách người nhận mới ngay trong Word.
Word cung cấp biểu mẫu để nhập thông tin.
Ví dụ:
First Name Last Name Address
Nguyễn Văn A 10 Nguyễn Trãi
Trần Văn B 20 Lê Lợi
Lê Văn C 30 Hai Bà Trưng
Cho phép sử dụng một danh sách dữ liệu đã có.
Ví dụ:
Excel.
Access.
Một nguồn dữ liệu tương thích khác.
Khi sử dụng Excel, Word có thể lấy dữ liệu từ một Worksheet làm danh sách người nhận.
Cho phép sử dụng danh bạ Outlook làm nguồn dữ liệu nếu hệ thống và phiên bản Office hỗ trợ.
Merge Field là trường dữ liệu được chèn vào tài liệu chính để Word biết vị trí cần đưa thông tin của từng người nhận vào.
Ví dụ danh sách dữ liệu:
Họ tên Địa chỉ
Nguyễn Văn A 10 Nguyễn Trãi
Trần Văn B 20 Lê Lợi
Lê Văn C 30 Hai Bà Trưng
Trong tài liệu chính có thể chèn:
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Khi Merge, Word sẽ thay các Merge Field bằng dữ liệu tương ứng.
Đặt con trỏ tại vị trí cần chèn.
Vào:
Mailings → Insert Merge Field
Sau đó chọn trường dữ liệu.
Ví dụ:
First Name.
Last Name.
Address.
City.
Postal Code.
Email.
Tên trường phụ thuộc vào cấu trúc của nguồn dữ liệu.
Word cũng cung cấp:
Mailings → Address Block
để chèn thông tin địa chỉ theo định dạng có sẵn.
Có thể sử dụng:
Mailings → Greeting Line
để tạo lời chào.
Ví dụ:
Kính gửi «First Name»,
Sau khi chèn Merge Field, cần kiểm tra dữ liệu trước khi hoàn tất Mail Merge.
Chọn:
Mailings → Preview Results
Word sẽ thay các Merge Field bằng dữ liệu thật từ danh sách người nhận.
Ví dụ trước khi Preview:
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Sau khi Preview:
Kính gửi: Nguyễn Văn A
Địa chỉ: 10 Nguyễn Trãi
Có thể sử dụng các nút điều hướng để xem từng người nhận:
◀ 1 2 3 4 ▶
Trước khi hoàn tất Mail Merge, cần kiểm tra:
Tên người nhận.
Địa chỉ.
Các trường dữ liệu.
Thứ tự người nhận.
Nội dung cá nhân hóa.
Nếu phát hiện lỗi, có thể quay lại chỉnh sửa tài liệu chính hoặc nguồn dữ liệu.
Sau khi kiểm tra bằng Preview Results, có thể hoàn tất Mail Merge.
Chọn:
Mailings → Finish & Merge
Word cung cấp các lựa chọn chính:
Edit Individual Documents.
Print Documents.
Send E-mail Messages.
Cho phép tạo một tài liệu mới chứa kết quả Mail Merge.
Có thể chọn:
All.
Current record.
From ... To ...
Ví dụ chọn All, Word tạo tài liệu chứa tất cả các bản ghi.
Cho phép in trực tiếp các tài liệu đã Merge.
Có thể chọn:
All.
Current record.
From ... To ...
Cho phép gửi nội dung Mail Merge qua email nếu hệ thống được cấu hình phù hợp.
Microsoft Word có thể sử dụng dữ liệu từ Excel làm nguồn cho Mail Merge.
Ví dụ Excel có bảng:
┌──────────────┬───────────────┬──────────────┐
│ Họ tên │ Địa chỉ │ Điện thoại │
├──────────────┼───────────────┼──────────────┤
│ Nguyễn A │ 10 Nguyễn Trãi│ 0900000001 │
│ Trần B │ 20 Lê Lợi │ 0900000002 │
│ Lê C │ 30 Hai Bà Trưng│0900000003 │
└──────────────┴───────────────┴──────────────┘
Bước 1: Tạo tài liệu Word.
Bước 2: Vào:
Mailings → Start Mail Merge
Bước 3: Chọn loại tài liệu, ví dụ:
Letters
Bước 4: Chọn:
Mailings → Select Recipients → Use an Existing List
Bước 5: Chọn file Excel.
Bước 6: Chọn Worksheet chứa dữ liệu.
Bước 7: Chèn các Merge Field.
Ví dụ:
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Điện thoại: «Điện thoại»
Bước 8: Chọn Preview Results.
Bước 9: Kiểm tra dữ liệu.
Bước 10: Chọn Finish & Merge.
Bảng dữ liệu nên có hàng đầu tiên chứa tên các trường.
Ví dụ:
Họ tên | Địa chỉ | Điện thoại
Các dòng phía dưới chứa dữ liệu tương ứng.
Mail Merge có thể được sử dụng để tạo thư hàng loạt.
Ví dụ mẫu thư:
THÔNG BÁO
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Trung tâm xin thông báo rằng...
Trân trọng.
Khi thực hiện Mail Merge, mỗi người nhận sẽ nhận được một phiên bản thư với thông tin riêng.
Mailings → Start Mail Merge → Letters
Sau đó:
Select Recipients
→ chọn nguồn dữ liệu.
Tiếp theo chèn:
Insert Merge Field
Ví dụ:
Kính gửi: «Họ tên»
Địa chỉ: «Địa chỉ»
Sau đó:
Preview Results
để kiểm tra.
Cuối cùng:
Finish & Merge
để tạo hoặc in thư.
Người nhận thứ nhất:
Kính gửi: Nguyễn Văn A
Địa chỉ: 10 Nguyễn Trãi
Người nhận thứ hai:
Kính gửi: Trần Văn B
Địa chỉ: 20 Lê Lợi
Microsoft Word có thể sử dụng Mail Merge để tạo nhiều phong bì dựa trên danh sách người nhận.
Vào:
Mailings → Start Mail Merge → Envelopes
Word sẽ thiết lập tài liệu theo kích thước phong bì.
Sau đó chọn:
Select Recipients
để lựa chọn danh sách người nhận.
Có thể sử dụng:
Address Block
hoặc các:
Insert Merge Field
để đưa thông tin người nhận vào phong bì.
Ví dụ:
┌──────────────────────────────────┐
│ │
│ Nguyễn A │
│ 10 Nguyễn│
│ Trãi │
│ TP.HCM │
│ │
└──────────────────────────────────┘
Sau đó sử dụng:
Preview Results
để kiểm tra từng phong bì.
Cuối cùng:
Finish & Merge
để:
Tạo tài liệu.
In phong bì.
Microsoft Word cũng cho phép tạo Labels hàng loạt bằng Mail Merge.
Vào:
Mailings → Start Mail Merge → Labels
Word sẽ hiển thị hộp thoại:
Label Options
Tại đây có thể lựa chọn:
Label vendors.
Product number.
Sau khi chọn loại nhãn, Word tạo bố cục các nhãn trên trang.
Vào:
Mailings → Select Recipients
Sau đó chọn nguồn dữ liệu.
Có thể sử dụng:
Address Block
hoặc:
Insert Merge Field
Ví dụ:
┌───────────────────┐
│ Nguyễn Văn A │
│ 10 Nguyễn Trãi │
│ TP.HCM │
└───────────────────┘
Sau đó sử dụng:
Update Labels
để áp dụng bố cục và Merge Field cho các nhãn còn lại.
Chọn:
Mailings → Preview Results
để kiểm tra thông tin trên từng nhãn.
Cuối cùng:
Mailings → Finish & Merge
để tạo hoặc in các nhãn hàng loạt.
Trong PHẦN 10 — MAIL MERGE, chúng ta đã học đúng 10 nội dung từ bài 91 đến bài 100:
91. Mail Merge là gì?
92. Tạo Mail Merge
93. Chọn danh sách người nhận
94. Insert Merge Field
95. Preview Results
96. Finish & Merge
97. Mail Merge với Excel
98. Tạo thư hàng loạt
99. Tạo phong bì hàng loạt
100. Tạo nhãn hàng loạt
Đây là toàn bộ nội dung của PHẦN 10, đúng theo mục lục ban đầu và đúng số thứ tự 91 → 100.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:48:44.504+07:00
Trong Microsoft Word, nhóm công cụ References được sử dụng để tạo và quản lý các nội dung tham khảo trong tài liệu như chú thích, trích dẫn nguồn, thư mục tài liệu tham khảo, chú thích hình ảnh, liên kết đến các phần khác của tài liệu và các bảng tham chiếu.
Footnote và Endnote được sử dụng để thêm chú thích hoặc thông tin tham khảo cho nội dung trong tài liệu.
Footnote là chú thích được đặt ở cuối trang.
Ví dụ:
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.¹
──────────────────────────────
¹ Microsoft Word thuộc bộ Microsoft Office.
Đặt con trỏ tại vị trí cần thêm chú thích.
Vào:
References → Insert Footnote
Word sẽ:
Chèn số chú thích vào nội dung.
Đưa con trỏ xuống cuối trang.
Tạo vị trí để nhập nội dung Footnote.
Ví dụ:
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.¹
Ở cuối trang:
¹ Microsoft Word là một ứng dụng xử lý văn bản.Endnote tương tự Footnote nhưng nội dung chú thích được đặt ở cuối tài liệu hoặc cuối Section tùy thiết lập.
Chọn:
References → Insert Endnote
Ví dụ:
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản.¹
Cuối tài liệu:
¹ Microsoft Word là một ứng dụng xử lý văn bản.
Có thể quản lý các chú thích thông qua:
References → Footnotes Dialog Box Launcher
Tại đây có thể thiết lập:
Footnotes.
Endnotes.
Number format.
Custom mark.
Start at.
Numbering.
Có thể chuyển đổi giữa Footnote và Endnote bằng tùy chọn Convert.
Citation là thông tin trích dẫn nguồn được sử dụng trong nội dung tài liệu.
Ví dụ khi viết:
Microsoft Word là một phần mềm xử lý văn bản
được sử dụng phổ biến (Microsoft, 2026).
Phần:
(Microsoft, 2026)
là Citation.
Đặt con trỏ tại vị trí cần chèn.
Vào:
References → Insert Citation
Sau đó chọn nguồn đã có hoặc tạo nguồn mới.
Nếu chưa có nguồn:
Insert Citation → Add New Source
Word sẽ hiển thị hộp thoại:
Create Source
Có thể nhập thông tin nguồn.
Word hỗ trợ nhiều kiểu trích dẫn như:
APA.
Chicago.
MLA.
IEEE.
ISO 690.
Một số Style khác tùy phiên bản.
Có thể chọn tại:
References → Style
Ví dụ:
Style: APA
Sau đó Citation trong tài liệu sẽ được trình bày theo Style đã chọn.
Sources là các nguồn tài liệu được sử dụng để tạo Citations và Bibliography.
Word cho phép quản lý các nguồn thông qua:
References → Manage Sources
Cửa sổ Source Manager sẽ hiển thị danh sách nguồn.
Ví dụ:
Current List
────────────────────────────
Microsoft Word
Nguyễn Văn A
Microsoft Office
Book XYZ
────────────────────────────
Master List
────────────────────────────
...
Khi thêm một nguồn mới:
References → Insert Citation → Add New Source
Word cho phép lựa chọn loại nguồn.
Ví dụ:
Book.
Book Section.
Journal Article.
Article in a Periodical.
Conference Proceedings.
Report.
Website.
Document from Web Site.
Tùy loại nguồn, Word sẽ yêu cầu các thông tin tương ứng.
Ví dụ với một cuốn sách:
Author
Title
Year
City
Publisher
Vào:
References → Manage Sources
Có thể:
Xem nguồn.
Chỉnh sửa nguồn.
Xóa nguồn.
Sao chép nguồn.
Tìm kiếm nguồn.
Nguồn được quản lý trong Word có thể được sử dụng lại khi tạo Citation hoặc Bibliography.
Bibliography là danh mục các tài liệu, nguồn tham khảo được sử dụng trong tài liệu.
Sau khi đã tạo các Sources, có thể tạo Bibliography.
Đặt con trỏ tại vị trí muốn chèn danh mục tài liệu tham khảo.
Vào:
References → Bibliography
Word cung cấp các lựa chọn như:
Bibliography.
References.
Works Cited.
Chọn một kiểu phù hợp.
Word sẽ tự động tạo danh mục dựa trên các Sources đã được quản lý.
Ví dụ:
References
Microsoft. (2026). Microsoft Word documentation.
Nguyễn Văn A. (2025). Tin học văn phòng.
Trần Văn B. (2024). Kỹ năng sử dụng Microsoft Word.
Nếu thêm hoặc thay đổi Source, có thể cập nhật Bibliography.
Chọn Bibliography và sử dụng:
Update Citations and Bibliography
để cập nhật thông tin.
Caption là chú thích được gắn cho hình ảnh, bảng hoặc các đối tượng trong tài liệu.
Ví dụ:
Hình 1. Giao diện Microsoft Word
hoặc:
Bảng 1. Danh sách học viên
Chọn đối tượng cần thêm chú thích.
Vào:
References → Insert Caption
Hộp thoại Caption xuất hiện.
Có thể chọn:
Label
Ví dụ:
Figure.
Table.
Equation.
Sau đó nhập nội dung Caption.
Ví dụ:
Figure 1. Microsoft Word Interface
Word có thể tự động đánh số Caption.
Ví dụ:
Hình 1. ...
Hình 2. ...
Hình 3. ...
Nếu chèn thêm một hình ở giữa:
Hình 1. ...
Hình 2. ...
Hình 3. ...
Hình 4. ...
Word có thể cập nhật lại số thứ tự.
Có thể chọn Label:
Table
Ví dụ:
Table 1. Danh sách học viên
Caption rất hữu ích khi tài liệu có nhiều hình ảnh hoặc bảng cần đánh số và tham chiếu.
Cross-reference cho phép tạo tham chiếu đến một thành phần khác trong cùng tài liệu.
Có thể tham chiếu đến:
Heading.
Bookmark.
Figure.
Table.
Footnote.
Endnote.
Numbered item.
Ví dụ trong tài liệu có:
Hình 1. Giao diện Microsoft Word
Trong nội dung có thể tạo tham chiếu:
Xem Hình 1 để biết thêm chi tiết.
Nếu số của hình thay đổi, Cross-reference có thể được cập nhật.
Đặt con trỏ tại vị trí cần chèn.
Vào:
References → Cross-reference
Hộp thoại Cross-reference xuất hiện.
Tại:
Reference type
có thể chọn loại đối tượng cần tham chiếu.
Ví dụ:
Reference type:
Figure
Sau đó chọn đối tượng cần tham chiếu.
Tại:
Insert reference to
có thể lựa chọn nội dung muốn chèn.
Sau đó chọn:
Insert
Khi số thứ tự hoặc nội dung của đối tượng thay đổi, có thể cập nhật Cross-reference.
Có thể:
Click phải vào Cross-reference → Update Field.
Chọn toàn bộ tài liệu và nhấn F9 để cập nhật các Field.
Table of Figures là danh sách tự động các hình ảnh, bảng hoặc các đối tượng đã được tạo Caption.
Để tạo Table of Figures, trước tiên cần có Caption cho các đối tượng.
Ví dụ:
Hình 1. Giao diện Microsoft Word
Hình 2. Hộp thoại Insert Picture
Hình 3. Công cụ Picture Format
Đặt con trỏ tại vị trí muốn tạo danh sách.
Vào:
References → Insert Table of Figures
Word sẽ mở hộp thoại Table of Figures.
Có thể thiết lập:
Caption label.
Formats.
Show page numbers.
Right align page numbers.
Tab leader.
Sau khi tạo, Word sẽ tạo danh sách tự động.
Ví dụ:
DANH MỤC HÌNH
Hình 1. Giao diện Microsoft Word ............ 5
Hình 2. Hộp thoại Insert Picture ........... 12
Hình 3. Công cụ Picture Format ............. 18
Nếu thêm hoặc xóa hình ảnh, cần cập nhật danh sách.
Click vào Table of Figures:
Update Table
Có thể chọn:
Update page numbers only.
Update entire table.
Table of Authorities là bảng liệt kê các nguồn tham chiếu pháp lý được sử dụng trong tài liệu.
Tính năng này thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý.
Để tạo Table of Authorities, trước tiên cần đánh dấu các trích dẫn pháp lý trong tài liệu.
Chọn nội dung cần đánh dấu.
Vào:
References → Mark Citation
Word sẽ mở hộp thoại Mark Citation.
Có thể thiết lập:
Category.
Short citation.
Long citation.
Sau đó chọn:
Mark
hoặc:
Mark All
Sau khi đánh dấu các Citation, đặt con trỏ tại vị trí muốn tạo bảng.
Vào:
References → Insert Table of Authorities
Word sẽ tạo danh sách các nguồn pháp lý đã được đánh dấu.
Ví dụ:
TABLE OF AUTHORITIES
Cases
────────────────────────────
Case A ........................ 5
Case B ........................ 12
Case C ........................ 18
Statutes
────────────────────────────
Statute A ..................... 7
Statute B ..................... 15
Có thể lựa chọn Category và các tùy chọn định dạng phù hợp.
Trong PHẦN 9 — REFERENCES, chúng ta đã học đúng 8 nội dung từ bài 83 đến bài 90:
83. Footnote và Endnote
84. Citations
85. Sources
86. Bibliography
87. Captions
88. Cross-reference
89. Table of Figures
90. Table of Authorities
Đây là toàn bộ nội dung của PHẦN 9, đúng theo mục lục ban đầu và đúng số thứ tự 83 → 90.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:48:56.499+07:00
Trong Microsoft Word, Chart giúp trình bày dữ liệu dưới dạng biểu đồ trực quan.
Người dùng có thể tạo biểu đồ, lựa chọn loại biểu đồ, chỉnh sửa dữ liệu, thêm các thành phần cần thiết và định dạng biểu đồ phù hợp với nội dung tài liệu.
Microsoft Word cho phép chèn biểu đồ trực tiếp vào tài liệu.
Để chèn Chart, vào:
Insert → Chart
Word sẽ hiển thị hộp thoại Insert Chart.
Tại đây có thể lựa chọn loại biểu đồ phù hợp.
Ví dụ:
DOANH THU
100 ┤ █
80 ┤ █ █
60 ┤ █ █ █
40 ┤ █ █ █ █
20 ┤ █ █ █ █
0 └────────────────────────
Q1 Q2 Q3 Q4Sau khi chọn loại Chart và nhấn OK, Word sẽ chèn biểu đồ vào tài liệu.
Đồng thời, Word mở một bảng dữ liệu để nhập hoặc chỉnh sửa dữ liệu cho biểu đồ.
Bước 1: Chọn:
Insert → Chart
Bước 2: Chọn loại Chart.
Bước 3: Chọn kiểu biểu đồ.
Bước 4: Nhấn OK.
Bước 5: Nhập dữ liệu trong bảng dữ liệu xuất hiện.
Sau khi chèn Chart, Word cung cấp các tab liên quan đến biểu đồ như:
Chart Design.
Format.
Tùy phiên bản Word, giao diện và tên một số công cụ có thể khác nhau.
Microsoft Word cung cấp nhiều loại biểu đồ khác nhau.
Khi chọn:
Insert → Chart
có thể thấy các nhóm Chart phổ biến.
Column Chart sử dụng các cột đứng để biểu diễn dữ liệu.
Ví dụ:
█
█ █
█ █ █
█ █ █ █
█ █ █ █
────────────────
Q1 Q2 Q3 Q4Column Chart phù hợp để so sánh giá trị giữa nhiều nhóm.
Bar Chart sử dụng các thanh ngang.
Q1 █████████
Q2 █████████████
Q3 ██████
Q4 ███████████Bar Chart phù hợp khi tên các nhóm dài hoặc cần so sánh nhiều danh mục.
Line Chart sử dụng các đường nối các điểm dữ liệu.
Giá trị
│
│ ●
│ ● ●
│ ●
│ ●
└────────────────
Q1 Q2 Q3 Q4Line Chart thường được sử dụng để thể hiện xu hướng thay đổi theo thời gian.
Pie Chart biểu diễn dữ liệu dưới dạng hình tròn được chia thành các phần.
______
/ A /\
/ / \
| B | C |
\ \ /
\______\/Pie Chart phù hợp để thể hiện tỷ lệ hoặc cơ cấu của tổng thể.
Area Chart sử dụng vùng được tô dưới đường biểu diễn dữ liệu.
Phù hợp để thể hiện xu hướng và quy mô thay đổi theo thời gian.
Scatter Chart sử dụng các điểm dữ liệu trên hệ tọa độ.
Phù hợp để thể hiện mối quan hệ giữa các giá trị số.
Tùy phiên bản Microsoft Word, có thể có thêm:
Doughnut.
Radar.
Surface.
Bubble.
Stock.
Khi làm việc với Chart, cần lựa chọn loại biểu đồ phù hợp với dữ liệu thay vì chỉ lựa chọn theo hình thức.
Sau khi tạo Chart, có thể thay đổi dữ liệu bất cứ lúc nào.
Chọn Chart.
Vào:
Chart Design → Edit Data
Word sẽ hiển thị bảng dữ liệu liên kết với biểu đồ.
Ví dụ:
┌──────────┬──────┬──────┬──────┐
│ │ Q1 │ Q2 │ Q3 │
├──────────┼──────┼──────┼──────┤
│ Sản phẩm A│ 120 │ 150 │ 180 │
│ Sản phẩm B│ 100 │ 130 │ 160 │
└──────────┴──────┴──────┴──────┘Khi thay đổi số liệu trong bảng, biểu đồ sẽ được cập nhật theo dữ liệu mới.
Có thể thay đổi tên của Series bằng cách chỉnh sửa tiêu đề trong bảng dữ liệu.
Ví dụ:
Series 1 → Doanh thu
Series 2 → Chi phíCó thể nhập thêm:
Hàng.
Cột.
Category.
Series.
Chọn dữ liệu không cần thiết và xóa khỏi vùng dữ liệu của Chart.
Trong một số trường hợp có thể sử dụng:
Chart Design → Edit Data → Edit Data in Excel
Word sẽ mở giao diện dữ liệu Excel để chỉnh sửa.
Điều quan trọng là phải xác định đúng:
Category.
Series.
Data Values.
Chart Elements là các thành phần cấu tạo nên biểu đồ.
Một Chart có thể bao gồm:
Chart Title.
Axis Titles.
Legend.
Data Labels.
Gridlines.
Axes.
Chart Title là tiêu đề của biểu đồ.
Ví dụ:
DOANH THU NĂM 2026Có thể thêm hoặc chỉnh sửa tiêu đề để người đọc hiểu nội dung biểu đồ.
Axis Titles là tiêu đề của các trục.
Ví dụ:
Doanh thu
↑
│
│
│
└──────────────→ Thời gianCó thể có:
Primary Horizontal.
Primary Vertical.
Legend giúp giải thích ý nghĩa của các Series trong biểu đồ.
Ví dụ:
■ Sản phẩm A
■ Sản phẩm B
■ Sản phẩm CData Labels hiển thị giá trị trực tiếp trên biểu đồ.
Ví dụ:
█ 90
█
█ 70
█
────────────────Data Labels giúp người đọc nhanh chóng biết giá trị của từng điểm dữ liệu.
Gridlines là các đường lưới hỗ trợ đọc giá trị trên biểu đồ.
Có thể bật hoặc tắt Gridlines tùy nhu cầu.
Chọn Chart.
Sau đó chọn:
Chart Design → Add Chart Element
Từ đây có thể thêm hoặc điều chỉnh:
Chart Title.
Axis Titles.
Legend.
Data Labels.
Gridlines.
Trendline.
Error Bars.
Các thành phần có thể khác nhau tùy loại Chart đang sử dụng.
Chart Styles cung cấp các kiểu trình bày có sẵn cho biểu đồ.
Chọn Chart:
Chart Design → Chart Styles
Có thể lựa chọn một Style phù hợp với tài liệu.
Chart Styles giúp thay đổi nhanh cách trình bày biểu đồ mà không cần định dạng từng thành phần.
Có thể sử dụng:
Chart Design → Change Colors
để thay đổi cách phối màu của biểu đồ theo các nhóm màu có sẵn.
Chart Style có thể thay đổi:
Cách hiển thị dữ liệu.
Đường nét.
Nền biểu đồ.
Cách hiển thị các thành phần.
Phong cách tổng thể.
Ví dụ cùng một dữ liệu:
Style 1
███
███ ███
███ ███ ███
──────────────
Style 2
███
████ ███
████ ███ ███
──────────────Dữ liệu không thay đổi nhưng cách trình bày có thể khác nhau.
Ngoài Chart Styles, Microsoft Word cho phép định dạng riêng từng thành phần của Chart.
Chọn biểu đồ và sử dụng:
Format
Có thể định dạng:
Chart Area.
Plot Area.
Data Series.
Axis.
Chart Title.
Legend.
Data Labels.
Chart Area là toàn bộ khu vực của biểu đồ.
Có thể thay đổi:
Fill.
Outline.
Effects.
Plot Area là khu vực chứa phần biểu diễn dữ liệu.
Có thể thay đổi:
Fill.
Border.
Effects.
Có thể chọn một Series cụ thể để thay đổi cách hiển thị.
Ví dụ:
Sản phẩm A
████████████
Sản phẩm B
██████Có thể thay đổi các thuộc tính của Series tùy loại biểu đồ.
Có thể chọn trục và mở:
Format Axis
để thiết lập các thuộc tính như:
Axis Options.
Number.
Bounds.
Units.
Tick Marks.
Labels.
Tùy loại Chart, các tùy chọn có thể khác nhau.
Có thể chọn tiêu đề và thay đổi:
Font.
Font Size.
Bold.
Italic.
Alignment.
Text Effects.
Chọn Chart rồi kéo các điểm điều chỉnh ở cạnh hoặc góc.
Hoặc sử dụng:
Format → Size
để nhập:
Height.
Width.
Microsoft Word cho phép tạo Chart dựa trên dữ liệu được nhập trực tiếp trong bảng dữ liệu của Chart.
Ví dụ có bảng dữ liệu:
┌──────────┬──────┬──────┬──────┐
│ │ Q1 │ Q2 │ Q3 │
├──────────┼──────┼──────┼──────┤
│ Sản phẩm A│ 100 │ 120 │ 150 │
│ Sản phẩm B│ 80 │ 110 │ 130 │
│ Sản phẩm C│ 60 │ 90 │ 120 │
└──────────┴──────┴──────┴──────┘Có thể dùng dữ liệu này để tạo Chart.
Bước 1: Chọn:
Insert → Chart
Bước 2: Chọn loại Chart.
Bước 3: Nhấn OK.
Bước 4: Nhập dữ liệu vào bảng dữ liệu.
Bước 5: Kiểm tra Category và Series.
Bước 6: Đóng cửa sổ dữ liệu.
Biểu đồ sẽ được tạo dựa trên dữ liệu đã nhập.
Dữ liệu:
Tháng Doanh thu
Tháng 1 100
Tháng 2 150
Tháng 3 180
Tháng 4 220Có thể tạo Column Chart:
Doanh thu
220 ┤ █
180 ┤ █ █
150 ┤ █ █ █
100 ┤ █ █ █ █
0 └────────────────────
T1 T2 T3 T4Sau khi tạo biểu đồ, có thể tiếp tục sử dụng các công cụ:
Chart Design.
Add Chart Element.
Chart Styles.
Change Colors.
Edit Data.
Format.
để hoàn thiện biểu đồ.
Trong PHẦN 8 — CHARTS VÀ DỮ LIỆU, chúng ta đã học đúng 7 nội dung từ bài 76 đến bài 82:
76. Chèn biểu đồ
77. Các loại Chart
78. Chỉnh sửa dữ liệu Chart
79. Chart Elements
80. Chart Styles
81. Định dạng biểu đồ
82. Tạo biểu đồ từ dữ liệu trong Word
Đây là toàn bộ nội dung của PHẦN 8, đúng theo mục lục khóa học và đúng số thứ tự 76 → 82.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:49:09.908+07:00
Trong Microsoft Word, hình ảnh và các đối tượng đồ họa giúp tài liệu trở nên trực quan, chuyên nghiệp và dễ trình bày hơn.
Word cung cấp nhiều công cụ để chèn, chỉnh sửa, căn chỉnh và sắp xếp hình ảnh, Shapes, Icons, SmartArt, Text Box và WordArt.
Microsoft Word cho phép chèn hình ảnh từ máy tính hoặc các nguồn hình ảnh khác.
Để chèn hình ảnh, vào:
Insert → Pictures
Word cung cấp các lựa chọn tùy phiên bản, chẳng hạn:
This Device.
Stock Images.
Online Pictures.
Chọn:
Insert → Pictures → This Device
Sau đó chọn hình ảnh cần chèn và nhấn Insert.
Ví dụ:
┌──────────────────────────────────────┐
│ │
│ HÌNH ẢNH ĐƯỢC CHÈN │
│ │
└──────────────────────────────────────┘
Sau khi chèn, chọn hình ảnh để xuất hiện tab:
Picture Format
Tại đây có các công cụ để chỉnh sửa và định dạng hình ảnh.
Có thể chọn nhiều file hình ảnh cùng lúc để chèn vào tài liệu.
Hình ảnh có thể ảnh hưởng đến bố cục văn bản. Vì vậy, sau khi chèn ảnh cần kiểm tra:
Kích thước.
Vị trí.
Wrap Text.
Căn chỉnh.
Khoảng cách với văn bản.
Sau khi chèn hình ảnh, có thể thay đổi kích thước bằng công cụ Resize.
Chọn hình ảnh.
Kéo các Sizing Handles ở góc hoặc cạnh hình ảnh.
Khi kéo ở góc, có thể thay đổi kích thước mà vẫn giữ tỷ lệ hình ảnh.
Có thể thiết lập kích thước chính xác tại:
Picture Format → Size
Các thông số thường gồm:
Height.
Width.
Crop dùng để cắt bỏ phần không cần thiết của hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Crop
Sau đó kéo các cạnh của vùng Crop để chọn phần muốn giữ lại.
Ví dụ:
Ảnh ban đầu
┌──────────────────────────────┐
│ │
│ VÙNG HÌNH ẢNH │
│ │
│ │
└──────────────────────────────┘
Sau khi Crop:
┌──────────────────┐
│ │
│ VÙNG ĐÃ CẮT │
│ │
└──────────────────┘
Word còn cho phép cắt hình ảnh theo một Shape:
Picture Format → Crop → Crop to Shape
Ví dụ có thể tạo hình ảnh dạng:
Hình tròn.
Hình vuông.
Hình chữ nhật bo góc.
Các hình dạng khác.
Picture Styles là các kiểu định dạng có sẵn dành cho hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Picture Styles
Có thể chọn một Style để nhanh chóng thay đổi cách trình bày hình ảnh.
Picture Styles có thể bao gồm:
Viền hình ảnh.
Đổ bóng.
Hiệu ứng.
Hình dạng.
Cách trình bày hình ảnh.
Dùng để tạo đường viền cho hình ảnh:
Picture Format → Picture Border
Có thể thay đổi:
Color.
Weight.
Dashes.
Có thể sử dụng:
Picture Format → Picture Effects
Các hiệu ứng thường gồm:
Shadow.
Reflection.
Glow.
Soft Edges.
Bevel.
3-D Rotation.
Picture Styles giúp hình ảnh được trình bày đồng nhất và chuyên nghiệp hơn mà không cần thiết lập từng thuộc tính thủ công.
Wrap Text quyết định cách văn bản bao quanh hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Wrap Text
Các lựa chọn thường gặp:
In Line with Text.
Square.
Tight.
Through.
Top and Bottom.
Behind Text.
In Front of Text.
Hình ảnh được xem như một ký tự trong đoạn văn.
Đây là nội dung [HÌNH ẢNH] trong đoạn văn.
Văn bản bao quanh vùng hình chữ nhật của hình ảnh.
Văn bản văn bản ┌──────────────┐
Văn bản văn bản │ HÌNH ẢNH │
Văn bản văn bản │ │
└──────────────┘
Văn bản bao quanh sát theo hình dạng của đối tượng hơn.
Hình ảnh nằm phía sau văn bản.
Hình ảnh nằm phía trước văn bản.
Cần đọc kỹ yêu cầu để chọn đúng kiểu Wrap Text, vì chỉ thay đổi vị trí hình ảnh nhưng chọn sai Wrap Text vẫn có thể không đạt yêu cầu.
Word cung cấp các công cụ để xác định vị trí và căn chỉnh hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Position
Word cung cấp các vị trí được thiết lập sẵn.
Có thể đặt hình ảnh:
Left.
Center.
Right.
Top.
Middle.
Bottom.
Tùy kiểu Wrap Text đang sử dụng mà các tùy chọn Position có thể khác nhau.
Khi có nhiều đối tượng, có thể sử dụng:
Picture Format → Align
Các tùy chọn thường gồm:
Align Left.
Align Center.
Align Right.
Align Top.
Align Middle.
Align Bottom.
Ngoài ra có thể sử dụng:
Align to Page.
Align to Margin.
Align Selected Objects.
Hai hình ảnh:
┌──────────┐ ┌──────────┐
│ HÌNH 1 │ │ HÌNH 2 │
└──────────┘ └──────────┘
Có thể sử dụng Align Top để căn phần trên của hai hình ảnh thẳng hàng.
Remove Background dùng để loại bỏ phần nền không mong muốn của hình ảnh.
Chọn hình ảnh:
Picture Format → Remove Background
Word sẽ tự động xác định phần nền cần loại bỏ.
Sau đó xuất hiện các công cụ:
Mark Areas to Keep.
Mark Areas to Remove.
Discard All Changes.
Keep Changes.
Dùng để đánh dấu những phần muốn giữ lại.
Dùng để đánh dấu những phần muốn xóa.
Sau khi hoàn tất, chọn:
Keep Changes
Word sẽ loại bỏ phần nền đã xác định.
Ví dụ:
Ảnh ban đầu
┌─────────────────────┐
│ NỀN │
│ 👤 │
│ NỀN │
└─────────────────────┘
Sau khi Remove Background:
👤
Tính năng này hữu ích khi cần tách chủ thể khỏi nền hình ảnh.
Shapes là các hình dạng đồ họa có sẵn trong Microsoft Word.
Vào:
Insert → Shapes
Word cung cấp nhiều nhóm Shape như:
Lines.
Rectangles.
Basic Shapes.
Block Arrows.
Equation Shapes.
Flowchart.
Stars and Banners.
Callouts.
Chọn:
Insert → Shapes
Sau đó chọn Shape cần sử dụng và kéo chuột trên trang để vẽ.
Ví dụ:
┌───────────────┐
│ BUTTON │
└───────────────┘
Sau khi chọn Shape, Word cung cấp tab:
Shape Format
Có thể thay đổi:
Shape Fill.
Shape Outline.
Shape Effects.
Shape Size.
Position.
Wrap Text.
Align.
Click chuột phải vào Shape và chọn:
Add Text
Sau đó nhập nội dung.
Ví dụ:
┌──────────────────┐
│ MICROSOFT WORD │
└──────────────────┘
Shapes thường được sử dụng để tạo:
Sơ đồ.
Mũi tên.
Hộp chú thích.
Nút trực quan.
Diagram đơn giản.
Icons là các biểu tượng đồ họa có sẵn trong Microsoft Word.
Để chèn Icon:
Insert → Icons
Sau đó tìm kiếm Icon phù hợp và chọn:
Insert
Ví dụ có thể tìm các nhóm biểu tượng liên quan đến:
Technology.
Business.
Education.
Communication.
People.
Transportation.
Sau khi chèn Icon, có thể thay đổi:
Kích thước.
Màu sắc.
Vị trí.
Wrap Text.
Căn chỉnh.
Icons thường được sử dụng để minh họa nội dung hoặc tạo tài liệu trực quan hơn.
SmartArt dùng để tạo các sơ đồ trực quan từ thông tin dạng văn bản.
Để chèn SmartArt:
Insert → SmartArt
Word cung cấp nhiều nhóm SmartArt.
Một số nhóm phổ biến:
List.
Process.
Cycle.
Hierarchy.
Relationship.
Matrix.
Pyramid.
Picture.
[ BƯỚC 1 ] → [ BƯỚC 2 ] → [ BƯỚC 3 ]
[ GIÁM ĐỐC ]
│
┌─────────┴─────────┐
↓ ↓
[ PHÒNG A ] [ PHÒNG B ]
Sau khi chèn SmartArt, có thể nhập nội dung trong:
Text Pane
Hoặc click trực tiếp vào các thành phần của SmartArt.
Khi chọn SmartArt, Word cung cấp:
SmartArt Design
Có thể sử dụng:
Add Shape.
Promote.
Demote.
Move Up.
Move Down.
Change Colors.
SmartArt Styles.
SmartArt đặc biệt hữu ích khi cần trình bày quy trình, cấu trúc tổ chức hoặc mối quan hệ giữa các thông tin.
Text Box là một hộp văn bản có thể đặt độc lập trên trang.
Để chèn:
Insert → Text Box
Word cung cấp các Text Box có sẵn hoặc cho phép:
Draw Text Box
┌──────────────────────────┐
│ GHI CHÚ │
│ │
│ Nội dung được đặt trong │
│ một Text Box. │
└──────────────────────────┘
Text Box có thể:
Di chuyển.
Resize.
Xoay.
Đổi màu nền.
Đổi đường viền.
Thay đổi hiệu ứng.
Đặt trước hoặc sau văn bản.
Sau khi chọn Text Box, có thể sử dụng:
Shape Format
để định dạng.
Text Box thường được dùng để tạo:
Chú thích.
Thông tin nổi bật.
Nội dung bên cạnh hình ảnh.
Các khu vực nội dung độc lập.
WordArt dùng để tạo văn bản có hiệu ứng đồ họa.
Để chèn:
Insert → WordArt
Chọn một kiểu WordArt rồi nhập nội dung.
Ví dụ:
╔══════════════════════╗
║ MICROSOFT WORD ║
╚══════════════════════╝
Sau khi chọn WordArt, có thể sử dụng:
Shape Format
để thay đổi:
Text Fill.
Text Outline.
Text Effects.
Shadow.
Reflection.
Glow.
Transform.
WordArt có thể sử dụng các hiệu ứng như:
Shadow.
Reflection.
Glow.
Bevel.
3-D Rotation.
Transform.
WordArt thường được sử dụng cho:
Tiêu đề.
Banner.
Nội dung nổi bật.
Trang bìa.
Khi có nhiều đối tượng, có thể Group chúng thành một nhóm để dễ dàng di chuyển và định dạng.
Ví dụ:
[Hình 1] [Hình 2] [Text Box]
Sau khi Group:
┌─────────────────────────────┐
│ [Hình 1] [Hình 2] [Text Box] │
└─────────────────────────────┘
Các đối tượng được xử lý như một nhóm.
Chọn nhiều đối tượng bằng cách giữ:
Ctrl
và click từng đối tượng.
Sau đó:
Shape Format → Group → Group
Muốn tách nhóm:
Shape Format → Group → Ungroup
Sau khi Ungroup, từng đối tượng có thể được chỉnh sửa độc lập.
Group giúp:
Di chuyển nhiều đối tượng cùng lúc.
Resize nhiều đối tượng.
Căn chỉnh một nhóm.
Giữ nguyên bố cục giữa các đối tượng.
Khi tài liệu có nhiều hình ảnh, Shapes, Icons hoặc Text Box, cần căn chỉnh chúng chính xác để bố cục chuyên nghiệp.
Word cung cấp công cụ:
Shape Format → Align
Có thể căn các đối tượng theo:
Align Left.
Align Center.
Align Right.
Align Top.
Align Middle.
Align Bottom.
Ví dụ:
[ Hình 1 ]
[ Hình 2 ]
[ Hình 3 ]
Có thể chọn cả ba đối tượng và sử dụng:
Align Left
để cạnh trái của chúng thẳng hàng.
Distribute dùng để phân bố đều khoảng cách giữa các đối tượng.
Có hai lựa chọn chính:
Distribute Horizontally.
Distribute Vertically.
Phân bố đều các đối tượng theo chiều ngang.
[Hình 1] [Hình 2] [Hình 3]
Phân bố đều các đối tượng theo chiều dọc.
[Hình 1]
[Hình 2]
[Hình 3]
Cho phép căn đối tượng theo toàn bộ trang.
Căn đối tượng theo vùng lề của trang.
Căn các đối tượng được chọn với nhau.
Để thực hiện Align hoặc Distribute hiệu quả, thường cần chọn từ hai đối tượng trở lên.
Trong PHẦN 7 — HÌNH ẢNH VÀ ĐỐI TƯỢNG, chúng ta đã học đúng 13 nội dung:
Chèn hình ảnh
Resize và Crop hình ảnh
Picture Styles
Wrap Text
Position và Align
Remove Background
Shapes
Icons
SmartArt
Text Box
WordArt
Group và Ungroup Objects
Align và Distribute Objects
Đây là toàn bộ nội dung của PHẦN 7, từ bài 63 đến bài 75, đúng theo mục lục khóa học.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:49:20.284+07:00
Trong Microsoft Word, Table (bảng) là công cụ quan trọng để trình bày dữ liệu theo hàng và cột.
Tables thường được sử dụng để tạo danh sách, bảng thống kê, bảng biểu, thời khóa biểu, báo cáo, biểu mẫu và nhiều loại tài liệu chuyên nghiệp khác.
Trong phần này, chúng ta sẽ học cách tạo, nhập dữ liệu, định dạng, chỉnh sửa và quản lý Table trong Word theo đúng các kỹ năng cần thiết cho Microsoft Office Specialist — Word.
Table được tạo từ các Rows (dòng) và Columns (cột). Giao điểm giữa một dòng và một cột được gọi là Cell (ô).
Vào:
Insert → Table
Word sẽ hiển thị một lưới để lựa chọn số dòng và số cột.
Ví dụ tạo bảng gồm 4 cột × 5 dòng:
┌──────────┬──────────┬──────────┬──────────┐
│ Họ tên │ Lớp │ Điểm │ Xếp loại │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Nguyễn A │ Word │ 90 │ Giỏi │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Trần B │ Word │ 85 │ Khá │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Lê C │ Word │ 78 │ Khá │
├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤
│ Phạm D │ Word │ 95 │ Giỏi │
└──────────┴──────────┴──────────┴──────────┘
Row: dòng.
Column: cột.
Cell: ô.
Table: toàn bộ bảng.
Ngoài cách chọn trực tiếp trên lưới, có thể sử dụng:
Insert → Table → Insert Table
Sau đó nhập:
Number of columns.
Number of rows.
Word cũng cho phép vẽ bảng thủ công:
Insert → Table → Draw Table
Cách này phù hợp khi cần tạo bảng có cấu trúc đặc biệt.
Sau khi tạo Table, có thể nhập dữ liệu trực tiếp vào từng ô.
Ví dụ:
Họ tên Điểm
Nguyễn Văn A 85
Trần Văn B 90
Lê Văn C 78
Có thể sử dụng:
Tab
để chuyển sang ô tiếp theo.
Ví dụ:
Cell 1 → Tab → Cell 2 → Tab → Cell 3
Khi đang ở ô cuối cùng của bảng và nhấn Tab, Word sẽ tự động tạo thêm một dòng mới.
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| Tab | Sang ô kế tiếp |
| Shift + Tab | Quay lại ô trước |
| Enter | Xuống dòng trong cùng một ô |
| Arrow Keys | Di chuyển con trỏ |
| Ctrl + Tab | Chèn Tab trong ô |
Điểm cần chú ý là Enter trong Table không chuyển sang ô mới mà tạo thêm một đoạn văn bên trong cùng ô.
Khi làm việc với Table, cần biết cách chọn chính xác Cell, Row, Column hoặc toàn bộ Table.
Đưa chuột vào bên trái ô cần chọn rồi click khi con trỏ chuột chuyển thành mũi tên.
Đưa chuột về phía bên trái dòng cần chọn rồi click.
Đưa chuột lên phía trên cột. Khi con trỏ chuyển thành mũi tên hướng xuống, click để chọn cột.
Giữ chuột và kéo qua các dòng hoặc cột cần chọn.
Có thể click vào biểu tượng Table Move Handle ở góc trên bên trái của bảng.
Hoặc sử dụng:
Table Layout → Select → Select Table
Khi đặt con trỏ trong Table:
Table Layout → Select
có thể chọn:
Select Cell.
Select Row.
Select Column.
Select Table.
Trong quá trình làm việc, số dòng hoặc cột của Table có thể cần thay đổi.
Đặt con trỏ vào dòng cần thêm.
Vào:
Table Layout → Insert Above
để thêm dòng phía trên.
Hoặc:
Table Layout → Insert Below
để thêm dòng phía dưới.
Đặt con trỏ vào cột cần thêm.
Chọn:
Table Layout → Insert Left
hoặc:
Table Layout → Insert Right
Chọn dòng cần xóa:
Table Layout → Delete → Delete Rows
Chọn cột:
Table Layout → Delete → Delete Columns
Chọn:
Table Layout → Delete → Delete Table
Cần phân biệt giữa:
Xóa nội dung trong ô.
Xóa dòng.
Xóa cột.
Xóa toàn bộ Table.
Đây là một điểm rất dễ nhầm khi thực hiện bài thi MOS.
Merge Cells dùng để gộp nhiều ô thành một ô lớn.
Ví dụ:
┌──────────┬──────────┬──────────┐
│ │ │ │
│ └──────────┴──────────┤
│ TIÊU ĐỀ BẢNG │
└────────────────────────────────┘
Chọn các ô cần gộp:
Table Layout → Merge Cells
Ví dụ:
┌────────┬────────┬────────┐
│ A │ B │ C │
└────────┴────────┴────────┘
Sau khi Merge:
┌──────────────────────────┐
│ A + B + C │
└──────────────────────────┘
Split Cells dùng để chia một ô thành nhiều ô.
Chọn ô:
Table Layout → Split Cells
Word sẽ yêu cầu nhập:
Number of columns.
Number of rows.
Ví dụ chia một ô thành 2 cột:
┌────────────┐
│ │
└────────────┘
thành:
┌──────┬──────┐
│ │ │
└──────┴──────┘
Có thể thay đổi kích thước Table bằng cách điều chỉnh chiều rộng cột và chiều cao dòng.
Đưa chuột vào đường phân cách giữa hai cột rồi kéo sang trái hoặc phải.
Đưa chuột vào đường phân cách giữa hai dòng rồi kéo lên hoặc xuống.
Chọn Table hoặc dòng/cột cần chỉnh.
Vào:
Table Layout → Cell Size
Tại đây có:
Height.
Width.
Có thể nhập giá trị chính xác thay vì kéo bằng chuột.
Word cung cấp các tùy chọn:
Table Layout → AutoFit
Gồm:
AutoFit Contents.
AutoFit Window.
Fixed Column Width.
Cột tự động điều chỉnh theo nội dung.
Table tự động điều chỉnh theo chiều rộng trang.
Giữ chiều rộng cột cố định.
Nội dung trong Table có thể được căn theo chiều ngang và chiều dọc.
Khi chọn ô hoặc vùng ô, vào:
Table Layout → Alignment
Có 9 kiểu căn chỉnh.
┌──────────────┐
│ Top Left │
│ │
└──────────────┘
┌──────────────┐
│ │
│ Center │
│ │
└──────────────┘
┌──────────────┐
│ │
│ Bottom Right │
└──────────────┘
Align Top Left.
Align Top Center.
Align Top Right.
Align Center Left.
Align Center.
Align Center Right.
Align Bottom Left.
Align Bottom Center.
Align Bottom Right.
Đây là công cụ rất hữu ích khi cần căn nội dung chính xác trong các bảng biểu.
Borders dùng để tạo hoặc thay đổi đường viền của Table.
Chọn Table hoặc vùng cần định dạng.
Vào:
Table Design → Borders
Các lựa chọn thường gặp:
Bottom Border.
Top Border.
Left Border.
Right Border.
All Borders.
Inside Borders.
Outside Borders.
No Border.
Có thể thay đổi:
Kiểu đường.
Độ dày đường.
Màu đường.
Các công cụ thường nằm trong nhóm:
Borders → Pen Style
Borders → Pen Weight
Borders → Pen Color
Shading dùng để tạo màu nền cho ô.
Chọn ô hoặc vùng ô:
Table Design → Shading
Ví dụ:
┌──────────────┬──────────────┐
│ HỌ VÀ TÊN │ ĐIỂM │
├──────────────┼──────────────┤
│ Nguyễn A │ 90 │
└──────────────┴──────────────┘
Có thể dùng Shading để làm nổi bật:
Tiêu đề.
Header.
Tổng số.
Các nhóm dữ liệu quan trọng.
Table Styles là các kiểu định dạng bảng được Word thiết kế sẵn.
Khi đặt con trỏ trong Table, Word hiển thị:
Table Design → Table Styles
Có thể chọn một Style có sẵn thay vì định dạng từng thành phần thủ công.
Word cung cấp các tùy chọn như:
Header Row.
Total Row.
Banded Rows.
First Column.
Last Column.
Banded Columns.
Dùng để định dạng riêng dòng đầu tiên của Table.
Ví dụ:
┌──────────────────────────────┐
│ HỌ TÊN │ LỚP │ ĐIỂM │ XẾP LOẠI │
├──────────────────────────────┤
│ Nguyễn A │ 12A │ 90 │ Giỏi │
└──────────────────────────────┘
Tạo hiệu ứng xen kẽ giữa các dòng để bảng dễ đọc hơn.
Ví dụ:
Dòng 1 ─────────────
Dòng 2 ═════════════
Dòng 3 ─────────────
Dòng 4 ═════════════
Table Styles giúp định dạng bảng nhanh chóng và đồng nhất.
Word có thể sắp xếp dữ liệu trong Table.
Ví dụ:
Họ tên Điểm
Nguyễn A 75
Trần B 90
Lê C 82
Phạm D 95
Có thể sắp xếp theo điểm từ thấp đến cao:
Nguyễn A 75
Lê C 82
Trần B 90
Phạm D 95
Đặt con trỏ trong Table.
Vào:
Table Layout → Sort
Hộp thoại Sort xuất hiện.
Có thể lựa chọn:
Sort by.
Type.
Ascending.
Descending.
Sắp xếp tăng dần.
Ví dụ:
1
2
3
4
5
Sắp xếp giảm dần.
Ví dụ:
5
4
3
2
1
Word có thể sắp xếp dữ liệu theo:
Text.
Number.
Date.
Khi Sort dữ liệu, cần chú ý lựa chọn đúng cột để tránh làm sai thứ tự thông tin.
Khi Table kéo dài qua nhiều trang, dòng tiêu đề có thể được lặp lại ở đầu mỗi trang.
Ví dụ:
Trang 1
┌──────────┬──────────┬──────────┐
│ HỌ TÊN │ LỚP │ ĐIỂM │
├──────────┼──────────┼──────────┤
│ Nguyễn A │ 12A │ 90 │
│ Trần B │ 12B │ 85 │
│ ... │ ... │ ... │
└──────────┴──────────┴──────────┘
Khi bảng sang trang 2, Word có thể tự động lặp lại:
Trang 2
┌──────────┬──────────┬──────────┐
│ HỌ TÊN │ LỚP │ ĐIỂM │
├──────────┼──────────┼──────────┤
│ Lê C │ 12C │ 88 │
│ Phạm D │ 12D │ 92 │
└──────────┴──────────┴──────────┘
Chọn dòng tiêu đề.
Vào:
Table Layout → Repeat Header Rows
Hoặc:
Table Properties → Row → Repeat as header row at the top of each page
Tính năng này đặc biệt hữu ích với các bảng dữ liệu dài.
Microsoft Word cho phép chuyển đổi giữa văn bản và Table.
Có hai hướng:
Text → Table
và
Table → Text
Ví dụ văn bản:
Nguyễn A 90 Giỏi
Trần B 85 Khá
Lê C 95 Giỏi
Các dữ liệu có thể được phân cách bằng:
Tab.
Comma.
Paragraph.
Một ký tự phân cách khác.
Chọn văn bản.
Vào:
Insert → Table → Convert Text to Table
Word sẽ mở hộp thoại Convert Text to Table.
Tại phần:
Separate text at
có thể chọn:
Paragraphs.
Tabs.
Commas.
Other.
Sau khi chuyển đổi:
┌──────────┬──────┬────────┐
│ Nguyễn A │ 90 │ Giỏi │
├──────────┼──────┼────────┤
│ Trần B │ 85 │ Khá │
├──────────┼──────┼────────┤
│ Lê C │ 95 │ Giỏi │
└──────────┴──────┴────────┘
Chọn Table.
Vào:
Table Layout → Convert to Text
Word sẽ yêu cầu lựa chọn ký tự phân cách.
Có thể chọn:
Paragraph marks.
Tabs.
Commas.
Other.
Ví dụ Table:
┌──────────┬──────┬────────┐
│ Nguyễn A │ 90 │ Giỏi │
├──────────┼──────┼────────┤
│ Trần B │ 85 │ Khá │
└──────────┴──────┴────────┘
Sau khi Convert to Text với Tabs:
Nguyễn A 90 Giỏi
Trần B 85 Khá
Đây là kỹ năng quan trọng khi cần chuyển đổi dữ liệu giữa dạng văn bản và bảng.
Trong PHẦN 6 — BẢNG TABLES, chúng ta đã học đầy đủ các thao tác:
Tạo Table.
Nhập dữ liệu vào Table.
Chọn dòng, cột và ô.
Thêm và xóa dòng, cột.
Merge và Split Cells.
Thay đổi kích thước Table.
Căn chỉnh nội dung trong Table.
Borders và Shading cho Table.
Table Styles.
Sort dữ liệu trong Table.
Repeat Header Rows.
Chuyển đổi Text ↔ Table.
Đây là nhóm kỹ năng rất quan trọng khi làm việc với Tables trong Microsoft Word, đồng thời là nền tảng để thực hiện các bài thực hành và bài thi MOS Word ở những phần tiếp theo.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:49:30.441+07:00
Trong Microsoft Word, Styles và Themes giúp định dạng tài liệu một cách nhanh chóng, đồng bộ và chuyên nghiệp.
Đặc biệt khi làm việc với tài liệu dài, việc sử dụng Styles sẽ giúp:
Định dạng tiêu đề đồng nhất.
Quản lý cấu trúc tài liệu.
Di chuyển nhanh giữa các phần.
Tạo mục lục tự động.
Thay đổi định dạng hàng loạt.
Tiết kiệm thời gian khi chỉnh sửa tài liệu.
Trong phần này, chúng ta sẽ học đúng 10 nội dung:
41. Styles là gì?
42. Sử dụng Heading Styles
43. Tạo và chỉnh sửa Style
44. Modify Styles
45. Create New Style
46. Themes
47. Document Formatting
48. Navigation Pane
49. Quản lý cấu trúc tài liệu bằng Heading
50. Tạo mục lục tự động
Style là một tập hợp các thuộc tính định dạng được lưu lại và áp dụng cho văn bản.
Một Style có thể bao gồm:
Font.
Font Size.
Bold.
Italic.
Font Color.
Paragraph Alignment.
Line Spacing.
Paragraph Spacing.
Indent.
Thay vì phải định dạng từng thuộc tính riêng lẻ, chúng ta chỉ cần áp dụng một Style.
Styles nằm trong:
Home → Styles
Word cung cấp nhiều Style có sẵn như:
Normal.
No Spacing.
Title.
Subtitle.
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
Giả sử tài liệu có:
MICROSOFT WORD
Định dạng văn bản
Định dạng đoạn văn
Page SetupThay vì định dạng từng tiêu đề bằng tay, có thể sử dụng:
MICROSOFT WORD
→ Title
Định dạng văn bản
→ Heading 1
Định dạng đoạn văn
→ Heading 1
Page Setup
→ Heading 1Các tiêu đề sẽ có định dạng đồng nhất.
Styles đặc biệt hữu ích với tài liệu dài.
Ví dụ có 50 tiêu đề Heading 1.
Nếu muốn thay đổi Font của toàn bộ 50 tiêu đề, chỉ cần thay đổi Style Heading 1.
Không cần chỉnh từng tiêu đề.
Heading Styles là nhóm Style quan trọng nhất khi xây dựng cấu trúc tài liệu.
Các Heading phổ biến:
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
Heading 4.
Heading 5.
Heading 1 thường dùng cho tiêu đề cấp cao nhất.
Ví dụ:
1. Microsoft Word
2. Microsoft Excel
3. Microsoft PowerPointHeading 2 dùng cho nội dung con của Heading 1.
Ví dụ:
1. Microsoft Word
1.1. Định dạng văn bản
1.2. Định dạng đoạn văn
1.3. Page SetupHeading 3 dùng cho cấp nhỏ hơn.
Ví dụ:
1. Microsoft Word
1.1. Định dạng văn bản
1.1.1. Font
1.1.2. Font Size
1.1.3. BoldChọn tiêu đề.
Vào:
Home → Styles
Chọn:
Heading 1
hoặc:
Heading 2
hoặc:
Heading 3
Heading không chỉ làm cho tiêu đề đẹp hơn.
Word còn sử dụng Heading để:
Xây dựng cấu trúc tài liệu.
Hiển thị trong Navigation Pane.
Tạo mục lục tự động.
Điều hướng giữa các phần.
Quản lý tài liệu dài.
Đây là lý do khi làm tài liệu dài không nên chỉ dùng Bold và tăng Font Size để tạo tiêu đề.
Word cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa Style theo nhu cầu.
Ví dụ muốn thay đổi Style:
Heading 1
Có thể nhấp chuột phải vào:
Heading 1 → Modify
Sau đó thay đổi:
Font.
Size.
Bold.
Italic.
Color.
Alignment.
Style Heading 1 ban đầu:
Heading 1
Arial
16 pt
BoldCó thể thay đổi thành:
Heading 1
Aptos
18 pt
Bold
BlueSau khi thay đổi Style, tất cả các nội dung đang sử dụng Heading 1 sẽ được cập nhật theo.
Trong hộp thoại Modify Style, có thể thiết lập nhanh:
Font.
Size.
Bold.
Italic.
Underline.
Font Color.
Alignment.
Có thể mở:
Format → Paragraph
để thiết lập:
Alignment.
Indentation.
Spacing.
Line Spacing.
Điều này cho phép kiểm soát Style chi tiết hơn.
Modify Style dùng để thay đổi một Style đã tồn tại.
Tài liệu có:
Heading 1
Heading 1
Heading 1
Heading 1
Heading 1Tất cả đều đang sử dụng cùng một Style.
Nếu muốn thay đổi toàn bộ tiêu đề:
Right Click Heading 1 → Modify
Sau đó thay đổi Font Size từ:
16 ptthành:
18 ptToàn bộ Heading 1 sẽ thay đổi.
Trong hộp thoại Modify Style có tùy chọn:
Automatically update
Tùy chọn này cho phép Word tự động cập nhật Style khi định dạng trực tiếp được thay đổi.
Khi làm bài thi MOS, cần đọc kỹ yêu cầu trước khi sử dụng tùy chọn này.
Một Style có thể dựa trên một Style khác.
Ví dụ:
Heading 2
↓
dựa trên một Style khácĐiều này giúp các Style trong tài liệu có mối quan hệ với nhau.
Tùy chọn:
Style for following paragraph
xác định Style được áp dụng cho đoạn tiếp theo khi nhấn Enter.
Ví dụ:
Heading 1
↓ Enter
NormalSau khi nhập tiêu đề Heading 1 và nhấn Enter, đoạn tiếp theo có thể tự động chuyển về Normal.
Ngoài các Style có sẵn, Word cho phép tạo Style mới.
Trong nhóm Styles:
Home → Styles → Create a Style
hoặc mở rộng hộp Styles rồi chọn:
New Style
Ví dụ:
Tên Style:
TieuDeKhoaHocCó thể thiết lập:
Font.
Size.
Bold.
Italic.
Color.
Alignment.
Spacing.
Indentation.
Ví dụ:
TieuDeKhoaHoc
Font: Aptos
Size: 20 pt
Bold: Yes
Alignment: CenterSau khi tạo, Style sẽ xuất hiện trong danh sách Styles.
Chọn nội dung rồi chọn:
TieuDeKhoaHoc
Word sẽ áp dụng toàn bộ định dạng đã thiết lập.
Nếu tài liệu có nhiều tiêu đề giống nhau, Style mới giúp đảm bảo:
Tất cả tiêu đề có cùng một định dạng.
Khi cần thay đổi, chỉ cần sửa Style.
Theme là bộ thiết lập thiết kế tổng thể cho tài liệu.
Theme có thể bao gồm:
Theme Colors.
Theme Fonts.
Theme Effects.
Theme giúp toàn bộ tài liệu có thiết kế đồng nhất.
Vào:
Design → Themes
Word cung cấp nhiều Theme có sẵn.
Chọn một Theme sẽ làm thay đổi diện mạo tổng thể của tài liệu.
Theme Colors xác định hệ thống màu được sử dụng trong tài liệu.
Ví dụ:
Màu tiêu đề.
Màu liên kết.
Màu Accent.
Màu biểu đồ.
Theme Fonts xác định Font cho tài liệu.
Một Theme thường có:
Heading Font.
Body Font.
Ví dụ:
Heading Font: Aptos Display
Body Font: AptosTheme Effects xác định một số hiệu ứng đồ họa được sử dụng trong tài liệu.
Có thể ảnh hưởng đến:
Shapes.
SmartArt.
Charts.
Một số đối tượng đồ họa.
Document Formatting là khu vực trong tab Design dùng để áp dụng nhanh các thiết lập định dạng tổng thể cho tài liệu.
Các thành phần quan trọng gồm:
Document Formatting.
Colors.
Fonts.
Paragraph Spacing.
Effects.
Set as Default.
Chọn:
Design → Document Formatting
Word cung cấp nhiều bộ định dạng có sẵn.
Các bộ này có thể thay đổi đồng thời:
Font.
Spacing.
Màu sắc.
Kiểu tiêu đề.
Chọn:
Design → Colors
Có thể thay đổi bảng màu của Theme.
Chọn:
Design → Fonts
Có thể thay đổi hệ thống Font của tài liệu.
Chọn:
Design → Paragraph Spacing
Có thể áp dụng nhanh các thiết lập khoảng cách đoạn.
Ví dụ:
Compact.
Tight.
Open.
Relaxed.
Double.
Nếu muốn sử dụng một bộ định dạng làm mặc định cho các tài liệu mới, có thể sử dụng:
Set as Default
Tính năng này cần sử dụng cẩn thận vì nó có thể ảnh hưởng đến các tài liệu được tạo sau đó.
Navigation Pane là bảng điều hướng giúp tìm kiếm và di chuyển nhanh trong tài liệu.
Có thể mở bằng:
View → Navigation Pane
hoặc:
Ctrl + F
Sau đó chọn khu vực Headings.
Nếu tài liệu sử dụng:
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
Navigation Pane sẽ hiển thị cấu trúc Heading.
Ví dụ:
Microsoft Word
Định dạng văn bản
Font
Font Size
Định dạng đoạn văn
Alignment
Line Spacing
Page SetupChỉ cần nhấp vào một Heading trong Navigation Pane.
Word sẽ đưa con trỏ đến vị trí tương ứng trong tài liệu.
Điều này đặc biệt hữu ích với tài liệu:
50 trang.
100 trang.
200 trang.
Navigation Pane cũng có thể dùng để tìm kiếm.
Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm.
Word sẽ hiển thị các kết quả tương ứng trong tài liệu.
Heading không chỉ dùng để làm đẹp tiêu đề.
Heading là công cụ giúp Word hiểu cấu trúc của tài liệu.
Ví dụ:
Heading 1
1. Microsoft Word
Heading 2
1.1. Định dạng văn bản
Heading 3
1.1.1. Font
Heading 3
1.1.2. Font Size
Heading 2
1.2. Định dạng đoạn vănCấu trúc này giúp Word phân biệt:
Phần lớn.
Phần nhỏ.
Nội dung con.
Trong Navigation Pane, có thể kéo Heading để thay đổi vị trí trong tài liệu.
Ví dụ:
1. Microsoft Word
2. Microsoft Excel
3. Microsoft PowerPointCó thể đưa:
Microsoft PowerPointlên trước:
Microsoft ExcelWord có thể di chuyển toàn bộ nội dung thuộc Heading đó.
Heading cho phép thu gọn hoặc mở rộng nội dung.
Ví dụ:
▼ 1. Microsoft Word
Nội dung...
Nội dung...
Nội dung...
▶ 2. Microsoft ExcelCó thể thu gọn một phần lớn tài liệu để dễ quản lý.
Có thể thay đổi cấp Heading.
Ví dụ:
Heading 2
có thể chuyển thành:
Heading 1
hoặc:
Heading 3
Từ đó thay đổi cấu trúc của tài liệu.
Heading có thể kết hợp với Multilevel List để tạo cấu trúc:
1. Microsoft Word
1.1. Định dạng văn bản
1.1.1. Font
1.1.2. Font Size
2. Microsoft Excel
2.1. Worksheet
2.2. FormulaĐây là cách rất hiệu quả để xây dựng tài liệu dài.
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Heading Styles.
Nếu tài liệu đã sử dụng:
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
Word có thể tự động tạo Table of Contents.
Ví dụ:
Heading 1
1. Microsoft Word
Heading 2
1.1. Định dạng văn bản
Heading 2
1.2. Định dạng đoạn văn
Heading 1
2. Microsoft ExcelĐặt con trỏ tại vị trí muốn tạo mục lục.
Sau đó chọn:
References → Table of Contents
Chọn một mẫu mục lục tự động.
Word sẽ dựa trên Heading để tạo mục lục.
Word có thể tạo:
MỤC LỤC
1. Microsoft Word ........................ 1
1.1. Định dạng văn bản ............... 3
1.2. Định dạng đoạn văn .............. 8
2. Microsoft Excel ...................... 15
2.1. Worksheet ....................... 17
2.2. Formula ......................... 20Số trang được Word tự động xác định.
Khi nội dung tài liệu thay đổi, số trang có thể thay đổi.
Khi đó cần cập nhật mục lục.
Chọn:
References → Update Table
Có hai lựa chọn thường gặp:
Update page numbers only
→ Chỉ cập nhật số trang.
Update entire table
→ Cập nhật toàn bộ mục lục.
Có thể chọn:
References → Table of Contents → Custom Table of Contents
Tại đây có thể thiết lập:
Show page numbers.
Right align page numbers.
Tab leader.
Show levels.
Formats.
Ví dụ:
Show levels: 3sẽ hiển thị:
Heading 1.
Heading 2.
Heading 3.
Chọn:
References → Table of Contents → Remove Table of Contents
Word sẽ xóa mục lục tự động.
Tạo tài liệu với cấu trúc:
MICROSOFT WORD
1. Định dạng văn bản
1.1. Font
1.2. Font Size
1.3. Bold
1.4. Italic
2. Định dạng đoạn văn
2.1. Alignment
2.2. Line Spacing
2.3. Indent
3. Page Setup
3.1. Page Size
3.2. Margins
3.3. OrientationThực hiện các yêu cầu:
Áp dụng:
Heading 1
cho:
Định dạng văn bản.
Định dạng đoạn văn.
Page Setup.
Áp dụng:
Heading 2
cho các nội dung cấp con.
Mở:
Navigation Pane
và kiểm tra cấu trúc Heading.
Chỉnh sửa Heading 1 để:
Font lớn hơn.
Bold.
Có màu chữ.
Có khoảng cách trước và sau.
Tạo một Custom Style cho tiêu đề tài liệu.
Thay đổi Theme của tài liệu.
Thay đổi:
Theme Colors
Thay đổi:
Theme Fonts
Sử dụng Heading để xây dựng cấu trúc tài liệu.
Tạo Table of Contents tự động.
Sau đó chỉnh sửa nội dung tài liệu và thực hiện:
Update Entire Table
để cập nhật mục lục.
| Nội dung | Chức năng |
|---|---|
| Styles | Định dạng nội dung theo bộ Style |
| Heading Styles | Tạo cấu trúc tiêu đề |
| Modify Styles | Chỉnh sửa Style |
| Create New Style | Tạo Style mới |
| Themes | Thiết kế tổng thể tài liệu |
| Document Formatting | Định dạng tổng thể |
| Navigation Pane | Điều hướng tài liệu |
| Heading Structure | Quản lý cấu trúc tài liệu |
| Table of Contents | Tạo mục lục tự động |
Styles
→ Bộ định dạng được lưu sẵn.
Heading 1
→ Tiêu đề cấp cao.
Heading 2
→ Tiêu đề cấp con.
Heading 3
→ Tiêu đề cấp nhỏ hơn.
Modify Style
→ Chỉnh sửa Style có sẵn.
Create New Style
→ Tạo Style mới.
Themes
→ Thiết lập thiết kế tổng thể.
Navigation Pane
→ Điều hướng và quản lý tài liệu.
Heading
→ Xây dựng cấu trúc tài liệu.
Table of Contents
→ Tạo mục lục tự động dựa trên Heading.
Trong Phần 5 — Styles và Themes, chúng ta đã học cách sử dụng Styles, Heading, Themes và Navigation Pane để quản lý tài liệu một cách chuyên nghiệp.
Đặc biệt cần ghi nhớ mối quan hệ:
Heading → Navigation Pane → Table of Contents
Khi sử dụng Heading đúng cách, Word có thể tự động hiểu cấu trúc tài liệu và tạo mục lục, cập nhật số trang cũng như hỗ trợ điều hướng trong những tài liệu dài.
Tạo Table
Nhập dữ liệu vào Table
Chọn dòng, cột và ô
Thêm và xóa dòng, cột
Merge và Split Cells
Thay đổi kích thước Table
Căn chỉnh nội dung trong Table
Borders và Shading cho Table
Table Styles
Sort dữ liệu trong Table
Repeat Header Rows
Chuyển đổi Text ↔ Table
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:49:45.776+07:00
Trong Microsoft Word, Page Setup là nhóm công cụ dùng để thiết lập kích thước, hướng và bố cục của trang giấy.
Nếu phần Định dạng văn bản và Định dạng đoạn văn tập trung vào nội dung bên trong trang thì Page Setup tập trung vào cách toàn bộ tài liệu được trình bày trên trang.
Trong phần này, chúng ta sẽ học 10 nội dung:
Khổ giấy và Page Size
Page Margins
Orientation
Columns
Page Break
Section Break
Header và Footer
Page Number
Watermark
Page Color và Page Border
Page Size là kích thước của trang giấy trong tài liệu Word.
Một số khổ giấy phổ biến:
A4
A5
Letter
Legal
Executive
Trong các tài liệu tại Việt Nam, A4 là khổ giấy được sử dụng rất phổ biến.
Để thay đổi kích thước trang:
Layout → Size
Sau đó chọn khổ giấy mong muốn.
Ví dụ:
A4
Word sẽ thay đổi kích thước trang theo chuẩn A4.
Nếu kích thước cần sử dụng không có trong danh sách, chọn:
Layout → Size → More Paper Sizes
Trong hộp thoại Page Setup, có thể thiết lập:
Width
→ Chiều rộng trang.
Height
→ Chiều cao trang.
Ví dụ:
Width: 21 cm
Height: 29.7 cm
đây là kích thước của giấy A4.
Nếu đề yêu cầu:
Change the paper size to A4.
Cần thực hiện đúng:
Layout → Size → A4
Không nên tự ý thay đổi các thông số khác nếu đề không yêu cầu.
Margins là khoảng cách giữa nội dung và mép giấy.
Word có 4 loại lề chính:
Top
Bottom
Left
Right
Có thể hiểu đơn giản:
┌──────────────────────────────┐
│ TOP │
│ │
│ LEFT NỘI DUNG RIGHT│
│ │
│ │
│ BOTTOM │
└──────────────────────────────┘
Chọn:
Layout → Margins
Word cung cấp một số mẫu có sẵn:
Normal
Narrow
Moderate
Wide
Mirrored
Normal là kiểu lề mặc định phổ biến.
Narrow tạo lề nhỏ hơn, giúp có nhiều không gian hơn cho nội dung.
Wide tạo lề rộng hơn.
Nếu muốn thiết lập lề theo yêu cầu cụ thể:
Layout → Margins → Custom Margins
Trong hộp thoại Page Setup, có thể nhập:
Top: 2 cm
Bottom: 2 cm
Left: 3 cm
Right: 2 cm
Sau đó chọn OK.
Mirror Margins được sử dụng khi tài liệu được in hai mặt và cần bố trí lề đối xứng.
Tính năng này phù hợp với:
Sách.
Giáo trình.
Tài liệu đóng gáy.
Orientation xác định hướng của trang giấy.
Word có hai hướng chính:
Portrait
Landscape
Portrait là hướng dọc.
Đây là hướng thường được sử dụng cho:
Văn bản.
Báo cáo.
Đơn từ.
Tài liệu học tập.
Landscape là hướng ngang.
Phù hợp với:
Bảng rộng.
Biểu đồ.
Hình ảnh lớn.
Tài liệu có nhiều cột.
Chọn:
Layout → Orientation
Sau đó chọn:
Portrait
hoặc:
Landscape
Trang dọc:
┌──────────────┐
│ │
│ WORD │
│ │
│ │
└──────────────┘
Trang ngang:
┌────────────────────────┐
│ │
│ WORD │
│ │
└────────────────────────┘
Columns chia nội dung trên một trang thành nhiều cột.
Ví dụ:
┌────────────┬────────────┐
│ Nội dung │ Nội dung │
│ cột 1 │ cột 2 │
│ │ │
│ Nội dung │ Nội dung │
└────────────┴────────────┘
Chọn nội dung cần chia cột:
Layout → Columns
Có thể chọn:
One
Two
Three
Left
Right
One là bố cục một cột bình thường.
Two chia nội dung thành hai cột.
Thường được sử dụng trong:
Bản tin.
Tạp chí.
Tài liệu quảng cáo.
Three chia nội dung thành ba cột.
Để thiết lập chi tiết:
Layout → Columns → More Columns
Có thể thiết lập:
Number of columns.
Width.
Spacing.
Line between.
Tùy chọn:
Line between
sẽ tạo một đường thẳng đứng giữa các cột.
Ví dụ:
Nội dung cột 1 │ Nội dung cột 2
Nội dung cột 1 │ Nội dung cột 2
Không nhất thiết toàn bộ tài liệu phải sử dụng cùng một số cột.
Có thể chọn một đoạn văn rồi áp dụng Columns cho riêng phần đó.
Để kiểm soát chính xác phạm vi áp dụng, thường cần kết hợp với Section Break.
Nội dung này sẽ được học ngay trong phần tiếp theo.
Page Break dùng để kết thúc trang hiện tại và đưa nội dung tiếp theo sang trang mới.
Phím tắt:
Ctrl + Enter
Giả sử tài liệu có:
PHẦN 1
Nội dung phần 1...
Sau khi chèn Page Break:
PHẦN 1
Nội dung phần 1...
──────── TRANG MỚI ────────
PHẦN 2
Nội dung phần 2...
Có thể chọn:
Insert → Page Break
hoặc:
Layout → Breaks → Page
Cách nhanh nhất:
Ctrl + Enter
Một lỗi phổ biến là nhấn Enter nhiều lần để đưa nội dung sang trang mới.
Ví dụ:
Nội dung
Tiêu đề trang mới
Cách này không tốt vì khi nội dung phía trên thay đổi, vị trí trang sẽ bị lệch.
Thay vào đó nên sử dụng:
Page Break
Section Break chia tài liệu thành các Section độc lập.
Mỗi Section có thể có thiết lập riêng về:
Margins.
Orientation.
Columns.
Header.
Footer.
Page Number.
Đây là một trong những khái niệm rất quan trọng trong Word.
Chọn:
Layout → Breaks
Trong phần Section Breaks, có:
Next Page
Continuous
Even Page
Odd Page
Next Page tạo Section mới bắt đầu từ trang tiếp theo.
Ví dụ:
Section 1
────────────
Trang 1
Section 2
────────────
Trang 2
Continuous tạo Section mới nhưng không bắt buộc phải chuyển sang trang mới.
Nó rất hữu ích khi muốn thay đổi:
Columns.
Một số thiết lập bố cục.
ngay giữa một trang.
Even Page bắt đầu Section mới tại trang chẵn tiếp theo.
Odd Page bắt đầu Section mới tại trang lẻ tiếp theo.
Đây là điểm rất quan trọng.
Page Break
→ Chỉ chuyển nội dung sang trang mới.
Section Break
→ Tạo một Section mới với thiết lập riêng.
Ví dụ:
Một tài liệu có 5 trang dọc.
Bạn muốn trang 3 nằm ngang.
Không nên chỉ sử dụng Page Break.
Cần tạo Section Break để trang 3 có thể có Orientation riêng.
Header là khu vực nằm ở phía trên trang.
Có thể sử dụng Header để đặt:
Tên tài liệu.
Tên chương.
Logo.
Tên công ty.
Thông tin tài liệu.
Footer là khu vực nằm ở phía dưới trang.
Có thể chứa:
Số trang.
Tên tài liệu.
Copyright.
Thông tin liên hệ.
Chọn:
Insert → Header
Sau đó chọn mẫu phù hợp.
Chọn:
Insert → Footer
Sau đó chọn mẫu.
Có thể nhấp đúp vào khu vực đầu hoặc cuối trang để mở chế độ chỉnh sửa.
Word sẽ hiển thị tab:
Header & Footer
Tại đây có nhiều tùy chọn.
Different First Page cho phép trang đầu tiên có Header hoặc Footer khác với các trang còn lại.
Ví dụ:
Trang bìa:
KHÓA HỌC MICROSOFT WORD
Các trang sau:
MOS WORD | LỚP HỌC VI TÍNH
Đây là tính năng rất hữu ích khi thiết kế giáo trình và báo cáo.
Tùy chọn:
Different Odd & Even Pages
cho phép thiết lập Header và Footer khác nhau giữa:
Trang lẻ.
Trang chẵn.
Tính năng này thường được sử dụng trong sách và tài liệu in hai mặt.
Page Number dùng để đánh số trang tự động.
Thay vì tự nhập:
Trang 1
Trang 2
Trang 3
Word có thể tự động đánh số.
Chọn:
Insert → Page Number
Sau đó chọn vị trí:
Top of Page.
Bottom of Page.
Page Margins.
Current Position.
Đặt số trang ở phía trên.
Đặt số trang ở phía dưới.
Đây là vị trí rất phổ biến.
Đặt số trang tại khu vực lề trang.
Có thể thiết lập định dạng số trang:
Page Number → Format Page Numbers
Có thể chọn:
1, 2, 3
I, II, III
i, ii, iii
A, B, C
Có thể yêu cầu số trang bắt đầu từ một giá trị cụ thể.
Ví dụ:
Start at: 5
Trang đầu của Section có thể bắt đầu bằng số 5.
Trong một tài liệu, trang bìa thường không hiển thị số trang.
Có thể sử dụng:
Different First Page
để ẩn số trang ở trang đầu.
Watermark là nội dung mờ được đặt phía sau nội dung chính của tài liệu.
Ví dụ:
DRAFT
CONFIDENTIAL
SAMPLE
KHÔNG SAO CHÉP
Chọn:
Design → Watermark
Sau đó chọn mẫu có sẵn.
Có thể chọn:
Watermark → Custom Watermark
Word cho phép tạo:
Picture watermark
hoặc:
Text watermark
Ví dụ:
DRAFT
Có thể thiết lập:
Text.
Font.
Size.
Color.
Layout.
Semitransparent.
Có thể sử dụng một hình ảnh làm Watermark.
Ví dụ:
Logo.
Biểu tượng.
Hình nền mờ.
Chọn:
Design → Watermark → Remove Watermark
Page Color dùng để thay đổi màu nền của toàn bộ trang.
Chọn:
Design → Page Color
Sau đó chọn màu.
Trang Word mặc định:
┌────────────────────┐
│ │
│ Nội dung │
│ │
└────────────────────┘
Sau khi áp dụng Page Color, toàn bộ nền trang sẽ thay đổi màu.
Page Color phù hợp với:
Poster.
Tài liệu thiết kế.
Tờ giới thiệu.
Tài liệu trình bày đặc biệt.
Đối với tài liệu thông thường, nền trắng thường dễ đọc và phù hợp hơn.
Page Border tạo đường viền bao quanh toàn bộ trang.
Chọn:
Design → Page Borders
Hộp thoại Borders and Shading sẽ xuất hiện.
Trong phần Page Border, có thể chọn:
Setting.
Style.
Color.
Width.
Art.
Một số lựa chọn:
None.
Box.
Shadow.
3-D.
Custom.
Cho phép chọn kiểu đường viền:
──────────────
- - - - - - -
══════════════
Điều chỉnh độ dày đường viền.
Art cho phép sử dụng các mẫu đường viền trang đặc biệt.
Có thể phù hợp với:
Thiệp.
Chứng nhận.
Tài liệu trang trí.
Tạo một tài liệu Word gồm nhiều trang với nội dung:
KHÓA HỌC MICROSOFT WORD
PHẦN 1
Làm quen với Microsoft Word
PHẦN 2
Định dạng văn bản
PHẦN 3
Định dạng đoạn văn
PHẦN 4
Page Setup và bố cục trang
Thực hiện các yêu cầu sau.
Thiết lập khổ giấy:
A4
Thiết lập Margins:
Top: 2 cm
Bottom: 2 cm
Left: 3 cm
Right: 2 cm
Thiết lập trang đầu:
Portrait
Tạo một trang khác sử dụng:
Landscape
Tạo một phần nội dung sử dụng:
Two Columns
Sử dụng:
Page Break
để đưa Phần 2 sang trang mới.
Sử dụng:
Section Break — Next Page
để tạo Section mới.
Chèn Header với nội dung:
KHÓA HỌC MOS WORD
Chèn Footer có số trang.
Thiết lập:
Different First Page
để trang đầu tiên không hiển thị Header và Footer giống các trang còn lại.
Chèn Watermark:
MOS WORD
Tạo Page Border bao quanh trang.
| Nội dung | Công cụ |
|---|---|
| Page Size | Layout → Size |
| Margins | Layout → Margins |
| Orientation | Layout → Orientation |
| Columns | Layout → Columns |
| Page Break | Layout → Breaks |
| Section Break | Layout → Breaks |
| Header | Insert → Header |
| Footer | Insert → Footer |
| Page Number | Insert → Page Number |
| Watermark | Design → Watermark |
| Page Color | Design → Page Color |
| Page Border | Design → Page Borders |
Page Size
→ Kích thước giấy.
Margins
→ Khoảng cách giữa nội dung và mép giấy.
Orientation
→ Hướng trang dọc hoặc ngang.
Columns
→ Chia nội dung thành nhiều cột.
Page Break
→ Chuyển nội dung sang trang mới.
Section Break
→ Tạo Section mới với thiết lập riêng.
Header
→ Khu vực đầu trang.
Footer
→ Khu vực cuối trang.
Page Number
→ Đánh số trang tự động.
Watermark
→ Nội dung mờ phía sau tài liệu.
Page Color
→ Màu nền trang.
Page Border
→ Đường viền quanh trang.
Trong Phần 4, chúng ta đã hoàn thành nhóm kỹ năng Page Setup và Bố cục trang, bao gồm khổ giấy, lề, hướng trang, Columns, Page Break, Section Break, Header, Footer, Page Number, Watermark, Page Color và Page Border.
Đặc biệt cần nhớ sự khác nhau giữa:
Page Break
→ Chỉ tạo trang mới.
Section Break
→ Tạo Section mới, cho phép Section có thiết lập riêng.
Đây là kiến thức rất quan trọng khi thực hiện những bài thi MOS có yêu cầu thay đổi bố cục giữa các trang.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:49:56.255+07:00
Trong Microsoft Word, Paragraph là một trong những thành phần quan trọng nhất khi định dạng tài liệu.
Một đoạn văn không chỉ bao gồm phần nội dung chữ mà còn có rất nhiều thuộc tính:
Căn lề.
Khoảng cách dòng.
Khoảng cách trước và sau đoạn.
Thụt đầu dòng.
Tab.
Bullets.
Numbering.
Multilevel List.
Borders.
Shading.
Nắm vững nhóm công cụ Paragraph sẽ giúp tài liệu có bố cục rõ ràng, chuyên nghiệp và đặc biệt quan trọng khi thực hiện các bài thi MOS.
Căn lề đoạn văn quyết định vị trí của nội dung theo chiều ngang trên trang.
Microsoft Word cung cấp 4 kiểu căn lề chính:
Align Left
Center
Align Right
Justify
Các công cụ này nằm trong:
Home → Paragraph
Align Left căn văn bản về phía bên trái.
Phím tắt:
Ctrl + L
Ví dụ:
Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Word được sử dụng rất phổ biến trong học tập và công việc.
Đây là kiểu căn lề mặc định thường gặp trong tài liệu.
Center căn nội dung vào giữa trang.
Phím tắt:
Ctrl + E
Thường được sử dụng cho:
Tiêu đề.
Tên tài liệu.
Tiêu đề phụ.
Nội dung cần làm nổi bật.
Ví dụ:
MICROSOFT WORD
Align Right căn văn bản về phía bên phải.
Phím tắt:
Ctrl + R
Thường được sử dụng cho:
Ngày tháng.
Một số thông tin ở góc phải.
Nội dung đặc biệt theo yêu cầu định dạng.
Justify căn đều văn bản về cả hai phía trái và phải.
Phím tắt:
Ctrl + J
Ví dụ trong tài liệu dài:
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản được sử dụng
rộng rãi. Người dùng có thể tạo, chỉnh sửa và định dạng
nhiều loại tài liệu khác nhau.
Justify thường được sử dụng trong:
Giáo trình.
Báo cáo.
Tài liệu hành chính.
Sách.
Tài liệu học tập.
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + L | Căn trái |
| Ctrl + E | Căn giữa |
| Ctrl + R | Căn phải |
| Ctrl + J | Căn đều |
Đây là nhóm phím tắt cần nhớ khi luyện thi MOS.
Line Spacing là khoảng cách giữa các dòng trong một đoạn văn.
Công cụ nằm tại:
Home → Paragraph → Line and Paragraph Spacing
Một số mức thường gặp:
1.0
1.15
1.5
2.0
2.5
3.0
1.0 là khoảng cách dòng đơn.
Ví dụ:
Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Word cung cấp nhiều công cụ phục vụ công việc.
1.5 tạo khoảng cách lớn hơn giữa các dòng.
Thường được sử dụng trong:
Bài tập.
Báo cáo.
Tài liệu học tập.
2.0 tạo khoảng cách dòng đôi.
Các dòng sẽ cách nhau rõ ràng hơn.
Word cũng cho phép thiết lập khoảng cách dòng tùy chỉnh.
Chọn:
Line and Paragraph Spacing → Line Spacing Options
Trong hộp thoại Paragraph có thể thiết lập:
Line spacing
với các tùy chọn như:
Single
1.5 lines
Double
At least
Exactly
Multiple
Exactly cho phép thiết lập chính xác khoảng cách dòng theo giá trị cụ thể.
Ví dụ:
Exactly: 18 pt
Multiple cho phép sử dụng hệ số khoảng cách dòng.
Ví dụ:
1.2
1.3
1.5
2.0
Paragraph Spacing là khoảng cách giữa các đoạn văn.
Cần phân biệt:
Line Spacing
→ Khoảng cách giữa các dòng.
Paragraph Spacing
→ Khoảng cách giữa các đoạn.
Before là khoảng cách phía trước đoạn văn.
Ví dụ:
Heading 1
Nội dung đoạn văn...
Khoảng cách giữa Heading và đoạn văn có thể được điều chỉnh bằng Before hoặc After.
After là khoảng cách phía sau đoạn văn.
Ví dụ:
Đoạn văn thứ nhất.
Đoạn văn thứ hai.
Khoảng cách giữa hai đoạn có thể được tạo bằng After của đoạn thứ nhất.
Chọn đoạn văn:
Home → Paragraph → Line and Paragraph Spacing
Có thể chọn:
Add Space Before Paragraph.
Add Space After Paragraph.
Hoặc mở:
Paragraph Dialog Box
để thiết lập chính xác:
Before
và
After.
Giả sử:
Before: 6 pt
After: 8 pt
Word sẽ tạo khoảng cách:
6 pt phía trước đoạn.
8 pt phía sau đoạn.
Đây là cách tạo bố cục chuyên nghiệp hơn so với việc nhấn nhiều lần phím Enter.
Indent là khoảng cách thụt của đoạn văn so với lề trang.
Indent giúp tổ chức nội dung rõ ràng hơn.
Word có các kiểu thụt dòng quan trọng:
Left Indent.
Right Indent.
First Line Indent.
Hanging Indent.
Left Indent thụt toàn bộ đoạn văn vào từ phía bên trái.
Ví dụ:
Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Word được sử dụng rộng rãi trong công việc.
Right Indent điều chỉnh khoảng cách của đoạn văn so với lề phải.
Nội dung sẽ bị giới hạn trong phạm vi nhỏ hơn.
First Line Indent chỉ thụt dòng đầu tiên của đoạn.
Ví dụ:
Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Word cung cấp nhiều công cụ để tạo và định dạng
tài liệu chuyên nghiệp.
Đây là kiểu thụt đầu dòng thường gặp trong các tài liệu dài.
Hanging Indent ngược với First Line Indent.
Dòng đầu tiên nằm ở vị trí ban đầu, các dòng tiếp theo bị thụt vào.
Ví dụ:
Tài liệu Word
được sử dụng để tạo và chỉnh sửa văn bản.
Người dùng có thể định dạng nội dung.
Hanging Indent thường được sử dụng trong:
Tài liệu tham khảo.
Bibliography.
Danh sách nội dung.
Một số dạng tài liệu học thuật.
Có thể điều chỉnh Indent trực tiếp trên Ruler.
Trên Ruler có các dấu điều khiển:
First Line Indent.
Hanging Indent.
Left Indent.
Right Indent.
Đây là một công cụ rất hữu ích khi làm việc với bố cục văn bản.
Indent và Tab đều có thể tạo khoảng cách nhưng chúng phục vụ những mục đích khác nhau.
Indent điều chỉnh vị trí của toàn bộ đoạn hoặc một phần đoạn văn so với lề.
Ví dụ:
Đây là một đoạn văn được thụt vào.
Nội dung được căn chỉnh theo lề.
Tab tạo một điểm dừng để đưa con trỏ đến vị trí xác định.
Phím:
Tab
Khi nhấn Tab, con trỏ sẽ di chuyển đến Tab Stop tiếp theo.
Ví dụ không nên căn dữ liệu bằng:
Họ tên: Nguyễn Văn A
Địa chỉ: Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0900000000
Nếu sử dụng nhiều dấu Space, khi thay đổi Font hoặc kích thước chữ, bố cục có thể bị lệch.
Thay vào đó nên sử dụng:
Tab Stop
hoặc:
Table
Tab Stop là vị trí mà con trỏ sẽ dừng lại khi nhấn phím Tab.
Có thể thiết lập Tab Stop trên Ruler.
Word cung cấp các loại Tab Stop chính:
Left Tab.
Center Tab.
Right Tab.
Decimal Tab.
Bar Tab.
Văn bản bắt đầu từ vị trí Tab Stop.
Ví dụ:
Họ tên: Nguyễn Văn A
Văn bản được căn giữa tại vị trí Tab Stop.
Văn bản được căn phải tại vị trí Tab Stop.
Decimal Tab được sử dụng để căn số theo dấu thập phân.
Ví dụ:
12.50
125.75
1025.25
Các số có thể được căn theo dấu thập phân.
Bar Tab tạo một đường thẳng đứng tại vị trí Tab Stop.
Có thể sử dụng để tạo bố cục đặc biệt trong tài liệu.
Tab Stop có thể sử dụng Leader để tạo các dấu nối.
Ví dụ:
Chương 1 ......................... 01
Chương 2 ......................... 15
Chương 3 ......................... 32
Leader thường được sử dụng trong:
Mục lục.
Danh sách nội dung.
Danh sách tài liệu.
Có thể mở hộp thoại:
Paragraph → Tabs
Sau đó thiết lập:
Tab stop position.
Alignment.
Leader.
Ví dụ:
Tab stop position: 6 cm
Alignment: Right
Leader: 2
Sau khi thiết lập, nhấn Set rồi OK.
Bullets dùng để tạo danh sách dạng dấu đầu dòng.
Công cụ:
Home → Paragraph → Bullets
Ví dụ:
Microsoft Word
Microsoft Excel
Microsoft PowerPoint
Chọn các dòng cần tạo danh sách.
Chọn:
Home → Bullets
Word sẽ tự động tạo dấu đầu dòng.
Nhấn mũi tên bên cạnh Bullets.
Có thể lựa chọn nhiều kiểu:
●
○
■
Các biểu tượng khác.
Có thể tạo kiểu Bullet mới bằng:
Bullets → Define New Bullet
Sau đó chọn:
Symbol.
Picture.
Font.
Trong danh sách nhiều cấp, có thể sử dụng:
Increase Indent
và
Decrease Indent
để thay đổi cấp của danh sách.
Numbering tạo danh sách được đánh số tự động.
Công cụ:
Home → Paragraph → Numbering
Ví dụ:
Microsoft Word
Microsoft Excel
Microsoft PowerPoint
Chọn các dòng cần đánh số.
Sau đó:
Home → Numbering
Word sẽ tự động đánh số.
Có thể chọn các kiểu:
1, 2, 3
hoặc:
A, B, C
hoặc:
I, II, III
Ví dụ danh sách thứ nhất:
Nội dung A
Nội dung B
Nội dung C
Danh sách tiếp theo có thể tiếp tục:
Nội dung D
Nội dung E
Thay vì bắt đầu lại từ 1.
Có thể yêu cầu Word bắt đầu lại danh sách từ:
1
Tính năng này rất hữu ích khi tài liệu có nhiều danh sách độc lập.
Multilevel List là danh sách nhiều cấp.
Đây là công cụ rất quan trọng trong Word.
Ví dụ:
1. Microsoft Word
1.1. Định dạng văn bản
1.1.1. Font
1.1.2. Font Size
1.1.3. Bold
1.2. Định dạng đoạn văn
1.2.1. Alignment
1.2.2. Line Spacing
2. Microsoft Excel
2.1. Worksheet
2.2. Formula
Chọn:
Home → Multilevel List
Sau đó chọn mẫu phù hợp.
Để đưa một mục xuống cấp thấp hơn:
Increase Indent
Hoặc sử dụng:
Tab
tùy cấu hình danh sách.
Để đưa mục lên cấp cao hơn:
Decrease Indent
Một trong những cách sử dụng quan trọng nhất là kết hợp:
Heading 1
Heading 2
Heading 3
với:
Multilevel List
Ví dụ:
1. Microsoft Word
1.1. Định dạng văn bản
1.1.1. Font
1.1.2. Font Size
2. Microsoft Excel
2.1. Công thức
Cách này đặc biệt hữu ích khi tạo:
Giáo trình.
Báo cáo.
Luận văn.
Tài liệu dài.
Mục lục tự động.
Nội dung này sẽ được học sâu hơn trong phần Styles.
Borders và Shading dùng để tạo đường viền và màu nền cho đoạn văn hoặc nội dung.
Borders tạo đường viền.
Công cụ:
Home → Paragraph → Borders
Có thể áp dụng:
Bottom Border.
Top Border.
Left Border.
Right Border.
All Borders.
Outside Borders.
Inside Borders.
Tạo đường viền phía dưới đoạn văn.
Ví dụ:
Microsoft Word
────────────────────────
Thường được sử dụng để phân cách các phần nội dung.
Tạo đường viền bao quanh vùng nội dung được chọn.
Tạo đường viền cho tất cả các cạnh.
Tùy trường hợp, All Borders có thể được sử dụng để tạo bố cục dạng bảng đơn giản.
Để thiết lập chi tiết hơn, chọn:
Borders → Borders and Shading
Có thể thiết lập:
Style.
Color.
Width.
Setting.
Ví dụ:
Style: ─────────
Color: Black
Width: 1 pt
Shading tạo màu nền cho đoạn văn.
Ví dụ:
┌─────────────────────────────┐
│ MICROSOFT WORD │
└─────────────────────────────┘
Có thể sử dụng Shading để làm nổi bật:
Tiêu đề.
Ghi chú.
Cảnh báo.
Nội dung quan trọng.
Cần phân biệt:
Borders
→ Đường viền.
Shading
→ Màu nền.
Hai tính năng có thể sử dụng cùng nhau.
Ví dụ:
┌──────────────────────────────┐
│ NỘI DUNG QUAN TRỌNG │
└──────────────────────────────┘
Trong đó:
Đường bao là Border.
Màu phía trong là Shading.
Tạo tài liệu với nội dung:
MICROSOFT WORD
Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Word được sử dụng rộng rãi trong học tập và công việc.
Các kỹ năng cần học:
Định dạng văn bản
Định dạng đoạn văn
Tạo bảng
Chèn hình ảnh
Tạo mục lục
Thực hiện các yêu cầu sau.
Căn tiêu đề:
MICROSOFT WORD
về giữa trang.
Căn đoạn văn nội dung theo kiểu:
Justify
Thiết lập:
Line Spacing = 1.5
Thiết lập khoảng cách:
Before = 6 pt
After = 8 pt
cho các đoạn văn.
Thiết lập First Line Indent cho đoạn văn.
Tạo danh sách bằng Bullets:
Định dạng văn bản
Định dạng đoạn văn
Tạo bảng
Chèn hình ảnh
Tạo mục lục
Tạo danh sách Numbering:
Microsoft Word
Microsoft Excel
Microsoft PowerPoint
Tạo Multilevel List:
1. Microsoft Word
1.1. Định dạng văn bản
1.2. Định dạng đoạn văn
1.2.1. Alignment
1.2.2. Line Spacing
2. Microsoft Excel
2.1. Worksheet
2.2. Formula
Tạo một đoạn văn có:
Border.
Shading.
Tạo một danh sách sử dụng Tab Stop và Leader:
Chương 1 ......................... 01
Chương 2 ......................... 15
Chương 3 ......................... 30
Chương 4 ......................... 45
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + L | Căn trái |
| Ctrl + E | Căn giữa |
| Ctrl + R | Căn phải |
| Ctrl + J | Căn đều |
| Tab | Di chuyển đến Tab Stop |
| Shift + Tab | Di chuyển ngược Tab |
| Ctrl + M | Tăng Indent |
| Ctrl + Shift + M | Giảm Indent |
Sau Phần 3, cần phân biệt rõ:
Alignment
→ Căn vị trí đoạn văn.
Line Spacing
→ Khoảng cách giữa các dòng.
Paragraph Spacing
→ Khoảng cách giữa các đoạn.
Indent
→ Thụt đoạn văn.
First Line Indent
→ Thụt dòng đầu tiên.
Hanging Indent
→ Thụt các dòng sau dòng đầu tiên.
Tab Stop
→ Vị trí dừng của phím Tab.
Bullets
→ Danh sách dấu đầu dòng.
Numbering
→ Danh sách đánh số.
Multilevel List
→ Danh sách nhiều cấp.
Borders
→ Đường viền.
Shading
→ Màu nền.
Trong Phần 3, chúng ta đã hoàn thành nhóm kỹ năng Định dạng đoạn văn, từ căn lề, khoảng cách dòng, khoảng cách đoạn, Indent, Tab cho đến Bullets, Numbering, Multilevel List, Borders và Shading.
Đây là nhóm kỹ năng cực kỳ quan trọng trong quá trình soạn thảo tài liệu và luyện thi MOS Word.
Ở Phần 4, chúng ta sẽ chuyển sang nhóm kỹ năng:
Chúng ta sẽ học:
31. Khổ giấy và Page Size
32. Page Margins
33. Orientation
34. Columns
35. Page Break
36. Section Break
37. Header và Footer
38. Page Number
39. Watermark
40. Page Color và Page Border
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:50:07.696+07:00
Trong phần đầu tiên, chúng ta sẽ làm quen với Microsoft Word từ những thao tác cơ bản nhất.
Mục tiêu không chỉ là biết cách gõ văn bản, mà còn phải hiểu cách Word tổ chức tài liệu, các công cụ quan trọng và những thao tác thường xuyên xuất hiện trong bài thi MOS.
MOS — Microsoft Office Specialist là chứng chỉ đánh giá kỹ năng sử dụng các ứng dụng Microsoft Office.
Trong đó, MOS Word tập trung vào khả năng sử dụng Microsoft Word để tạo, chỉnh sửa, định dạng và quản lý tài liệu.
Chứng chỉ MOS có tính thực hành cao.
Thay vì chỉ hỏi:
"Chức năng này dùng để làm gì?"
bài thi thường yêu cầu bạn trực tiếp thực hiện một nhiệm vụ trong Word.
Ví dụ:
Định dạng một đoạn văn.
Thay đổi khoảng cách dòng.
Tạo bảng.
Chèn hình ảnh.
Tạo Header và Footer.
Tạo mục lục.
Thiết lập Page Layout.
Sử dụng Styles.
Thực hiện Mail Merge.
Vì vậy, học MOS Word cần tập trung vào thao tác thực tế.
Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản thuộc bộ Microsoft 365 / Microsoft Office.
Word được sử dụng để tạo nhiều loại tài liệu:
Văn bản hành chính.
Báo cáo.
Giáo trình.
Đơn từ.
CV.
Hợp đồng.
Tài liệu học tập.
Tài liệu kỹ thuật.
Sách và tài liệu dài.
Thư từ.
Tài liệu phục vụ in ấn.
Word không đơn giản chỉ là một phần mềm để "gõ chữ".
Một tài liệu Word có thể chứa:
Văn bản → Bảng → Hình ảnh → Biểu đồ → SmartArt → Header → Footer → Mục lục → Chú thích → Tài liệu tham khảo
Đây chính là lý do chúng ta cần học Word theo từng nhóm kỹ năng.
Khi mở Microsoft Word, chúng ta sẽ thấy một giao diện gồm nhiều khu vực.
Các thành phần quan trọng gồm:
Nằm ở phía trên cùng cửa sổ.
Title Bar thường hiển thị:
Tên tài liệu.
Microsoft Word.
Các nút điều khiển cửa sổ.
Đây là thanh công cụ truy cập nhanh.
Một số lệnh thường dùng:
Save
Undo
Redo
Bạn có thể tùy chỉnh thanh này để đưa những lệnh thường xuyên sử dụng vào đây.
Ribbon là khu vực chứa các công cụ chính của Word.
Ví dụ:
Home
Chứa các công cụ:
Clipboard
Font
Paragraph
Styles
Editing
Insert
Dùng để chèn:
Table
Picture
Shape
Chart
Header
Footer
Page Number
Layout
Dùng để thiết lập:
Margins
Orientation
Size
Columns
Indent
Spacing
References
Dùng cho:
Table of Contents
Footnotes
Citations
Bibliography
Captions
Mailings
Dùng cho:
Mail Merge
Envelopes
Labels
Review
Dùng cho:
Spelling & Grammar
Comments
Track Changes
Compare
View
Dùng để thay đổi cách hiển thị tài liệu.
Có thể tạo tài liệu mới bằng:
File → New → Blank Document
Hoặc sử dụng phím tắt:
Ctrl + N
Chọn:
File → Open
Phím tắt:
Ctrl + O
Sau đó chọn file Word cần mở.
Các định dạng thường gặp:
.docx
.doc
.dotx
Trong đó .docx là định dạng tài liệu Word hiện đại được sử dụng phổ biến.
Đây là thao tác rất quan trọng.
Chọn:
File → Save
Phím tắt:
Ctrl + S
Nếu tài liệu chưa từng được lưu, Word sẽ yêu cầu chọn:
Tên file.
Vị trí lưu.
Định dạng file.
Save As cho phép lưu tài liệu thành một file mới.
Phím tắt thường dùng:
F12
Ví dụ:
Bạn có file:
BaoCao.docx
Sau khi chọn Save As, có thể tạo:
BaoCao_Final.docx
File cũ vẫn được giữ nguyên.
Đây là nhóm thao tác phải thành thạo trước khi học những phần nâng cao.
Có thể dùng chuột để kéo chọn văn bản.
Hoặc sử dụng bàn phím:
Shift + phím mũi tên
Để chọn nhanh một đoạn lớn:
Ctrl + Shift + mũi tên
Chọn nội dung cần sao chép:
Ctrl + C
Sau đó đặt con trỏ tại vị trí muốn chèn:
Ctrl + V
Chọn nội dung:
Ctrl + X
Sau đó đặt con trỏ ở vị trí mới:
Ctrl + V
Phím tắt:
Ctrl + V
Word cũng cung cấp nhiều tùy chọn Paste khác nhau.
Ví dụ:
Keep Source Formatting
Merge Formatting
Keep Text Only
Đây là một tính năng rất hữu ích khi sao chép nội dung từ các tài liệu khác.
Khi mở một tài liệu Word mới, chúng ta có thể đặt con trỏ vào trang và bắt đầu nhập.
Một số phím quan trọng:
Enter
→ Xuống đoạn mới.
Backspace
→ Xóa ký tự bên trái con trỏ.
Delete
→ Xóa ký tự bên phải con trỏ.
Space
→ Tạo khoảng trắng.
Tab
→ Tạo khoảng cách Tab.
Không nên dùng quá nhiều dấu cách để căn chỉnh văn bản.
Ví dụ, không nên làm:
Họ và tên: Nguyễn Văn A
Địa chỉ: Thành phố Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 0900000000
Việc dùng nhiều dấu Space để căn cột sẽ khiến tài liệu khó kiểm soát.
Thay vào đó, chúng ta sẽ học:
Tab
Table
Paragraph
Indent
ở các phần tiếp theo.
Đây là nhóm kỹ năng xuất hiện rất thường xuyên trong quá trình làm việc với Word.
Một số phím tắt cần nhớ:
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + A | Chọn toàn bộ |
| Ctrl + C | Sao chép |
| Ctrl + X | Cắt |
| Ctrl + V | Dán |
| Ctrl + Z | Hoàn tác |
| Ctrl + Y | Làm lại |
| Ctrl + S | Lưu |
| Ctrl + F | Tìm kiếm |
| Ctrl + H | Tìm và thay thế |
Đặc biệt:
Ctrl + A
có thể chọn toàn bộ nội dung trong tài liệu.
Trong quá trình làm việc, đôi khi chúng ta thực hiện nhầm một thao tác.
Ví dụ:
Xóa nhầm đoạn văn.
Định dạng sai.
Di chuyển nhầm nội dung.
Chèn nhầm đối tượng.
Khi đó có thể sử dụng:
Ctrl + Z
để hoàn tác.
Nếu muốn thực hiện lại thao tác vừa hoàn tác:
Ctrl + Y
Giả sử chúng ta có:
Microsoft Word
Sau đó vô tình xóa chữ:
Microsoft
Nhấn:
Ctrl + Z
Word sẽ khôi phục lại nội dung.
Để thi MOS hiệu quả, việc sử dụng phím tắt rất quan trọng.
Một số phím tắt cơ bản:
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + N | Tạo tài liệu mới |
| Ctrl + O | Mở tài liệu |
| Ctrl + S | Lưu |
| Ctrl + P | In |
| Ctrl + A | Chọn tất cả |
| Ctrl + C | Copy |
| Ctrl + X | Cut |
| Ctrl + V | Paste |
| Ctrl + Z | Undo |
| Ctrl + Y | Redo |
| Ctrl + F | Find |
| Ctrl + H | Replace |
| Ctrl + B | Bold |
| Ctrl + I | Italic |
| Ctrl + U | Underline |
| Ctrl + K | Hyperlink |
Không cần học thuộc toàn bộ ngay từ đầu.
Hãy sử dụng chúng thường xuyên trong quá trình học.
Word cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện để làm việc thuận tiện hơn.
Có thể:
Hiện hoặc ẩn Ribbon.
Tùy chỉnh Quick Access Toolbar.
Thay đổi cách hiển thị tài liệu.
Thu phóng trang.
Hiện hoặc ẩn Ruler.
Hiện Navigation Pane.
Ruler rất quan trọng khi định dạng tài liệu.
Nó giúp chúng ta kiểm soát:
Lề.
Indent.
Tab.
Vị trí văn bản.
Có thể bật Ruler trong:
View → Ruler
Navigation Pane đặc biệt hữu ích với tài liệu dài.
Có thể mở bằng:
View → Navigation Pane
Navigation Pane giúp:
Tìm kiếm nội dung.
Di chuyển nhanh giữa các Heading.
Quản lý cấu trúc tài liệu.
Sau này khi học Styles và Heading, công cụ này sẽ trở nên cực kỳ quan trọng.
Hãy tạo một tài liệu Word mới và thực hiện các yêu cầu sau:
Tạo tài liệu mới.
Nhập đoạn văn:
MICROSOFT WORD
Microsoft Word là phần mềm xử lý văn bản được sử dụng phổ biến.
Word cho phép người dùng tạo, chỉnh sửa và định dạng tài liệu.
Thực hiện:
Lưu file với tên MOS_Word_Bai_01.docx.
Chọn toàn bộ đoạn văn.
Sao chép đoạn văn.
Dán thêm một bản bên dưới.
Xóa bản vừa dán.
Sử dụng Ctrl + Z để khôi phục.
Sử dụng Ctrl + S để lưu.
Mở Navigation Pane.
Bật Ruler.
Thử sử dụng Zoom để phóng to và thu nhỏ tài liệu.
Sau bài học này, bạn cần nhớ:
Ctrl + N → Tạo tài liệu mới
Ctrl + O → Mở tài liệu
Ctrl + S → Lưu
Ctrl + P → In
Ctrl + A → Chọn tất cả
Ctrl + C → Sao chép
Ctrl + X → Cắt
Ctrl + V → Dán
Ctrl + Z → Hoàn tác
Ctrl + Y → Làm lại
Ctrl + F → Tìm kiếm
Ctrl + H → Thay thế
Trong phần đầu tiên, chúng ta đã làm quen với môi trường làm việc của Microsoft Word và các thao tác nền tảng.
Đây là những kỹ năng tưởng như đơn giản nhưng lại được sử dụng liên tục trong quá trình làm bài thi MOS.
Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ bắt đầu đi vào một nhóm kỹ năng quan trọng hơn:
ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN — FONT, SIZE, BOLD, ITALIC, UNDERLINE, COLOR, HIGHLIGHT...
Đây là nền tảng để biến một văn bản thô thành một tài liệu đúng chuẩn và chuyên nghiệp.
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:50:20.304+07:00
Định dạng văn bản là một trong những nhóm kỹ năng quan trọng nhất trong Microsoft Word.
Một văn bản sau khi nhập thường chỉ là nội dung chữ đơn thuần.
Để tài liệu trở nên rõ ràng, chuyên nghiệp và đúng yêu cầu bài thi MOS, chúng ta cần biết cách thay đổi:
Font chữ
Kích thước chữ
Kiểu chữ
Màu chữ
Màu nền chữ
Hiệu ứng chữ
Chữ hoa, chữ thường
Định dạng đồng loạt
Xóa định dạng
Tìm kiếm và thay thế nội dung
Trong phần này, chúng ta lần lượt học các kỹ năng từ 11 đến 20.
Font là kiểu thiết kế của các ký tự trong văn bản.
Ví dụ:
Arial
Calibri
Aptos
Times New Roman
Verdana
Georgia
Mỗi Font có hình dáng khác nhau.
Ví dụ:
Microsoft Word
Microsoft Word
Microsoft Word
Ba dòng trên có thể sử dụng ba Font khác nhau.
Để thay đổi Font:
Chọn đoạn văn bản cần định dạng.
Vào:
Home → Font
Chọn Font mong muốn.
Có thể sử dụng hộp Font trên Ribbon hoặc mở rộng danh sách Font để xem thêm.
Word cung cấp một số phím tắt hỗ trợ định dạng nhanh.
Ví dụ:
Ctrl + Shift + F
mở tùy chọn Font.
Ngoài ra, có thể sử dụng bàn phím để di chuyển và chọn Font trong hộp Font.
Không nên sử dụng quá nhiều Font khác nhau trong cùng một tài liệu.
Một tài liệu chuyên nghiệp thường chỉ sử dụng một số Font phù hợp cho:
Tiêu đề
Nội dung
Chú thích
Khi làm bài thi MOS, quan trọng nhất là thực hiện đúng yêu cầu đề bài, không tự ý thay đổi Font nếu đề không yêu cầu.
Font Size là kích thước của chữ.
Ví dụ:
10 pt
11 pt
12 pt
14 pt
16 pt
18 pt
24 pt
Đơn vị kích thước chữ trong Word thường là point (pt).
Chọn văn bản:
Home → Font Size
Sau đó chọn kích thước mong muốn.
Ví dụ:
Tiêu đề
có thể đặt kích thước lớn hơn:
Tiêu đề
so với phần nội dung.
Trong nhóm Font có hai nút:
Increase Font Size
→ Tăng kích thước chữ.
Decrease Font Size
→ Giảm kích thước chữ.
Có thể sử dụng phím tắt:
Ctrl + Shift + >
→ Tăng kích thước chữ.
Ctrl + Shift + <
→ Giảm kích thước chữ.
Bold làm chữ đậm.
Phím tắt:
Ctrl + B
Ví dụ:
Microsoft Word
sau khi Bold:
Microsoft Word
Italic làm chữ nghiêng.
Phím tắt:
Ctrl + I
Ví dụ:
Microsoft Word
Underline tạo đường gạch dưới chữ.
Phím tắt:
Ctrl + U
Ví dụ:
Microsoft Word
Trong Word có nhiều kiểu Underline khác nhau.
Có thể mở danh sách bên cạnh nút Underline để chọn kiểu đường gạch.
Ba công cụ:
Bold — Italic — Underline
là những công cụ định dạng cơ bản và được sử dụng rất thường xuyên.
Có thể kết hợp:
Bold + Italic
hoặc:
Bold + Underline
hoặc:
Bold + Italic + Underline
Ví dụ:
Microsoft Word
Nếu đang bật Bold:
Ctrl + B
thì nội dung tiếp theo sẽ tiếp tục được nhập ở dạng Bold.
Nhấn:
Ctrl + B
một lần nữa để tắt Bold.
Tương tự:
Ctrl + I
→ bật/tắt Italic.
Ctrl + U
→ bật/tắt Underline.
Nếu một đoạn văn có quá nhiều định dạng, có thể sử dụng:
Home → Font → Clear All Formatting
Công cụ này sẽ loại bỏ các định dạng trực tiếp khỏi phần văn bản được chọn.
Nội dung vẫn được giữ lại.
Font Color dùng để thay đổi màu chữ.
Ví dụ:
Microsoft Word
có thể đổi thành màu:
Đỏ
Xanh
Đen
Cam
Xám
Chọn văn bản.
Vào:
Home → Font Color
Chọn màu.
Text Highlight Color dùng để tạo màu nền phía sau chữ.
Ví dụ:
Microsoft Word
có thể được Highlight để làm nổi bật nội dung.
Highlight thường được sử dụng để:
Đánh dấu thông tin quan trọng.
Làm nổi bật từ khóa.
Đánh dấu nội dung cần xem lại.
Cần phân biệt:
Font Color
→ Thay đổi màu của chữ.
Text Highlight Color
→ Thay đổi màu nền phía sau chữ.
Đây là hai chức năng khác nhau.
Word hỗ trợ hai kiểu định dạng đặc biệt:
Superscript
Subscript
Superscript đưa ký tự lên phía trên dòng chữ.
Ví dụ:
X²
Được sử dụng trong:
Công thức toán học.
Lũy thừa.
Chú thích.
Ký hiệu khoa học.
Phím tắt:
Ctrl + Shift + =
Subscript đưa ký tự xuống phía dưới dòng chữ.
Ví dụ:
H₂O
Được sử dụng nhiều trong:
Công thức hóa học.
Công thức khoa học.
Ký hiệu kỹ thuật.
Phím tắt:
Ctrl + =
Văn bản ban đầu:
H2O
Sau khi định dạng số 2 thành Subscript:
H₂O
Change Case dùng để thay đổi cách viết hoa và viết thường của văn bản.
Công cụ nằm tại:
Home → Font → Change Case
Word cung cấp nhiều tùy chọn.
Chỉ viết hoa chữ cái đầu câu.
Ví dụ:
MICROSOFT WORD LÀ PHẦN MỀM SOẠN THẢO.
→
Microsoft word là phần mềm soạn thảo.
Chuyển toàn bộ thành chữ thường.
Ví dụ:
MICROSOFT WORD
→
microsoft word
Chuyển toàn bộ thành chữ in hoa.
Ví dụ:
Microsoft Word
→
MICROSOFT WORD
Viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ.
Ví dụ:
microsoft word
→
Microsoft Word
Đảo ngược kiểu chữ hiện tại.
Ví dụ:
Microsoft Word
có thể trở thành:
mICROSOFT wORD
Có thể sử dụng:
Shift + F3
Mỗi lần nhấn sẽ chuyển qua các kiểu chữ khác nhau.
Đây là phím tắt rất hữu ích khi làm bài thi MOS.
Text Effects and Typography cho phép áp dụng các hiệu ứng đặc biệt cho văn bản.
Công cụ nằm trong:
Home → Font → Text Effects and Typography
Một số hiệu ứng gồm:
Outline
Shadow
Reflection
Glow
Tạo đường viền xung quanh chữ.
Ví dụ:
MICROSOFT WORD
có thể được tạo thêm đường viền để làm nổi bật.
Tạo bóng phía sau chữ.
Hiệu ứng này có thể giúp chữ nổi bật hơn trên nền.
Tạo hiệu ứng phản chiếu phía dưới chữ.
Tạo hiệu ứng phát sáng xung quanh chữ.
Text Effects phù hợp với:
Tiêu đề.
Poster.
Banner.
Tiêu đề thiết kế.
Không nên lạm dụng hiệu ứng trong tài liệu hành chính hoặc tài liệu chuyên nghiệp.
Trong bài thi MOS, nếu đề yêu cầu một hiệu ứng cụ thể, cần chọn đúng hiệu ứng và đúng thông số.
Format Painter là công cụ sao chép định dạng.
Đây là một công cụ rất hữu ích khi phải định dạng nhiều phần văn bản giống nhau.
Giả sử có tiêu đề:
MICROSOFT WORD
đang được định dạng:
Font Arial
Size 18
Bold
Màu xanh
Bạn muốn áp dụng toàn bộ định dạng này cho một tiêu đề khác.
Thay vì thiết lập từng thuộc tính, có thể sử dụng:
Format Painter
Chọn nội dung đã được định dạng.
Chọn:
Home → Format Painter
Quét chọn nội dung muốn áp dụng định dạng.
Word sẽ sao chép định dạng từ nội dung ban đầu sang nội dung mới.
Nếu muốn sử dụng Format Painter nhiều lần:
Nhấp đúp vào Format Painter
Sau đó có thể áp dụng định dạng cho nhiều vị trí.
Nhấn:
Esc
để thoát khỏi chế độ Format Painter.
Trong quá trình làm việc, một đoạn văn có thể chứa rất nhiều định dạng.
Ví dụ:
Font khác nhau.
Size khác nhau.
Bold.
Italic.
Underline.
Màu chữ.
Highlight.
Text Effects.
Khi đó có thể dùng:
Clear All Formatting
Chọn văn bản cần xóa định dạng.
Vào:
Home → Font → Clear All Formatting
Word sẽ loại bỏ các định dạng trực tiếp.
Ban đầu:
MICROSOFT WORD
có:
Font lớn.
Bold.
Màu đỏ.
Underline.
Highlight.
Sau khi chọn Clear All Formatting, văn bản trở về định dạng cơ bản của tài liệu.
Đây là điểm cần nhớ.
Delete
→ Xóa nội dung.
Clear All Formatting
→ Giữ nội dung nhưng loại bỏ định dạng.
Ví dụ:
Microsoft Word
sau khi Clear Formatting vẫn còn:
Microsoft Word
Chỉ có định dạng được loại bỏ.
Đây là một trong những công cụ rất mạnh của Microsoft Word.
Word cung cấp:
Find
và
Replace
Find dùng để tìm kiếm nội dung trong tài liệu.
Phím tắt:
Ctrl + F
Sau đó nhập từ khóa cần tìm.
Ví dụ:
Tài liệu có hàng chục trang và bạn muốn tìm từ:
Microsoft
Chỉ cần:
Ctrl + F
→ nhập Microsoft
Word sẽ tìm và đánh dấu những vị trí có từ này.
Replace dùng để tìm một nội dung và thay thế bằng nội dung khác.
Phím tắt:
Ctrl + H
Ví dụ:
Tài liệu có nhiều chỗ viết:
Microsoft Office
Bạn muốn đổi thành:
Microsoft 365
Có thể sử dụng:
Ctrl + H
Sau đó:
Find what:
Microsoft Office
Replace with:
Microsoft 365
Sau đó chọn:
Replace
hoặc:
Replace All
Replace All thay thế tất cả các kết quả phù hợp trong tài liệu.
Ví dụ tài liệu có:
Word
Word
Word
Word
Word
Nếu Replace:
Word
thành:
Microsoft Word
và chọn Replace All, toàn bộ các kết quả phù hợp sẽ được thay thế.
Đây là công cụ rất mạnh nhưng cũng cần cẩn thận.
Nếu thay thế nhầm một từ phổ biến, Replace All có thể thay đổi hàng trăm vị trí trong tài liệu.
Vì vậy trước khi chọn Replace All, nên kiểm tra:
Từ cần tìm.
Nội dung thay thế.
Số lượng kết quả.
Tạo một tài liệu mới với nội dung:
MICROSOFT WORD
Microsoft Word là phần mềm soạn thảo văn bản.
Microsoft Word được sử dụng để tạo và chỉnh sửa tài liệu.
Microsoft Word cung cấp nhiều công cụ định dạng văn bản.
Sau đó thực hiện các yêu cầu sau:
Chọn tiêu đề:
MICROSOFT WORD
và:
Đổi Font.
Tăng kích thước chữ.
Bold.
Đổi màu chữ.
Định dạng câu đầu tiên thành:
Italic
Underline cụm từ:
soạn thảo văn bản
Highlight cụm từ:
định dạng văn bản
Dùng Change Case để chuyển một dòng thành chữ IN HOA.
Tạo công thức:
H₂O
bằng Subscript.
Tạo:
X²
bằng Superscript.
Sử dụng Format Painter để sao chép định dạng tiêu đề sang một dòng khác.
Sử dụng Clear All Formatting để xóa định dạng của một đoạn văn.
Sử dụng:
Ctrl + F
để tìm từ:
Microsoft
Sử dụng:
Ctrl + H
để thay thế:
Microsoft Word
thành:
MS Word
| Phím tắt | Chức năng |
|---|---|
| Ctrl + B | Bold |
| Ctrl + I | Italic |
| Ctrl + U | Underline |
| Ctrl + Shift + > | Tăng Font Size |
| Ctrl + Shift + < | Giảm Font Size |
| Ctrl + Shift + = | Superscript |
| Ctrl + = | Subscript |
| Shift + F3 | Change Case |
| Ctrl + F | Find |
| Ctrl + H | Replace |
| Ctrl + Z | Undo |
Sau khi hoàn thành Phần 2, bạn cần phân biệt rõ:
Font
→ Kiểu chữ.
Font Size
→ Kích thước chữ.
Bold
→ Chữ đậm.
Italic
→ Chữ nghiêng.
Underline
→ Gạch dưới.
Font Color
→ Màu chữ.
Text Highlight Color
→ Màu nền phía sau chữ.
Superscript
→ Chỉ số trên.
Subscript
→ Chỉ số dưới.
Change Case
→ Thay đổi chữ hoa/chữ thường.
Text Effects
→ Hiệu ứng chữ.
Format Painter
→ Sao chép định dạng.
Clear All Formatting
→ Xóa định dạng nhưng giữ nội dung.
Find
→ Tìm kiếm.
Replace
→ Thay thế.
Trong Phần 2, chúng ta đã hoàn thành nhóm kỹ năng Định dạng văn bản từ Font, Size, Bold, Italic, Underline cho đến Find và Replace.
Đây là nhóm thao tác nền tảng và xuất hiện rất thường xuyên khi làm việc với Microsoft Word cũng như trong quá trình luyện thi MOS.
Ở Phần 3, chúng ta sẽ chuyển sang một nhóm kỹ năng quan trọng khác:
Chúng ta sẽ học:
21. Căn lề đoạn văn
22. Line Spacing
23. Paragraph Spacing
24. Thụt đầu dòng
25. Indent và Tab
26. Tab Stops
27. Bullets
28. Numbering
29. Multilevel List
30. Borders và Shading
quay về MỤC LỤC
Cập nhật: 2026-08-26T16:50:33.315+07:00